Emir Sahiti 26’
Sayd Abu Farhi 42’
Hélio Varela 49’
37’ Ibrahim Diakite
57’ Eylon Almog
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
3
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmohamad amer
Emir Sahiti
Ibrahim Diakite
Sayd Abu Farhi
Nehoray Dabush
mohamad amer
Itamar Noy
Kervin Andrade
Hélio Varela
maor yashilirmak
Issouf Bemba Sissokho
Eylon Almog
Phạt đền
Amitay Yamin
Illi Tamm
Amitay Yamin
Sayd Abu Farhi
Ido Shahar
Issouf Bemba Sissokho
Ilay Hajaj
Eylon Almog
Elia Gethon
Timothy Awany
Osher Davida
Emir Sahiti
maor yashilirmak
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bloomfield Stadium |
|---|---|
|
|
29,150 |
|
|
Tel Aviv, Israel |
Trận đấu tiếp theo
12/05
Unknown
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
10/05
Unknown
Hapoel Haifa
Ashdod MS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 57 | |
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 51 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 46 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 42 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 37 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 35 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 32 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 27 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 27 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 25 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 24 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 12 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Tel Aviv |
12 | 21 | 36 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 19 | 31 | |
| 3 |
Beitar Jerusalem |
13 | 9 | 26 | |
| 4 |
Maccabi Haifa |
13 | 18 | 25 | |
| 5 |
Maccabi Tel Aviv |
13 | 7 | 24 | |
| 6 |
Ironi Tiberias |
13 | -4 | 18 | |
| 7 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 1 | 17 | |
| 8 |
Maccabi Netanya |
13 | -2 | 17 | |
| 9 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -1 | 15 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
13 | -8 | 10 | |
| 12 |
Ashdod MS |
13 | -11 | 10 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beitar Jerusalem |
13 | 23 | 31 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 14 | 28 | |
| 3 |
Maccabi Tel Aviv |
12 | 13 | 22 | |
| 4 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
Maccabi Netanya |
13 | -8 | 18 | |
| 6 |
Maccabi Haifa |
13 | 4 | 17 | |
| 7 |
Hapoel Tel Aviv |
13 | 2 | 15 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -7 | 15 | |
| 9 |
Hapoel Haifa |
13 | -5 | 15 | |
| 10 |
Ashdod MS |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -8 | 12 | |
| 12 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -5 | 12 | |
| 13 |
Ironi Tiberias |
13 | -16 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adrián Ugarriza |
|
15 |
| 2 |
Dan Biton |
|
15 |
| 3 |
Yarden Shua |
|
14 |
| 4 |
Omer Atzili |
|
14 |
| 5 |
Igor Zlatanović |
|
13 |
| 6 |
Dor Peretz |
|
13 |
| 7 |
stav torial |
|
12 |
| 8 |
Ido Shahar |
|
12 |
| 9 |
Oz Bilu |
|
10 |
| 10 |
Guy Melamed |
|
10 |
Maccabi Tel Aviv
Đối đầu
Ashdod MS
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu