Bernat Guiu 61’

13’ Ridgeciano Haps

23’ Andrea Adorante

Tỷ lệ kèo

1

4.2

X

3.8

2

1.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
ACD Virtus Entella

37%

Venezia

63%

4 Sút trúng đích 2

4

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Ridgeciano Haps

Ridgeciano Haps

0-2
23’
Andrea Adorante

Andrea Adorante

27’

Andrea Adorante

43’

Antoine Hainaut

60’

Ridgeciano Haps

Bernat Guiu

Bernat Guiu

61’
1-1
66’

Joël Schingtienne

66’

Joël Schingtienne

70’

Lion Lauberbach

Andrea Adorante

Niccolo Squizzato

74’

Nermin Karić

Niccolo Squizzato

75’

M. Alborghetti

Andrea Tiritiello

84’
86’

Mattia Compagnon

John Yeboah

87’

Gianluca Busio

Luigi Cuppone

89’
90’

Nunzio Lella

Enrique Pérez Muñoz

92’

Marin Šverko

Ivan Marconi

93’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
ACD Virtus Entella
2 Trận thắng 22%
2 Trận hoà 22%
Venezia
5 Trận thắng 56%
Venezia

1 - 0

ACD Virtus Entella
Venezia

3 - 2

ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella

0 - 2

Venezia
Venezia

2 - 2

ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella

0 - 2

Venezia
Venezia

2 - 0

ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella

0 - 0

Venezia
Venezia

0 - 2

ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella

2 - 1

Venezia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Venezia

38

46

82

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Comunale
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Chiavari, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

ACD Virtus Entella

37%

Venezia

63%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 2
20 Đá phạt 13
30 Phá bóng 40
13 Phạm lỗi 21
1 Việt vị 3
231 Đường chuyền 419
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

ACD Virtus Entella

1

Venezia

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 3

Đường chuyền

231 Đường chuyền 419
155 Độ chính xác chuyền bóng 338
4 Đường chuyền quyết định 8
21 Tạt bóng 10
5 Độ chính xác tạt bóng 2
74 Chuyền dài 74
29 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
66 Tranh chấp thắng 60
14 Rê bóng 21
6 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 7
30 Phá bóng 40

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

ACD Virtus Entella

42%

Venezia

58%

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 23
0 Việt vị 2
139 Đường chuyền 206
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

ACD Virtus Entella

0

Venezia

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

139 Đường chuyền 206
3 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

ACD Virtus Entella

32%

Venezia

68%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
93 Đường chuyền 215
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

ACD Virtus Entella

1

Venezia

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

93 Đường chuyền 215
2 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 5
21 Phá bóng 14

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

ACD Virtus Entella

Đối đầu

Venezia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

ACD Virtus Entella
2 Trận thắng 22%
2 Trận hoà 22%
Venezia
5 Trận thắng 56%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.2
3.8
1.73
22.69
5.57
1.21
9.5
1.14
12
8.9
1.14
11
5.4
1.32
6.77
10
1.06
13
8.2
1.14
10
4.05
3.65
1.65
5
3.6
1.65
7.5
1.18
9
19
1.01
21
7.5
1.17
9.5
7.25
1.2
8.25
9.1
1.11
11
7.4
1.17
9
12.8
1.1
15.6
8.5
1.17
10

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.95
+0.75 0.95
-0.25 0.85
+0.25 1.03
0 0.7
0 1.1
0 0.7
0 1.21
-0.5 1.1
+0.5 0.65
0 0.77
0 1.14
-0.75 0.9
+0.75 0.88
-0.75 0.88
+0.75 0.75
0 0.72
0 1.19
0 0.64
0 1.15
-0.5 1.1
+0.5 0.65
0 0.77
0 1.14
0 0.7
0 1.25
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 0.71
0 1.07

Xỉu

Tài

U 2.75 0.84
O 2.75 1.04
U 2 0.93
O 2 0.94
U 2.5 0.15
O 2.5 4.5
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.5 0.35
O 2.5 1.85
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.75 0.83
O 2.75 0.89
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.27
O 2.5 2.6
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 2.5 0.13
O 2.5 4
U 2.5 0.18
O 2.5 3.84
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.5 0.01
O 2.5 11.35

Xỉu

Tài

U 6.5 0.5
O 6.5 1.5
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 6.5 0.61
O 6.5 1.05
U 6.5 0.55
O 6.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.