Jonas Rouhi

Jonas Rouhi

Carrarese

Carrarese

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

6.8

6.77

2-2

6.56

2-0

8.18

0-3

7.12

2-0

6.81

1-1

6.25

0-1

5.88

3-3

6.64

1-1

7.2

0-1

6.23

2-0

Attribute

Primary position

Guard

Other positions

Left back

Left midfield

DL
ML

Giá thị trường

Current (2025/06/16)

€2M

Highest (2024/10/17)

€2M

Đội bóng

19/04

2 - 2

14’

0

1

-

6.8

12/04

2 - 2

73’

0

0

-

6.6

22/03

0 - 0

56’

1

0

-

8.2

18/03

2 - 2

28’

0

0

-

7.1

14/03

1 - 1

83’

0

0

-

6.8

08/03

0 - 0

24’

0

0

-

6.3

04/03

3 - 3

45’

0

0

-

5.9

01/03

1 - 1

45’

0

0

-

6.6

21/02

0 - 0

56’

0

0

-

7.2

14/02

2 - 2

34’

0

0

-

6.2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu