Domen Črnigoj 60’

36’ Alessandro Gabrielloni

Tỷ lệ kèo

1

10.34

X

1.08

2

25.52

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SudTirol

42%

Juve Stabia

58%

6 Sút trúng đích 1

8

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
36’
Alessandro Gabrielloni

Alessandro Gabrielloni

+1 phút bù giờ
45’

Kevin Zeroli

Fabio Maistro

45’

Andrea Giorgini

Marco Bellich

45’

Sheriff Kassama

Salim Diakité

Domen Črnigoj

Fabian Tait

56’

Karim Zedadka

Frédéric Veseli

56’
Domen Črnigoj

Domen Črnigoj

60’
1-1
62’

Leonardo Candellone

Aaron Ciammaglichella

Marco Romano Frigerio

Simone Tronchin

64’

Simone Verdi

Daniele Casiraghi

64’

Raphael Odogwu

Emanuele Pecorino

74’
82’

Matheus Luz Priveato dos Santos

Manuel Ricciardi

Karim Zedadka

90’
+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
SudTirol
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
Juve Stabia
2 Trận thắng 67%
Juve Stabia

1 - 0

SudTirol
SudTirol

2 - 0

Juve Stabia
Juve Stabia

2 - 1

SudTirol

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Juve Stabia

38

-1

51

16

SudTirol

38

-10

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Druso
Sức chứa
3,100
Địa điểm
Bozen, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SudTirol

42%

Juve Stabia

58%

1 Kiến tạo 1
23 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 2
1 Đá phạt 11
15 Phá bóng 36
11 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 2
356 Đường chuyền 535
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

SudTirol

1

Juve Stabia

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

23 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

356 Đường chuyền 535
261 Độ chính xác chuyền bóng 434
20 Đường chuyền quyết định 5
39 Tạt bóng 10
15 Độ chính xác tạt bóng 4
94 Chuyền dài 109
26 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
48 Tranh chấp thắng 45
10 Rê bóng 12
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 11
15 Phá bóng 36

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 162

Kiểm soát bóng

SudTirol

41%

Juve Stabia

59%

11 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
186 Đường chuyền 288

Bàn thắng

SudTirol

0

Juve Stabia

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

186 Đường chuyền 288
11 Đường chuyền quyết định 4
22 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 8
9 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

SudTirol

43%

Juve Stabia

57%

12 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 23
0 Việt vị 1
170 Đường chuyền 247
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

SudTirol

1

Juve Stabia

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

170 Đường chuyền 247
9 Đường chuyền quyết định 1
17 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

90'

90'Karim Zedadka (SudTirol) Yellow Card at 90'.

SudTirol

82'

82'Matheus dos Santos (Juve Stabia) Substitution at 82'.

Juve Stabia

74'

74'Raphael Odogwu (SudTirol) Substitution at 74'.

SudTirol

64'

64'Marco Frigerio (SudTirol) Substitution at 64'.

SudTirol

62'

62'Leonardo Candellone (Juve Stabia) Substitution at 62'.

Juve Stabia

60'

60'Domen Crnigoj (SudTirol) Goal at 60'.

SudTirol

56'

56'Domen Crnigoj (SudTirol) Substitution at 56'.

SudTirol

45'

45'Andrea Giorgini (Juve Stabia) Substitution at 45'.

Juve Stabia

36'

36'Alessandro Gabrielloni (Juve Stabia) Goal at 36'.

Juve Stabia

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

+
-
×

SudTirol

Đối đầu

Juve Stabia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SudTirol
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
Juve Stabia
2 Trận thắng 67%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.34
1.08
25.52
17
1.03
26
14
1.03
21
14.78
1.04
16.01
12
1.02
23
11
1.04
30
1.75
3.5
4.5
6.5
1.13
23
16
1.05
27
10.5
1.05
23
8.5
1.1
17
12
1.03
30
9.8
1.07
23
11
1.07
18
1.71
3.6
4.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.28
0 2.79
0 0.45
0 1.67
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 0.61
-0.5 1.2
0 0.25
0 2.94
+0.75 0.7
-0.75 0.9
0 0.38
0 1.7
0 0.25
0 2.65
+1 0.95
-1 0.75
0 0.25
0 2.94
0 0.21
0 3.44
+0.25 5.85
-0.25 0.07
+0.75 0.85
-0.75 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.4
U 2.5 0.12
O 2.5 5.25
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.04
O 2.5 6.26
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.5 0.06
O 2.5 4.8
U 2.5 0.17
O 2.5 3.65
U 2.5 0.09
O 2.5 5
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.14
O 2.5 4.54
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.25 0.89
O 2.25 0.88

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 11 1.25
O 11 0.6
U 11.5 0.57
O 11.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.