45’ Johnbosco Samuel Kalu

Tỷ lệ kèo

1

30

X

6.48

2

1.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hapoel Tel Aviv

46%

Beitar Jerusalem

54%

2 Sút trúng đích 7

4

4

1

8

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

Boris Enow Takang

yam el kancepolsky

29’

yam el kancepolsky

30’
34’

Luka Gadrani

0-1
45’
Johnbosco Samuel Kalu

Johnbosco Samuel Kalu

Roee alkokin

Xande Silva

45’
50’

Brayan Carabalí

Emmanuel Boateng

65’
69’

Dor Micha

Yarin Levi

69’

Efmamjjasond González

Yarden Shua

Yazen Nassar

Amit lemkin

70’

Omri Altman

Emmanuel Boateng

70’
74’

Johnbosco Samuel Kalu

78’

Efmamjjasond González

80’

Nana Kwame Antwi

83’

Grigory Morozov

Omer Atzili

85’

Dor Micha

M. Buskila

Andrian Kraev

86’

Roy Korine

stav torial

86’
92’

ori dahan

Luka Gadrani

92’

Dor Hugy

Johnbosco Samuel Kalu

96’

Grigory Morozov

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hapoel Tel Aviv
11 Trận thắng 37%
8 Trận hoà 26%
Beitar Jerusalem
11 Trận thắng 37%
Beitar Jerusalem

1 - 0

Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

1 - 2

Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv

3 - 2

Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv

1 - 5

Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv

0 - 1

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 3

Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem

2 - 1

Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem

1 - 3

Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

2 - 1

Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv

2 - 1

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 2

Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

1 - 0

Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv

0 - 0

Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv

0 - 0

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 1

Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

1 - 1

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 0

Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem

3 - 0

Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

3 - 0

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 1

Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

0 - 1

Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv

0 - 1

Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv

1 - 2

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 1

Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

0 - 3

Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv

1 - 2

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

1 - 1

Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

0 - 0

Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

0 - 0

Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem

1 - 1

Hapoel Tel Aviv

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hapoel Tel Aviv

46%

Beitar Jerusalem

54%

7 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 4
21 Đá phạt 13
15 Phá bóng 13
13 Phạm lỗi 21
2 Việt vị 2
293 Đường chuyền 465
1 Thẻ vàng 8

Bàn thắng

Hapoel Tel Aviv

0

Beitar Jerusalem

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

293 Đường chuyền 465
202 Độ chính xác chuyền bóng 392
7 Đường chuyền quyết định 12
16 Tạt bóng 11
2 Độ chính xác tạt bóng 4
80 Chuyền dài 58
21 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
50 Tranh chấp thắng 42
12 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 11
15 Phá bóng 13

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 8
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Hapoel Tel Aviv

41%

Beitar Jerusalem

59%

3 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 2
0 Việt vị 1
144 Đường chuyền 234
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hapoel Tel Aviv

0

Beitar Jerusalem

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

144 Đường chuyền 234
3 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 2

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Hapoel Tel Aviv

51%

Beitar Jerusalem

49%

4 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 10
2 Việt vị 1
154 Đường chuyền 232
1 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

154 Đường chuyền 232
4 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

26 33 59
2
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

26 32 57
3
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

25 23 51
4
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

25 20 46
5
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

26 22 42
6
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

26 5 37
7
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

26 -10 35
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

26 -8 32
9
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

26 -9 27
10
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

26 -20 27
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

26 -13 25
12
Ashdod MS

Ashdod MS

26 -18 24
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

26 -15 21
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

26 -42 12

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

12 21 36
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 19 31
3
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 9 26
4
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 18 25
5
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

13 7 24
6
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -4 18
7
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 1 17
8
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -2 17
9
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -1 17
10
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -1 15
11
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -8 10
12
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -11 10
13
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -10 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem

13 23 31
2
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

13 14 28
3
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

12 13 22
4
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Petah Tikva

13 4 20
5
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

13 -8 18
6
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

13 4 17
7
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

13 2 15
8
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

13 -7 15
9
Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

13 -5 15
10
Ashdod MS

Ashdod MS

13 -7 14
11
Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

13 -8 12
12
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

13 -5 12
13
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

13 -16 9
14
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

13 -21 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Israel Premier League Đội bóng G
1
Adrián Ugarriza

Adrián Ugarriza

Hapoel Kiryat Shmona 16
2
Dor Peretz

Dor Peretz

Maccabi Tel Aviv 15
3
Dan Biton

Dan Biton

Hapoel Beer Sheva 15
4
Yarden Shua

Yarden Shua

Beitar Jerusalem 14
5
Omer Atzili

Omer Atzili

Beitar Jerusalem 14
6
Igor Zlatanović

Igor Zlatanović

Hapoel Beer Sheva 13
7
Javon·East

Javon·East

Hapoel Beer Sheva 13
8
stav torial

stav torial

Hapoel Tel Aviv 12
9
Ido Shahar

Ido Shahar

Maccabi Tel Aviv 12
10
Guy Hadida

Guy Hadida

Ironi Tiberias 11

Hapoel Tel Aviv

Đối đầu

Beitar Jerusalem

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hapoel Tel Aviv
11 Trận thắng 37%
8 Trận hoà 26%
Beitar Jerusalem
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30
6.48
1.14
501
41
1
19
9.2
1.01
100
10.37
1.04
91
23
1.01
150
6.1
1.05
3
3.35
2.1
61
15
1.03
187
11
1.03
251
10.5
1.01
55
15
1.01
150
6.1
1.05
95
6.3
1.05
21
8.7
1.06
3.1
3.7
2.2

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.14
+0.25 0.72
-0.25 0.32
+0.25 2.3
-0.25 0.31
+0.25 1.63
0 1.31
0 0.6
-0.25 0.89
+0.25 0.79
-0.25 0.35
+0.25 1.9
-0.25 0.37
+0.25 2.1
-0.5 0.6
+0.5 1.1
0 1.31
0 0.6
0 1.51
0 0.5
-0.25 0.15
+0.25 3.03
-0.25 0.89
+0.25 0.88

Xỉu

Tài

U 1.75 1.17
O 1.75 0.69
U 1.5 0.23
O 1.5 3
U 1.5 0.25
O 1.5 1.81
U 1.5 0.29
O 1.5 2.04
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.17
O 1.5 2.85
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0.12
O 1.5 2.7
U 1.5 0.31
O 1.5 2.3
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.01
O 1.5 5.26
U 1.5 0.22
O 1.5 2.77
U 1.5 0.04
O 1.5 5
U 2.75 1.01
O 2.75 0.77

Xỉu

Tài

U 8.5 0.57
O 8.5 1.25
U 6.5 0.58
O 6.5 1.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.