16’ noam mucha

Tỷ lệ kèo

1

10.61

X

1.14

2

10.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ironi Tiberias

56%

Ashdod MS

44%

3 Sút trúng đích 3

5

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
noam mucha

noam mucha

19’

noam mucha

38’

Hayford Adu Boahen

45’

Ilay Hajaj

Hayford Adu Boahen

Ondřej Bačo

71’
73’

Eylon Almog

Kimvuidi Keikie Karim

itamar shviro

Stanislav Bilenkyi

74’

Eithan Velblum

Yonatan teper

87’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Ironi Tiberias
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
Ashdod MS
2 Trận thắng 40%
Ashdod MS

1 - 1

Ironi Tiberias
Ironi Tiberias

1 - 2

Ashdod MS
Ironi Tiberias

2 - 1

Ashdod MS
Ashdod MS

1 - 0

Ironi Tiberias
Ashdod MS

0 - 2

Ironi Tiberias

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Ironi Tiberias

26

-20

27

12

Ashdod MS

26

-18

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tiberias Municipal Stadium
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Tiberias

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ironi Tiberias

56%

Ashdod MS

44%

0 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 2
10 Đá phạt 1
10 Phá bóng 32
8 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 2
524 Đường chuyền 362
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ironi Tiberias

0

Ashdod MS

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

524 Đường chuyền 362
446 Độ chính xác chuyền bóng 294
7 Đường chuyền quyết định 10
15 Tạt bóng 8
3 Độ chính xác tạt bóng 2
67 Chuyền dài 79
33 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
38 Tranh chấp thắng 39
14 Rê bóng 13
10 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
11 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 32

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Ironi Tiberias

60%

Ashdod MS

40%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
2 Phá bóng 22
0 Việt vị 1
265 Đường chuyền 155
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

265 Đường chuyền 155
3 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 2
2 Phá bóng 22

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Ironi Tiberias

52%

Ashdod MS

48%

4 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
260 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

260 Đường chuyền 202
4 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 15
2
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
3
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 14
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
8
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
9
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10
10
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 10

Ironi Tiberias

Đối đầu

Ashdod MS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ironi Tiberias
2 Trận thắng 40%
1 Trận hoà 20%
Ashdod MS
2 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.61
1.14
10.66
17
1.04
17
2.32
3.25
2.43
9.67
1.11
9.4
7
1.18
7
12
1.05
12
2.75
3.3
2.3
10
1.1
10
17
1.05
17
13
1.07
13
8.25
1.17
8.75
12
1.04
13
12.5
1.04
11.5
8.75
1.14
9.05
10
1.17
10.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.91
0 0.93
0 0.85
0 0.95
0 0.8
0 0.9
0 0.85
0 0.99
0 0.98
0 0.68
0 0.87
0 0.92
0 0.87
0 0.94
-0.5 0.5
+0.5 1.3
0 0.85
0 0.99
0 1.02
0 0.82
0 0.84
0 0.98
+0.5 3.54
-0.5 0.21

Xỉu

Tài

U 0.5 0.5
O 0.5 1.64
U 0.5 0.05
O 0.5 9.5
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.11
O 0.5 3.71
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.07
O 0.5 5.55
U 2.5 0.91
O 2.5 0.91
U 0.5 0
O 0.5 9
U 0.5 0.2
O 0.5 3.6
U 0.5 0.18
O 0.5 2.75
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 0.5 0.09
O 0.5 4.34
U 0.5 0.12
O 0.5 3.57
U 0.5 0.16
O 0.5 4.37

Xỉu

Tài

U 6.5 0.66
O 6.5 1.1
U 6.5 0.71
O 6.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.