Eugene Ansah 16’

7’ guy mizrahi

55’ Kings Kangwa

Tỷ lệ kèo

1

21

X

8.3

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ashdod MS

45%

Hapoel Beer Sheva

55%

3 Sút trúng đích 10

3

8

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
guy mizrahi

guy mizrahi

Eugene Ansah

Eugene Ansah

16’
1-1

Amit Danziger

25’
29’

Mohamad Kanaan

43’

Lucas de Souza Ventura

noam mucha

Amit Danziger

45’

Arial Mendy

47’

Kimvuidi Keikie Karim

50’
54’

Amir Chaim·Ganah

Mohamad Kanaan

1-2
55’
Kings Kangwa

Kings Kangwa

Nehoray Dabush

Shalev Harosh

63’
68’

Eilel Peretz

75’

zahi ahmed

guy mizrahi

Ilay Hajaj

Eylon Almog

78’
83’

Mohamad Abu Rumi

Eilel Peretz

Amitay Yamin

maor yashilirmak

84’
88’

Dan Biton

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Ashdod MS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hapoel Beer Sheva
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Ashdod MS

26

-18

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yud-Alef Stadium
Sức chứa
8,200
Địa điểm
Ashdod, Israel

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ashdod MS

45%

Hapoel Beer Sheva

55%

1 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 22
3 Sút trúng đích 10
3 Cú sút bị chặn 7
3 Phạt góc 8
9 Đá phạt 15
20 Phá bóng 17
16 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 1
276 Đường chuyền 520
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Ashdod MS

1

Hapoel Beer Sheva

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 22
10 Sút trúng đích 10
3 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

276 Đường chuyền 520
191 Độ chính xác chuyền bóng 440
8 Đường chuyền quyết định 16
14 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 7
82 Chuyền dài 58
26 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
38 Tranh chấp thắng 57
17 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 8
20 Phá bóng 17

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Ashdod MS

28%

Hapoel Beer Sheva

72%

5 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
146 Đường chuyền 268
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ashdod MS

1

Hapoel Beer Sheva

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

146 Đường chuyền 268
4 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Ashdod MS

62%

Hapoel Beer Sheva

38%

5 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 5
9 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
129 Đường chuyền 249
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ashdod MS

0

Hapoel Beer Sheva

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

129 Đường chuyền 249
5 Đường chuyền quyết định 11
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 15
2
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
3
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 14
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
8
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
9
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10
10
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 10

Ashdod MS

Đối đầu

Hapoel Beer Sheva

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ashdod MS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hapoel Beer Sheva
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
8.3
1.02
7.83
2.85
1.7
67
10
1.06
21
8.3
1.02
91.62
7.1
1.04
29
7
1.06
129
6
1.06
41
10
1.05
21
8.3
1.02
81
8
1.05
50
8.5
1.05
129
6
1.06
65
6.3
1.05
20
8.75
1.06
82
9
1.07

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.85
+0.25 0.87
-0.25 0.93
+0.25 0.92
-0.25 1
+0.25 0.8
-0.25 0.84
+0.25 0.86
-0.25 0.94
+0.25 0.9
-1.5 0.81
+1.5 0.83
-0.25 0.84
+0.25 0.86
-0.25 0.9
+0.25 0.9
-1.5 0.83
+1.5 0.83
-0.25 0.94
+0.25 0.9
-0.25 0.86
+0.25 0.98
-0.25 0.94
+0.25 0.88
-0.25 0.99
+0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 3.5 0.78
O 3.5 0.94
U 3.5 0.85
O 3.5 0.97
U 3.5 0.9
O 3.5 0.9
U 3.5 0.77
O 3.5 0.93
U 3.5 0.86
O 3.5 0.75
U 2.5 3
O 2.5 0.18
U 3.5 0.85
O 3.5 0.97
U 2.5 1.5
O 2.5 0.5
U 3.5 0.77
O 3.5 0.94
U 3.5 0.85
O 3.5 0.96
U 3.5 0.82
O 3.5 0.82
U 3.5 0.85
O 3.5 0.97
U 3.5 0.8
O 3.5 1.02
U 3.5 0.88
O 3.5 0.92
U 3.5 0.9
O 3.5 0.93

Xỉu

Tài

U 11.5 1.1
O 11.5 0.66
U 11.5 1
O 11.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.