3 1

Kết thúc

Andrea Giorgini 39’

Andrea Adorante 45’+3

Andrea Adorante 74’

45’ Lorenzo Carissoni

Tỷ lệ kèo

1

1.16

X

6.2

2

17.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Venezia

69%

Juve Stabia

31%

10 Sút trúng đích 4

5

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
36’

Andrea Giorgini

Andrea Giorgini

39’
1-1
45’
Lorenzo Carissoni

Lorenzo Carissoni

Andrea Adorante

Andrea Adorante

48’
2-1
48’

Marco Bellich

57’

Marco Varnier

Andrea Giorgini

70’

Matheus Luz Priveato dos Santos

Alessio Cacciamani

Michael Svoboda

71’
Andrea Adorante

Andrea Adorante

74’
3-1

Antonio Manuel Casas Marin

Andrea Adorante

76’

Richie Sagrado

79’
84’

Christian Dalle Mura

Marco Bellich

Bjarki Steinn Bjarkason

Richie Sagrado

88’

Mattia Compagnon

John Yeboah

91’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Venezia
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Juve Stabia
1 Trận thắng 33%
Juve Stabia

0 - 0

Venezia
Venezia

1 - 0

Juve Stabia
Juve Stabia

2 - 0

Venezia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Venezia

37

44

79

7

Juve Stabia

37

-1

50

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Pier Luigi Penzo
Sức chứa
12,048
Địa điểm
Venice, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Venezia

69%

Juve Stabia

31%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 12
10 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 4
1 Đá phạt 20
10 Phá bóng 15
22 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 4
481 Đường chuyền 215
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Venezia

3

Juve Stabia

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
3 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 4

Đường chuyền

481 Đường chuyền 215
413 Độ chính xác chuyền bóng 146
12 Đường chuyền quyết định 10
19 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 5
59 Chuyền dài 62
15 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
42 Tranh chấp thắng 55
10 Rê bóng 9
3 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 15

Kỷ luật

22 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

Venezia

69%

Juve Stabia

31%

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phá bóng 3
253 Đường chuyền 113
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Venezia

2

Juve Stabia

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

253 Đường chuyền 113
7 Đường chuyền quyết định 8
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 3

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Venezia

69%

Juve Stabia

31%

10 Tổng cú sút 3
7 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 12
0 Việt vị 4
228 Đường chuyền 102
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Venezia

1

Juve Stabia

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

228 Đường chuyền 102
5 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 12

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

91'

90'+1'Mattia Compagnon (Venezia) Substitution at 91'.

Venezia

88'

88'Emil Bohinen (Venezia) Substitution at 88'.

Venezia

85'

85'Mattia Mannini (Juve Stabia) Substitution at 85'.

Juve Stabia

84'

84'Christian Dalle Mura (Juve Stabia) Substitution at 84'.

Juve Stabia

79'

79'Richie Sagrado (Venezia) Yellow Card at 79'.

Venezia

76'

76'Antonio Casas (Venezia) Substitution at 76'.

Venezia

74'

74'Andrea Adorante (Venezia) Goal at 74'.

Venezia

71'

71'Michael Svoboda (Venezia) Yellow Card at 71'.

Venezia

70'

70'Matheus dos Santos (Juve Stabia) Substitution at 70'.

Juve Stabia

70'

70'Gianluca Busio (Venezia) Yellow Card at 70'.

Venezia

57'

57'Marco Varnier (Juve Stabia) Substitution at 57'.

Juve Stabia

53'

53'Andrea Adorante (Venezia) Penalty - Saved at 53'.

Venezia

48'

45'+3'Marco Bellich (Juve Stabia) Yellow Card at 48'.

Juve Stabia

48'

45'+3'Andrea Adorante (Venezia) Goal at 48'.

Venezia

45'

45'Lorenzo Carissoni (Juve Stabia) Goal at 45'.

Juve Stabia

39'

39'Andrea Giorgini (Juve Stabia) Own Goal at 39'.

Juve Stabia

36'

36'Andrea Giorgini (Juve Stabia) Yellow Card at 36'.

Juve Stabia

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Venezia

Đối đầu

Juve Stabia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Venezia
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Juve Stabia
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.16
6.2
17.5
1.15
6.78
30.85
1
51
501
1.16
6.2
18
1.16
5.75
19.4
1.01
29
81
1.17
5.8
20
1.38
4.3
6.1
1.45
4.25
7
1.01
151
151
1.16
6.2
18
1.01
13
56
1.15
6
23
1.16
5.8
23
1.16
6
17
1.19
6.45
17.6
1.01
59
476

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.14
-0.25 25
0 0.63
0 1.34
0 0.57
0 1.35
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+1.5 1.2
-1.5 0.6
+0.25 5.26
-0.25 0.11
+1.25 0.98
-1.25 0.8
+1.25 0.93
-1.25 0.72
+0.25 7.1
-0.25 0.06
0 0.56
0 1.3
+1 0.65
-1 1.1
0 0.62
0 1.42
0 0.62
0 1.42
+0.25 5.55
-0.25 0.08
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 4.5 16.66
O 4.5 6.25
U 4.5 0.21
O 4.5 3.68
U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 4.5 0.03
O 4.5 5.88
U 4.5 0.04
O 4.5 6.09
U 2.5 3.2
O 2.5 0.17
U 4.5 0.04
O 4.5 9.09
U 2.5 0.95
O 2.5 0.77
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 4.5 0.04
O 4.5 6.2
U 4.5 0.21
O 4.5 3.1
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.08
O 4.5 5.55
U 4.75 0.01
O 4.75 12.42

Xỉu

Tài

U 8.5 1.35
O 8.5 1.08
U 9.5 0.33
O 9.5 2.25
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 9 0.7
O 9 1
U 8.5 1.4
O 8.5 0.53

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.