Kimvuidi Keikie Karim 13’

Arial Mendy 28’

37’ Maor Levi

43’ B. Zaarura

86’ B. Zaarura

Tỷ lệ kèo

1

2.59

X

3.4

2

2.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ashdod MS

60%

Maccabi Netanya

40%

3 Sút trúng đích 4

3

5

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kimvuidi Keikie Karim

Kimvuidi Keikie Karim

13’
1-0

Victor Ayi·Ochayi

21’
Arial Mendy

Arial Mendy

28’
2-0
30’

Itay Ben Shabat

denis kulikov

2-1
37’
Maor Levi

Maor Levi

38’

Maor Levi

2-2
43’
B. Zaarura

B. Zaarura

56’

Oz Bilu

Wylan Cyprien

Eugene Ansah

60’

Nehoray Dabush

Eylon Almog

71’
78’

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins

Heriberto Tavares

Reem Abraham Tal

Timothy Awany

84’
2-3
86’
B. Zaarura

B. Zaarura

Ilay Hajaj

maor yashilirmak

88’
96’

Amit Cohen

Nehoray Dabush

96’
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Ashdod MS
7 Trận thắng 23%
9 Trận hoà 30%
Maccabi Netanya
14 Trận thắng 47%
Maccabi Netanya

2 - 2

Ashdod MS
Maccabi Netanya

1 - 1

Ashdod MS
Ashdod MS

0 - 0

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

2 - 2

Ashdod MS
Maccabi Netanya

5 - 0

Ashdod MS
Ashdod MS

0 - 0

Maccabi Netanya
Ashdod MS

0 - 2

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

1 - 0

Ashdod MS
Ashdod MS

1 - 3

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

2 - 0

Ashdod MS
Ashdod MS

3 - 2

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

0 - 2

Ashdod MS
Ashdod MS

2 - 3

Maccabi Netanya
Ashdod MS

1 - 3

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

0 - 1

Ashdod MS
Maccabi Netanya

3 - 0

Ashdod MS
Ashdod MS

4 - 0

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

2 - 5

Ashdod MS
Ashdod MS

0 - 0

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

2 - 4

Ashdod MS
Maccabi Netanya

1 - 0

Ashdod MS
Ashdod MS

1 - 4

Maccabi Netanya
Ashdod MS

2 - 0

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

2 - 2

Ashdod MS
Ashdod MS

0 - 3

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

0 - 0

Ashdod MS
Ashdod MS

2 - 3

Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

0 - 0

Ashdod MS
Maccabi Netanya

2 - 1

Ashdod MS
Maccabi Netanya

2 - 0

Ashdod MS

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Maccabi Netanya

26

-10

35

12

Ashdod MS

26

-18

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yud-Alef Stadium
Sức chứa
8,200
Địa điểm
Ashdod, Israel

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ashdod MS

60%

Maccabi Netanya

40%

1 Kiến tạo 3
15 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 5
11 Đá phạt 10
11 Phá bóng 23
10 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
442 Đường chuyền 305
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ashdod MS

2

Maccabi Netanya

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
2 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

442 Đường chuyền 305
373 Độ chính xác chuyền bóng 240
10 Đường chuyền quyết định 8
16 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 3
49 Chuyền dài 79
24 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
43 Tranh chấp thắng 39
9 Rê bóng 14
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 17
10 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 23

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
222 Đường chuyền 171
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ashdod MS

2

Maccabi Netanya

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

222 Đường chuyền 171
7 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 46

Kiểm soát bóng

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 5
1 Việt vị 0
219 Đường chuyền 135
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ashdod MS

0

Maccabi Netanya

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

219 Đường chuyền 135
3 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 5

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 16
2
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 15
3
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
Javon·East

Javon·East

Hapoel Beer Sheva 13
8
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
9
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
10
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10

Ashdod MS

Đối đầu

Maccabi Netanya

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ashdod MS
7 Trận thắng 23%
9 Trận hoà 30%
Maccabi Netanya
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.59
3.4
2.13
2.99
3.69
2.25
2.88
3.4
2.1
2.62
3.5
2.06
2.85
3.5
2.15
2.8
3.5
2.1
2.65
3.35
2.18
2.95
3.5
2.05
2.8
3.4
2.1
2.6
3.3
2.13
2.88
3.6
2.15
2.9
3.4
2.2
2.65
3.35
2.18
2.71
3.25
2.24
2.78
3.57
2.17
2.95
3.7
2.25

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.77
+0.25 0.95
-0.25 0.88
+0.25 0.97
-0.25 0.85
+0.25 0.95
-0.25 0.81
+0.25 0.89
-0.25 0.81
+0.25 1.03
-0.25 0.76
+0.25 0.89
-0.25 0.79
+0.25 0.99
-0.25 0.86
+0.25 0.95
-0.5 0.6
+0.5 1.1
-0.25 0.81
+0.25 1.03
-0.25 0.81
+0.25 1.03
-0.25 0.86
+0.25 0.96
-0.25 0.84
+0.25 0.92

Xỉu

Tài

U 2.75 0.85
O 2.75 0.87
U 3 0.86
O 3 0.97
U 3 0.83
O 3 0.98
U 3 0.77
O 3 0.93
U 3 0.75
O 3 0.93
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 2.75 0.9
O 2.75 0.92
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.75 0.89
O 2.75 0.89
U 3 0.84
O 3 0.97
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 2.75 0.9
O 2.75 0.92
U 2.75 0.9
O 2.75 0.92
U 3 0.8
O 3 1
U 3 0.78
O 3 0.99

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 8.5 1
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.