Adrián Ugarriza 72’
45’+5 Yarden Shua
69’ Omer Atzili
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
38%
62%
4
2
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGrigory Morozov
Yarden Shua
Yarden Shua
Phạt đền
Yair mordechai
Wale Musa Alli
Adrián Ugarriza
Aviv Avraham
Cristian Martínez
roey elimelech
Grigory Morozov
Mohamad Abu Rumi
Omer Atzili
Ariel Sheratzky
Mohamad Abu Rumi
Adrián Ugarriza
Bilal Shaheen
Itzik Shoolmayster
Bilal Shaheen
roey elimelech
Dor Hugy
Yarden Shua
Omer Atzili
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kiryat Shmona Municipal Stadium |
|---|---|
|
|
5,300 |
|
|
Kiryat Shmona, Israel |
Trận đấu tiếp theo
12/05
13:30
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva
16/05
Unknown
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 57 | |
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 51 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 46 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 42 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 37 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 35 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 32 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 27 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 27 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 25 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 24 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 12 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Tel Aviv |
12 | 21 | 36 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 19 | 31 | |
| 3 |
Beitar Jerusalem |
13 | 9 | 26 | |
| 4 |
Maccabi Haifa |
13 | 18 | 25 | |
| 5 |
Maccabi Tel Aviv |
13 | 7 | 24 | |
| 6 |
Ironi Tiberias |
13 | -4 | 18 | |
| 7 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 1 | 17 | |
| 8 |
Maccabi Netanya |
13 | -2 | 17 | |
| 9 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -1 | 15 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
13 | -8 | 10 | |
| 12 |
Ashdod MS |
13 | -11 | 10 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beitar Jerusalem |
13 | 23 | 31 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 14 | 28 | |
| 3 |
Maccabi Tel Aviv |
12 | 13 | 22 | |
| 4 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
Maccabi Netanya |
13 | -8 | 18 | |
| 6 |
Maccabi Haifa |
13 | 4 | 17 | |
| 7 |
Hapoel Tel Aviv |
13 | 2 | 15 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -7 | 15 | |
| 9 |
Hapoel Haifa |
13 | -5 | 15 | |
| 10 |
Ashdod MS |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -8 | 12 | |
| 12 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -5 | 12 | |
| 13 |
Ironi Tiberias |
13 | -16 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adrián Ugarriza |
|
15 |
| 2 |
Dan Biton |
|
15 |
| 3 |
Dor Peretz |
|
14 |
| 4 |
Yarden Shua |
|
14 |
| 5 |
Omer Atzili |
|
14 |
| 6 |
Igor Zlatanović |
|
13 |
| 7 |
stav torial |
|
12 |
| 8 |
Ido Shahar |
|
12 |
| 9 |
Oz Bilu |
|
10 |
| 10 |
Guy Melamed |
|
10 |
Hapoel Kiryat Shmona
Đối đầu
Beitar Jerusalem
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu