Alexander Lind 59’
Ibrahim Adel Ali Mohamed 68’
Ibrahim Adel Ali Mohamed 88’
45’+1 Jacob Brøchner Ambæk
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBen Godfrey
Mark Brink
Jacob Brøchner Ambæk
Alexander Lind
Ibrahim Adel Ali Mohamed
Prince Amoako Junior
Ibrahim Adel Ali Mohamed
Mathias Jensen
Daniel Wass
Ibrahim Adel Ali Mohamed
Mayckel Lahdo
Ousmane Sow
Levy Nene
Alexander Lind
Mathias Jensen
Stephen Acquah
Juho Lähteenmäki
Sho Fukuda
Marko Divković
Ibrahim Adel Ali Mohamed
Mads Frokjaer-Jensen
Jordi Vanlerberghe
Levy Nene
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 2
0 - 1
2 - 2
0 - 0
1 - 1
4 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 1
3 - 1
5 - 1
2 - 1
2 - 1
1 - 3
0 - 2
0 - 1
2 - 0
0 - 3
1 - 5
0 - 1
3 - 2
4 - 0
0 - 2
2 - 2
4 - 2
2 - 0
1 - 1
3 - 3
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Right to Dream Park |
|---|---|
|
|
10,300 |
|
|
Farum, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
17/05
12:00
Sonderjyske
Nordsjaelland
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
9 | 3 | 64 | |
| 2 |
Midtjylland |
9 | 2 | 60 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
9 | 4 | 47 | |
| 4 |
Viborg |
9 | 0 | 44 | |
| 5 |
Sonderjyske |
9 | -8 | 44 | |
| 6 |
Brondby IF |
9 | -1 | 42 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
9 | 17 | 48 | |
| 2 |
Odense BK |
9 | 2 | 41 | |
| 3 |
Silkeborg |
9 | -2 | 36 | |
| 4 |
Randers FC |
9 | -4 | 35 | |
| 5 |
Fredericia |
9 | -7 | 31 | |
| 6 |
Vejle |
9 | -6 | 21 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Midtjylland |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Viborg |
5 | -2 | 4 | |
| 5 |
Sonderjyske |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Brondby IF |
5 | 2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
Randers FC |
5 | -3 | 5 | |
| 5 |
Vejle |
5 | -2 | 5 | |
| 6 |
Fredericia |
4 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 9 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 10 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
5 | 2 | 9 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Viborg |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Sonderjyske |
5 | -8 | 4 | |
| 6 |
Brondby IF |
4 | -3 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Silkeborg |
4 | -2 | 9 | |
| 3 |
Odense BK |
5 | -1 | 5 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Randers FC |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
14 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
12 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
11 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
11 |
| 7 |
Jann-Fiete Arp |
|
10 |
| 8 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 9 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
8 |
Nordsjaelland
Đối đầu
Brondby IF
Đối đầu
Kết thúc trận đấu.
2-197'
90'+7'Levy Nene (Nordsjaelland) Yellow Card at 97'.
95'
90'+5'Mads Frökjaer (Brondby IF) Substitution at 95'.
88'
88'Ibrahim Adel (Nordsjaelland) Goal at 88'.
82'
82'Sho Fukuda (Brondby IF) Substitution at 82'.
81'
81'Stephen Acquah (Nordsjaelland) Substitution at 81'.
80'
80'Victor Gustafsen (Nordsjaelland) Substitution at 80'.
78'
78'Mathias Jensen (Brondby IF) Yellow Card at 78'.
74'
74'Levy Nene (Nordsjaelland) Substitution at 74'.
69'
69'Mayckel Lahdo (Brondby IF) Substitution at 69'.
66'
66'Malte Heyde (Nordsjaelland) Substitution at 66'.
59'
59'Alexander Lind (Nordsjaelland) Goal at 59'.
46'
45'+1'Jacob Ambæk (Brondby IF) Goal at 46'.
45'
45'Mark Brink Christensen (Nordsjaelland) Yellow Card at 45'.
43'
43'Ben Godfrey (Brondby IF) Yellow Card at 43'.