Yarden Shua 18’

Brayan Carabalí 30’

Johnbosco Samuel Kalu 34’

Omer Atzili 53’

6’ Ido Shahar

45’+1 tyrese asante

Tỷ lệ kèo

1

2.35

X

3.94

2

2.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Beitar Jerusalem

56%

Maccabi Tel Aviv

44%

8 Sút trúng đích 2

9

4

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Ido Shahar

Ido Shahar

6’

Sayd Abu Farhi

Yarden Shua

Yarden Shua

18’
1-1
25’

Heitor Marinho dos Santos

Brayan Carabalí

Brayan Carabalí

30’
2-1
Johnbosco Samuel Kalu

Johnbosco Samuel Kalu

34’
3-1
45’

Noam Ben Harush

Heitor Marinho dos Santos

3-2
46’
tyrese asante

tyrese asante

Omer Atzili

Omer Atzili

53’
4-2

Efmamjjasond González

Yarden Shua

58’
69’

Kristijan Belić

Ido Shahar

69’

Elad Madmon

Sayd Abu Farhi

69’

Kervin Andrade

Emir Sahiti

timothy muzie

Yarin Levi

74’
79’

Issouf Bemba Sissokho

timothy muzie

82’
82’

Kristijan Belić

83’

Raz Shlomo

Dor Micha

Johnbosco Samuel Kalu

87’

Grigory Morozov

Omer Atzili

87’

ori dahan

Luka Gadrani

88’

Nana Kwame Antwi

91’
95’

Hélio Varela

96’

Issouf Bemba Sissokho

Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Beitar Jerusalem
8 Trận thắng 27%
7 Trận hoà 23%
Maccabi Tel Aviv
15 Trận thắng 50%
Beitar Jerusalem

0 - 0

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

2 - 6

Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv

5 - 0

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

3 - 1

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

1 - 1

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

3 - 1

Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem

0 - 1

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

1 - 0

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

3 - 1

Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem

2 - 2

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

4 - 0

Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv

3 - 1

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

1 - 2

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

4 - 1

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 0

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

1 - 0

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 0

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

0 - 0

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 4

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

0 - 2

Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv

1 - 0

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

1 - 2

Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem

0 - 2

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

1 - 0

Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv

3 - 1

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

3 - 2

Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem

1 - 2

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv

0 - 3

Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv

0 - 2

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

1 - 1

Maccabi Tel Aviv

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Beitar Jerusalem

56%

Maccabi Tel Aviv

44%

3 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 6
8 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 4
1 Đá phạt 15
24 Phá bóng 28
16 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 2
319 Đường chuyền 268
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Beitar Jerusalem

4

Maccabi Tel Aviv

2

2 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

319 Đường chuyền 268
258 Độ chính xác chuyền bóng 200
9 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 9
2 Độ chính xác tạt bóng 3
61 Chuyền dài 79
19 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
41 Tranh chấp thắng 59
15 Rê bóng 14
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 22
5 Cắt bóng 3
24 Phá bóng 28

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Beitar Jerusalem

61%

Maccabi Tel Aviv

39%

11 Tổng cú sút 3
6 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
175 Đường chuyền 113
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Beitar Jerusalem

3

Maccabi Tel Aviv

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

175 Đường chuyền 113
7 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
0 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Beitar Jerusalem

51%

Maccabi Tel Aviv

49%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 11
2 Việt vị 1
142 Đường chuyền 154
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Beitar Jerusalem

1

Maccabi Tel Aviv

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

142 Đường chuyền 154
3 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 0
17 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 16
2
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 15
3
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
Javon·East

Javon·East

Hapoel Beer Sheva 13
8
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
9
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
10
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10

Beitar Jerusalem

Đối đầu

Maccabi Tel Aviv

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Beitar Jerusalem
8 Trận thắng 27%
7 Trận hoà 23%
Maccabi Tel Aviv
15 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.35
3.94
2.66
1
51
451
2.31
3.65
2.49
2.3
3.5
2.5
1.01
8.1
150
2.3
3.7
2.55
2.2
3.75
2.5
1
41
301
2.38
3.6
2.5
2.4
3.6
2.55
1.01
8.1
150
1
9
60
2.37
3.58
2.5
2.45
3.7
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.81
0 1.04
0 0.87
0 0.92
0 0.79
0 1.05
+0.5 1.25
-0.5 0.6
0 0.87
0 0.94
0 0.84
0 0.98
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 0.79
0 1.05
0 0.84
0 1
0 0.83
0 0.99

Xỉu

Tài

U 3 0.92
O 3 0.9
U 6.5 0.09
O 6.5 6.8
U 3 0.85
O 3 0.82
U 3.5 0.55
O 3.5 1.3
U 6.5 0.02
O 6.5 8.33
U 2.5 1.38
O 2.5 0.53
U 6.5 0
O 6.5 6
U 3 0.93
O 3 0.88
U 3.5 0.55
O 3.5 1.2
U 6.5 0.02
O 6.5 8.33
U 6.5 0.1
O 6.5 4.16
U 3 0.91
O 3 0.89

Xỉu

Tài

U 13.5 0.33
O 13.5 2.25
U 13.5 0.65
O 13.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.