45’ Johnbosco Samuel Kalu
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
4
4
1
8
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBoris Enow Takang
yam el kancepolsky
yam el kancepolsky
Luka Gadrani
Johnbosco Samuel Kalu
Roee alkokin
Xande Silva
Brayan Carabalí
Emmanuel Boateng
Dor Micha
Yarin Levi
Efmamjjasond González
Yarden Shua
Yazen Nassar
Amit lemkin
Omri Altman
Emmanuel Boateng
Johnbosco Samuel Kalu
Efmamjjasond González
Nana Kwame Antwi
Grigory Morozov
Omer Atzili
Dor Micha
M. Buskila
Andrian Kraev
Roy Korine
stav torial
ori dahan
Luka Gadrani
Dor Hugy
Johnbosco Samuel Kalu
Grigory Morozov
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 2
3 - 2
1 - 5
0 - 1
0 - 3
2 - 1
1 - 3
2 - 1
2 - 1
0 - 2
1 - 0
0 - 0
0 - 0
0 - 1
1 - 1
0 - 0
3 - 0
3 - 0
0 - 1
0 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 1
0 - 3
1 - 2
1 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/05
13:30
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva
16/05
13:30
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 57 | |
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 51 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 46 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 42 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 37 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 35 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 32 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 27 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 27 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 25 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 24 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 12 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Tel Aviv |
12 | 21 | 36 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 19 | 31 | |
| 3 |
Beitar Jerusalem |
13 | 9 | 26 | |
| 4 |
Maccabi Haifa |
13 | 18 | 25 | |
| 5 |
Maccabi Tel Aviv |
13 | 7 | 24 | |
| 6 |
Ironi Tiberias |
13 | -4 | 18 | |
| 7 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 1 | 17 | |
| 8 |
Maccabi Netanya |
13 | -2 | 17 | |
| 9 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -1 | 15 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
13 | -8 | 10 | |
| 12 |
Ashdod MS |
13 | -11 | 10 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beitar Jerusalem |
13 | 23 | 31 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
13 | 14 | 28 | |
| 3 |
Maccabi Tel Aviv |
12 | 13 | 22 | |
| 4 |
Hapoel Petah Tikva |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
Maccabi Netanya |
13 | -8 | 18 | |
| 6 |
Maccabi Haifa |
13 | 4 | 17 | |
| 7 |
Hapoel Tel Aviv |
13 | 2 | 15 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
13 | -7 | 15 | |
| 9 |
Hapoel Haifa |
13 | -5 | 15 | |
| 10 |
Ashdod MS |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Hapoel Kiryat Shmona |
13 | -8 | 12 | |
| 12 |
Hapoel Jerusalem |
13 | -5 | 12 | |
| 13 |
Ironi Tiberias |
13 | -16 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
13 | -21 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adrián Ugarriza |
|
16 |
| 2 |
Dor Peretz |
|
15 |
| 3 |
Dan Biton |
|
15 |
| 4 |
Yarden Shua |
|
14 |
| 5 |
Omer Atzili |
|
14 |
| 6 |
Igor Zlatanović |
|
13 |
| 7 |
Javon·East |
|
13 |
| 8 |
stav torial |
|
12 |
| 9 |
Ido Shahar |
|
12 |
| 10 |
Guy Hadida |
|
11 |
Hapoel Tel Aviv
Đối đầu
Beitar Jerusalem
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu