Wilson Harris 90’

Wilson Harris 90’

Wilson Harris 94’

90’+12 Guy Badash

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maccabi Netanya

59%

Hapoel Jerusalem

41%

8 Sút trúng đích 6

7

5

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

rotem keller

3’
30’

Ofek nadir

Daniel Atlan

42’
45’

Ilay Madmon

Ibeh ransom

Heriberto Tavares

51’
52’

awka ashta

53’

Harel Shalom

Wilson Harris

56’
57’

Harel Shalom

57’

Harel Shalom

liam cohen

Daniel Atlan

64’

liam cohen

Daniel Atlan

66’
68’

Guy Badash

ohad almagor

Gontie Junior Diomande

Maxim Plakushchenko

77’
85’

N. Vrasana

andrew idoko

Li On Mizrahi

rotem keller

85’
Wilson Harris

Wilson Harris

90’
1-0
Wilson Harris

Wilson Harris

90’
1-1
Wilson Harris

Wilson Harris

94’
1-0

Wilson Harris

94’
101’

John Otomewo

Wilson Harris

101’
102’

Guy Badash

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Maccabi Netanya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hapoel Jerusalem
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Maccabi Netanya

26

-10

35

13

Hapoel Jerusalem

26

-15

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Miriam Stadium
Sức chứa
13,800
Địa điểm
Netanya, Israel

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Maccabi Netanya

59%

Hapoel Jerusalem

41%

1 Kiến tạo 0
22 Tổng cú sút 16
8 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 14
25 Phá bóng 38
13 Phạm lỗi 19
493 Đường chuyền 200
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Maccabi Netanya

1

Hapoel Jerusalem

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

22 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

493 Đường chuyền 200
403 Độ chính xác chuyền bóng 122
16 Đường chuyền quyết định 10
19 Tạt bóng 22
5 Độ chính xác tạt bóng 7
79 Chuyền dài 80
41 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
53 Tranh chấp thắng 37
8 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 11
25 Phá bóng 38

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Maccabi Netanya

58%

Hapoel Jerusalem

42%

11 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 13
263 Đường chuyền 93
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

263 Đường chuyền 93
10 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Maccabi Netanya

60%

Hapoel Jerusalem

40%

11 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 22
224 Đường chuyền 105
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Maccabi Netanya

1

Hapoel Jerusalem

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

224 Đường chuyền 105
5 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 3
0 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 15
2
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
3
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 14
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
8
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
9
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10
10
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 10

Maccabi Netanya

Đối đầu

Hapoel Jerusalem

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Maccabi Netanya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hapoel Jerusalem
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.