Emir Sahiti 26’

Sayd Abu Farhi 42’

Hélio Varela 49’

37’ Ibrahim Diakite

57’ Eylon Almog

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

9.2

2

18.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maccabi Tel Aviv

48%

Ashdod MS

52%

10 Sút trúng đích 3

3

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

mohamad amer

Emir Sahiti

Emir Sahiti

26’
1-0
1-1
37’
Ibrahim Diakite

Ibrahim Diakite

Sayd Abu Farhi

Sayd Abu Farhi

42’
2-1
45’

Nehoray Dabush

mohamad amer

Itamar Noy

Kervin Andrade

45’
Hélio Varela

Hélio Varela

49’
3-1
54’

maor yashilirmak

Issouf Bemba Sissokho

56’
57’

Eylon Almog

Phạt đền

60’

Amitay Yamin

Illi Tamm

64’

Amitay Yamin

Sayd Abu Farhi

66’

Ido Shahar

Issouf Bemba Sissokho

73’
73’

Ilay Hajaj

Eylon Almog

81’

Elia Gethon

Timothy Awany

Osher Davida

Emir Sahiti

86’
93’

maor yashilirmak

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Maccabi Tel Aviv
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ashdod MS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Ashdod MS

26

-18

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bloomfield Stadium
Sức chứa
29,150
Địa điểm
Tel Aviv, Israel

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Maccabi Tel Aviv

48%

Ashdod MS

52%

2 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 13
10 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 3
14 Đá phạt 10
22 Phá bóng 8
11 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 1
404 Đường chuyền 342
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Maccabi Tel Aviv

3

Ashdod MS

2

2 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

404 Đường chuyền 342
314 Độ chính xác chuyền bóng 263
8 Đường chuyền quyết định 10
10 Tạt bóng 12
2 Độ chính xác tạt bóng 7
55 Chuyền dài 59
17 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
62 Tranh chấp thắng 31
14 Rê bóng 22
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 11
22 Phá bóng 8

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Maccabi Tel Aviv

55%

Ashdod MS

45%

8 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 3
0 Việt vị 1
240 Đường chuyền 171
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Maccabi Tel Aviv

2

Ashdod MS

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

240 Đường chuyền 171
5 Đường chuyền quyết định 6
3 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 3

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Maccabi Tel Aviv

41%

Ashdod MS

59%

5 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 5
157 Đường chuyền 170
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Maccabi Tel Aviv

1

Ashdod MS

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

157 Đường chuyền 170
4 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 7
14 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 15
2
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
3
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
4
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
5
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
6
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 13
7
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
8
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
9
Oz Bilu

Oz Bilu

Maccabi Netanya 10
10
Guy Melamed

Guy Melamed

Maccabi Haifa 10

Maccabi Tel Aviv

Đối đầu

Ashdod MS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Maccabi Tel Aviv
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ashdod MS
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
9.2
18.5
1.13
7.3
30.71
1.04
13
151
1.01
9.2
18.5
1.12
6.16
19.51
1.11
6
19
1.03
6.8
150
1.01
56
61
1.02
10.5
91
1.04
9
151
1.01
14
60
1.03
6.8
150
1.02
7
190
1.13
6.95
13.2
1.05
10.5
159

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.8
-0.25 0.92
+0.25 1.92
-0.25 0.41
+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.25 0.78
-0.25 0.92
+0.25 1.92
-0.25 0.36
+1.75 0.91
-1.75 0.73
+0.5 1.03
-0.5 0.83
+0.25 0.8
-0.25 0.98
+1.5 0.75
-1.5 0.9
+0.25 1.92
-0.25 0.36
+0.25 1.92
-0.25 0.36
+0.25 1.75
-0.25 0.39
+0.25 2.01
-0.25 0.4

Xỉu

Tài

U 5.5 0.19
O 5.5 2.12
U 5.5 0.32
O 5.5 2.39
U 5.5 0.32
O 5.5 2.3
U 5.5 0.18
O 5.5 2.08
U 4.75 0.87
O 4.75 0.77
U 2.5 1.6
O 2.5 0.44
U 5.5 0.28
O 5.5 2.38
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 5.5 0.3
O 5.5 2.4
U 5.5 0.28
O 5.5 2.5
U 6.5 0.5
O 6.5 1.3
U 5.5 0.28
O 5.5 2.38
U 5.5 0.28
O 5.5 2.38
U 5.5 0.31
O 5.5 2.12
U 5.5 0.29
O 5.5 2.69

Xỉu

Tài

U 6.5 0.72
O 6.5 1
U 7.5 0.8
O 7.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.