Luka Gadrani 73’
Yarden Cohen 90’+1
5’ Wahib·Habiballa
38’ Guy Hadida
Kiểm soát bóng
Xem tất cả10
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWahib·Habiballa
Sambinha
Guy Hadida
Aílson Tavares
Ziv Ben Shimol
Aílson Tavares
idan baranes
Wahib·Habiballa
Eli Balilti
niv gotlieb
Luka Gadrani
Ido Sharon
Omer Atzili
omer yizhak
Daniel Joulani
timothy muzie
Dor Hugy
Efmamjjasond González
ron unger
Yarden Cohen
itamar shviro
Guy Hadida
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 5
1 - 1
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Taddi Malcha |
|---|---|
|
|
21,600 |
|
|
Jerusalem, Israel |
Trận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv
16/05
Unknown
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
GOALS
3%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 57 | |
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 51 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 46 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 42 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 37 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 35 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 32 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 27 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 27 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 25 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 24 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 12 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Tel Aviv |
12 | 21 | 36 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 19 | 31 | |
| 3 |
Beitar Jerusalem |
13 | 9 | 26 | |
| 4 |
Maccabi Haifa |
13 | 18 | 25 | |
| 5 |
Maccabi Tel Aviv |
13 | 7 | 24 | |
| 6 |
Ironi Tiberias |
13 | -4 | 18 | |
| 7 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 1 | 17 | |
| 8 |
Maccabi Netanya |
13 | -2 | 17 | |
| 9 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -1 | 15 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
13 | -8 | 10 | |
| 12 |
Ashdod MS |
13 | -11 | 10 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beitar Jerusalem |
13 | 23 | 31 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 14 | 28 | |
| 3 |
Maccabi Tel Aviv |
12 | 13 | 22 | |
| 4 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
Maccabi Netanya |
13 | -8 | 18 | |
| 6 |
Maccabi Haifa |
13 | 4 | 17 | |
| 7 |
Hapoel Tel Aviv |
13 | 2 | 15 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -7 | 15 | |
| 9 |
Hapoel Haifa |
13 | -5 | 15 | |
| 10 |
Ashdod MS |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -8 | 12 | |
| 12 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -5 | 12 | |
| 13 |
Ironi Tiberias |
13 | -16 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adrián Ugarriza |
|
15 |
| 2 |
Dan Biton |
|
15 |
| 3 |
Yarden Shua |
|
14 |
| 4 |
Omer Atzili |
|
14 |
| 5 |
Igor Zlatanović |
|
13 |
| 6 |
Dor Peretz |
|
13 |
| 7 |
stav torial |
|
12 |
| 8 |
Ido Shahar |
|
12 |
| 9 |
Oz Bilu |
|
10 |
| 10 |
Guy Melamed |
|
10 |
Beitar Jerusalem
Đối đầu
Ironi Tiberias
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu