Loizos Loizou 84’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hapoel Tel Aviv

52%

Ashdod MS

48%

5 Sút trúng đích 3

3

3

4

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
29’

Raz Meir

tal archel

33’

Omri Altman

44’

Roy Korine

55’

Amit lemkin

tal archel

58’

Elyaniv Felix Barda

66’

Liran Rotman

Roy Korine

71’
77’

noam mucha

Roy Gordana

82’

Azo natan ori

Illi Tamm

Loizos Loizou

Loizos Loizou

84’
1-0

ariel cohen

Roee alkokin

88’
88’

Nehoray Dabush

Amitay Yamin

Andrian Kraev

89’

Chico

92’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hapoel Tel Aviv
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ashdod MS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Ashdod MS

26

-18

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bloomfield Stadium
Sức chứa
29,150
Địa điểm
Tel Aviv, Israel

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hapoel Tel Aviv

52%

Ashdod MS

48%

14 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 3
1 Đá phạt 21
21 Phá bóng 28
22 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 6
421 Đường chuyền 358
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hapoel Tel Aviv

1

Ashdod MS

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 6

Đường chuyền

421 Đường chuyền 358
354 Độ chính xác chuyền bóng 296
11 Đường chuyền quyết định 9
21 Tạt bóng 21
8 Độ chính xác tạt bóng 7
41 Chuyền dài 56
16 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
38 Tranh chấp thắng 57
17 Rê bóng 19
7 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 12
21 Phá bóng 28

Kỷ luật

22 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 21
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Hapoel Tel Aviv

60%

Ashdod MS

40%

8 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 15
0 Việt vị 5
254 Đường chuyền 152
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 5

Đường chuyền

254 Đường chuyền 152
7 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 8
8 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Hapoel Tel Aviv

44%

Ashdod MS

56%

5 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
166 Đường chuyền 207
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Hapoel Tel Aviv

1

Ashdod MS

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

166 Đường chuyền 207
3 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 15
2
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
3
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 14
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
8
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
9
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10
10
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 10

Hapoel Tel Aviv

Đối đầu

Ashdod MS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hapoel Tel Aviv
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ashdod MS
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.