Tỷ lệ kèo
1
2.62
X
1.9
2
6.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
7
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCosimo Patierno
Balla Moussa Mane
Giacomo De Pieri
Balla Moussa Mane
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 0
4 - 1
2 - 1
2 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 0
4 - 2
1 - 2
1 - 0
1 - 0
4 - 0
3 - 0
2 - 1
1 - 0
3 - 2
2 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Partenio-Adriano Lombardi |
|---|---|
|
|
10,125 |
|
|
Avellino, Italy |
Trận đấu tiếp theo
01/05
09:00
Bari
ACD Virtus Entella
09/05
09:00
Catanzaro
Bari
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
35 | 42 | 75 | |
| 2 |
Monza |
36 | 30 | 75 | |
| 3 |
Frosinone |
35 | 33 | 72 | |
| 4 |
Palermo |
35 | 29 | 68 | |
| 5 |
Catanzaro |
35 | 11 | 56 | |
| 6 |
Modena |
36 | 13 | 52 | |
| 7 |
Juve Stabia |
35 | 0 | 49 | |
| 8 |
Avellino |
36 | -12 | 46 | |
| 9 |
Cesena |
35 | -10 | 44 | |
| 10 |
Carrarese |
35 | -1 | 43 | |
| 11 |
SudTirol |
35 | -6 | 40 | |
| 12 |
Mantova |
35 | -11 | 40 | |
| 13 |
Padova |
35 | -11 | 40 | |
| 14 |
Sampdoria |
35 | -13 | 40 | |
| 15 |
Empoli |
35 | -6 | 37 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
35 | -15 | 36 | |
| 17 |
Bari |
36 | -25 | 34 | |
| 18 |
Pescara |
35 | -14 | 33 | |
| 19 |
Spezia |
35 | -14 | 33 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
35 | -20 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Monza |
18 | 22 | 45 | |
| 1 |
Venezia |
17 | 28 | 45 | |
| 4 |
Palermo |
18 | 25 | 43 | |
| 3 |
Frosinone |
17 | 19 | 35 | |
| 7 |
Juve Stabia |
18 | 11 | 33 | |
| 5 |
Catanzaro |
17 | 10 | 32 | |
| 14 |
Sampdoria |
18 | 1 | 29 | |
| 8 |
Avellino |
18 | 0 | 29 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
17 | 7 | 28 | |
| 6 |
Modena |
18 | 10 | 28 | |
| 10 |
Carrarese |
18 | 9 | 28 | |
| 12 |
Mantova |
18 | -2 | 27 | |
| 9 |
Cesena |
17 | 0 | 23 | |
| 17 |
Bari |
18 | -4 | 23 | |
| 15 |
Empoli |
18 | 6 | 23 | |
| 13 |
Padova |
18 | -2 | 22 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
17 | -3 | 21 | |
| 11 |
SudTirol |
17 | 1 | 21 | |
| 19 |
Spezia |
18 | -3 | 20 | |
| 18 |
Pescara |
17 | 2 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Frosinone |
18 | 14 | 37 | |
| 1 |
Venezia |
18 | 14 | 30 | |
| 2 |
Monza |
18 | 8 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
17 | 4 | 25 | |
| 5 |
Catanzaro |
18 | 1 | 24 | |
| 6 |
Modena |
18 | 3 | 24 | |
| 9 |
Cesena |
18 | -10 | 21 | |
| 11 |
SudTirol |
18 | -7 | 19 | |
| 13 |
Padova |
17 | -9 | 18 | |
| 8 |
Avellino |
18 | -12 | 17 | |
| 7 |
Juve Stabia |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
Carrarese |
17 | -10 | 15 | |
| 15 |
Empoli |
17 | -12 | 14 | |
| 18 |
Pescara |
18 | -16 | 13 | |
| 19 |
Spezia |
17 | -11 | 13 | |
| 12 |
Mantova |
17 | -9 | 13 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
18 | -17 | 12 | |
| 17 |
Bari |
18 | -21 | 11 | |
| 14 |
Sampdoria |
17 | -14 | 11 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
18 | -22 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
23 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
16 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
14 |
| 4 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 5 |
Steven Shpendi |
|
13 |
| 6 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 7 |
Fabio abiuso |
|
11 |
| 8 |
Gabriele Artistico |
|
11 |
| 9 |
Ettore Gliozzi |
|
11 |
| 10 |
Pietro Lemmello |
|
10 |
Avellino
Đối đầu
Bari
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-045'
45'Giacomo De Pieri (Bari) Substitution at 45'.
28'
28'Balla Moussa Manè (Bari) Yellow Card at 28'.
11'
11'Cosimo Francesco Patierno (Avellino) Yellow Card at 11'.