Jacob Brøchner Ambæk 22’

Marko Divković 25’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brondby IF

46%

Nordsjaelland

54%

7 Sút trúng đích 6

3

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jacob Brøchner Ambæk

Jacob Brøchner Ambæk

22’
1-0
Marko Divković

Marko Divković

25’
2-0

Mathias Jensen

58’

Benjamin Tahirovic

Mathias Jensen

66’
78’

Levy Nene

Ola Solbakken

Sho Fukuda

Filip Bundgaard Kristensen

84’
85’

Malte Heyde

Justin Janssen

87’

Caleb Yirenkyi

91’

Malte Heyde

Andre Escobar

Noah Teye Nartey

93’
Kết thúc trận đấu
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Brondby IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Brondby IF

22

9

34

6

Nordsjaelland

22

-2

31

5

Brondby IF

8

1

42

Thông tin trận đấu

Mads-Kristoffer Kristoffersen

Mads-Kristoffer Kristoffersen

Denmark

Denmark

Sân vận động
Brøndby Stadion
Sức chứa
29,000
Địa điểm
Copenhagen, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brondby IF

46%

Nordsjaelland

54%

2 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phạt góc 7
9 Đá phạt 12
19 Phá bóng 11
12 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 1
494 Đường chuyền 576
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Brondby IF

2

Nordsjaelland

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

494 Đường chuyền 576
424 Độ chính xác chuyền bóng 507
11 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 13
4 Độ chính xác tạt bóng 4
73 Chuyền dài 53
40 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
41 Tranh chấp thắng 35
8 Rê bóng 13
3 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 15
12 Cắt bóng 16
19 Phá bóng 11

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

105 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Brondby IF

40%

Nordsjaelland

60%

7 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 3
217 Đường chuyền 325

Bàn thắng

Brondby IF

2

Nordsjaelland

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

217 Đường chuyền 325
6 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
9 Cắt bóng 11
11 Phá bóng 3

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Brondby IF

52%

Nordsjaelland

48%

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
277 Đường chuyền 251
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

277 Đường chuyền 251
5 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Brondby IF

Đối đầu

Nordsjaelland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brondby IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.