Kimvuidi Keikie Karim 66’

Nehoray Dabush 87’

1’ Adrián Ugarriza

22’ Mohamad Abu Rumi

52’ ovadia darwish

57’ Yair mordechai

62’ Ariel Sheratzky

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ashdod MS

60%

Hapoel Kiryat Shmona

40%

4 Sút trúng đích 9

2

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

mohamad amer

19’
0-2
22’
Mohamad Abu Rumi

Mohamad Abu Rumi

28’

Shay Ben David

Roy Gordana

maor yashilirmak

28’

Kimvuidi Keikie Karim

noam mucha

45’
0-3
52’
ovadia darwish

ovadia darwish

Kimvuidi Keikie Karim

52’
0-4
57’
Yair mordechai

Yair mordechai

liav prada

mohamad amer

58’
0-5
62’
Ariel Sheratzky

Ariel Sheratzky

64’

Wale Musa Alli

Ariel Shirdatzki

Kimvuidi Keikie Karim

Kimvuidi Keikie Karim

66’
1-5

Reem Abraham Tal

batoum

68’
73’

Mohamad Abu Rumi

75’

Jwan Halabi

Adrián Ugarriza

79’

liel deri

Nemanja Ljubisavljević

Nehoray Dabush

Nehoray Dabush

87’
2-5
Kết thúc trận đấu
2-5

Đối đầu

Xem tất cả
Ashdod MS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hapoel Kiryat Shmona
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Ashdod MS

26

-18

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yud-Alef Stadium
Sức chứa
8,200
Địa điểm
Ashdod, Israel

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ashdod MS

60%

Hapoel Kiryat Shmona

40%

2 Kiến tạo 3
13 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 1
15 Đá phạt 7
8 Phá bóng 35
8 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 0
502 Đường chuyền 239
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ashdod MS

2

Hapoel Kiryat Shmona

5

5 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 16
9 Sút trúng đích 9
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

502 Đường chuyền 239
416 Độ chính xác chuyền bóng 141
10 Đường chuyền quyết định 10
21 Tạt bóng 6
4 Độ chính xác tạt bóng 5
91 Chuyền dài 111
31 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
53 Tranh chấp thắng 48
15 Rê bóng 19
13 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 9
8 Phá bóng 35

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Ashdod MS

68%

Hapoel Kiryat Shmona

32%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
1 Phá bóng 15
302 Đường chuyền 103
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ashdod MS

0

Hapoel Kiryat Shmona

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

302 Đường chuyền 103
6 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 6
1 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Ashdod MS

52%

Hapoel Kiryat Shmona

48%

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
201 Đường chuyền 138
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ashdod MS

2

Hapoel Kiryat Shmona

3

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

201 Đường chuyền 138
4 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 15
2
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
3
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 14
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
8
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
9
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10
10
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 10

Ashdod MS

Đối đầu

Hapoel Kiryat Shmona

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ashdod MS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hapoel Kiryat Shmona
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.