Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
1 - 2
1 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 0
2 - 4
3 - 1
1 - 1
2 - 0
2 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 1
3 - 0
0 - 1
0 - 1
2 - 0
1 - 0
0 - 1
0 - 0
1 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 57 | |
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 51 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 46 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 42 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 37 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 35 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 32 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 27 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 27 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 25 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 24 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 12 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
12 | 21 | 36 | |
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 19 | 31 | |
| 2 |
Beitar Jerusalem |
13 | 9 | 26 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
13 | 18 | 25 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
13 | 7 | 24 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
13 | -4 | 18 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -1 | 17 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 1 | 17 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
13 | -2 | 17 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -1 | 15 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
13 | -8 | 10 | |
| 12 |
Ashdod MS |
13 | -11 | 10 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Beitar Jerusalem |
13 | 23 | 31 | |
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 14 | 28 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
12 | 13 | 22 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 4 | 20 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
13 | -8 | 18 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
13 | 4 | 17 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -7 | 15 | |
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
13 | 2 | 15 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
13 | -5 | 15 | |
| 12 |
Ashdod MS |
13 | -7 | 14 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -5 | 12 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -8 | 12 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
13 | -16 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dan Biton |
|
15 |
| 2 |
Adrián Ugarriza |
|
14 |
| 3 |
Yarden Shua |
|
13 |
| 4 |
Igor Zlatanović |
|
12 |
| 5 |
Dor Peretz |
|
12 |
| 6 |
stav torial |
|
12 |
| 7 |
Omer Atzili |
|
11 |
| 8 |
Ido Shahar |
|
11 |
| 9 |
Oz Bilu |
|
10 |
| 10 |
Guy Melamed |
|
10 |
Ashdod MS
Đối đầu
Hapoel Jerusalem
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu