Tỷ lệ kèo

1

12.42

X

1.1

2

12.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hapoel Jerusalem

58%

Hapoel Haifa

42%

0 Sút trúng đích 2

8

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Saná Gomes

naftali belay

awka ashta

25’

Ruel Sotiriou

andrew idoko

65’

ohad almagor

Matan Hozez

66’

Guy Badash

67’

Ruel Sotiriou

69’
70’

Rotem Hatuel

Roei Zikri

Ariel Yanai Distelfeld

awka ashta

76’
77’

Saná Gomes

86’

Saar Fadida

george diba

Ibeh ransom

Marko Rakonjac

86’
86’

tamir arbel

Liran Rotman

89’

Rotem Hatuel

92’

Rotem Hatuel

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hapoel Jerusalem
6 Trận thắng 30%
2 Trận hoà 10%
Hapoel Haifa
12 Trận thắng 60%
Hapoel Jerusalem

0 - 1

Hapoel Haifa
Hapoel Haifa

2 - 1

Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem

1 - 0

Hapoel Haifa
Hapoel Haifa

4 - 0

Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa

2 - 3

Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem

0 - 1

Hapoel Haifa
Hapoel Jerusalem

2 - 2

Hapoel Haifa
Hapoel Haifa

1 - 0

Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa

0 - 2

Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa

1 - 2

Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem

1 - 1

Hapoel Haifa
Hapoel Haifa

3 - 0

Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem

0 - 1

Hapoel Haifa
Hapoel Haifa

2 - 0

Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa

2 - 1

Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa

1 - 0

Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem

0 - 2

Hapoel Haifa
Hapoel Haifa

1 - 2

Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa

3 - 0

Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem

3 - 1

Hapoel Haifa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Hapoel Haifa

26

-13

25

13

Hapoel Jerusalem

26

-15

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hapoel Jerusalem

58%

Hapoel Haifa

42%

0 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 14
0 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 5
11 Đá phạt 1
19 Phá bóng 30
12 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 3
382 Đường chuyền 316
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hapoel Jerusalem

0

Hapoel Haifa

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 3

Đường chuyền

382 Đường chuyền 316
292 Độ chính xác chuyền bóng 245
5 Đường chuyền quyết định 9
20 Tạt bóng 13
5 Độ chính xác tạt bóng 4
81 Chuyền dài 59
24 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
50 Tranh chấp thắng 51
18 Rê bóng 12
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 6
19 Phá bóng 30

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Hapoel Jerusalem

55%

Hapoel Haifa

45%

5 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
220 Đường chuyền 189
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

220 Đường chuyền 189
5 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 2
6 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Hapoel Jerusalem

61%

Hapoel Haifa

39%

2 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 17
0 Việt vị 2
162 Đường chuyền 127
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

162 Đường chuyền 127
0 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 15
2
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
3
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 14
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
8
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
9
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10
10
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 10

Hapoel Jerusalem

Đối đầu

Hapoel Haifa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hapoel Jerusalem
6 Trận thắng 30%
2 Trận hoà 10%
Hapoel Haifa
12 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.42
1.1
12.18
21
1.02
21
2.46
3.2
2.32
10.32
1.09
10.28
6
1.25
5.75
15
1.01
15
2.65
3.15
2.4
13
1.06
13
17
1.04
17
21
1.01
20
7.1
1.2
6.8
11.1
1.06
11.1
2.75
3.3
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 0.93
0 0.88
0 0.9
0 0.9
0 0.91
0 0.79
0 0.92
0 0.92
0 0.94
0 0.78
0 0.9
0 0.9
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 0.93
0 0.91
0 0.89
0 0.89
0 0.95
0 0.82

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 3.27
U 0.5 0.07
O 0.5 8
U 2.5 0.77
O 2.5 0.93
U 0.5 0.1
O 0.5 4.1
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 0.5 0.01
O 0.5 9.09
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 0.5 0.17
O 0.5 4.2
U 0.5 0.01
O 0.5 9
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.04
O 0.5 3.84
U 2.25 0.99
O 2.25 0.79

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.