Marko Rakonjac 15’

75’ trivante stewart

Tỷ lệ kèo

1

4.9

X

3.85

2

1.46

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hapoel Jerusalem

21%

Maccabi Haifa

79%

1 Sút trúng đích 8

2

9

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Marko Rakonjac

Marko Rakonjac

15’
1-0

awka ashta

22’

Ilay Madmon

N. Vrasana

33’
45’

Manuel Benson

Ayi Silvain Kangani Soukpe

N. Malmud

ohad almagor

45’
58’

trivante stewart

Michael Ohana

66’

Niv Michael Gabay

Yinon Feingsicht

Mohamed Diab

Marko Rakonjac

71’
1-1
75’
trivante stewart

trivante stewart

omer agvadish

87’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hapoel Jerusalem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maccabi Haifa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Maccabi Haifa

26

22

42

13

Hapoel Jerusalem

26

-15

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Taddi Malcha
Sức chứa
21,600
Địa điểm
Jerusalem, Israel

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hapoel Jerusalem

21%

Maccabi Haifa

79%

1 Kiến tạo 1
5 Tổng cú sút 26
1 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 7
2 Phạt góc 9
6 Đá phạt 4
55 Phá bóng 26
4 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 0
120 Đường chuyền 558
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Hapoel Jerusalem

1

Maccabi Haifa

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 26
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

120 Đường chuyền 558
49 Độ chính xác chuyền bóng 497
2 Đường chuyền quyết định 21
7 Tạt bóng 43
1 Độ chính xác tạt bóng 5
87 Chuyền dài 30
12 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
31 Tranh chấp thắng 44
13 Rê bóng 9
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 3
55 Phá bóng 26

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Hapoel Jerusalem

26%

Maccabi Haifa

74%

3 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
27 Phá bóng 16
71 Đường chuyền 234

Bàn thắng

Hapoel Jerusalem

1

Maccabi Haifa

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

71 Đường chuyền 234
2 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 1
27 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Hapoel Jerusalem

16%

Maccabi Haifa

84%

2 Tổng cú sút 17
0 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 5
24 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
52 Đường chuyền 322
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Hapoel Jerusalem

0

Maccabi Haifa

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

52 Đường chuyền 322
0 Đường chuyền quyết định 15
2 Tạt bóng 30

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 2
24 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 15
2
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
3
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 14
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
8
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
9
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10
10
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 10

Hapoel Jerusalem

Đối đầu

Maccabi Haifa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hapoel Jerusalem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maccabi Haifa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.9
3.85
1.46
30.14
1.25
4.2
51
1.08
7.5
4.9
3.85
1.46
28.19
1.34
3.07
19
1.15
4.8
2.29
2.5
3.55
26
1.2
3.9
41
1.01
12
15
1.1
9.5
45
1.07
7.5
30
1.04
6.9
12
1.24
4.3
12
1.11
7.9
53
1.05
13

Chủ nhà

Đội khách

-1 0.86
+1 0.86
-0.25 0.32
+0.25 2.25
-0.25 0.18
+0.25 3.65
-1 0.85
+1 0.85
-0.75 0.93
+0.75 0.91
-0.5 1.5
+0.5 0.5
-0.25 0.47
+0.25 1.39
-0.25 0.52
+0.25 1.55
-0.5 1.3
+0.5 0.5
-0.25 0.05
+0.25 4.76
-0.5 0.4
+0.5 1.78
-0.25 0.09
+0.25 3.7
-0.5 0.01
+0.5 15.71

Xỉu

Tài

U 2.75 0.76
O 2.75 0.96
U 2.5 0.25
O 2.5 2.82
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.75 0.75
O 2.75 0.95
U 2.5 0.35
O 2.5 1.72
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 1.75 1.08
O 1.75 0.74
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.1
O 2.5 5.5
U 2.5 0.33
O 2.5 2.2
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.05
O 2.5 4.34
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2.5 0.1
O 2.5 3.84
U 2.5 0.13
O 2.5 5.04

Xỉu

Tài

U 11.5 1.25
O 11.5 0.57
U 14 0.75
O 14 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.