3’ Brian Aguirre
36’ Thiago Maia
78’ carlos ze
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
38%
62%
6
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Brian Aguirre
Brian Aguirre
Allex Rodrigues Pereira da Silva
Thiago Maia
Bruno Gomes
Brian Aguirre
Alan Patrick
Bruno Tabata
Gorne renan
Lucas Ramos
junior adilson
Silva igor
Vitinho
Álan Rodríguez
carlos ze
Henrique Roberto Rafael
Simoes gustavo
junior adilson
Rafael Borré
Alexandro Bernabéi
Marcelinho
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 8 | |
| 4 |
São Luiz |
5 | -4 | 6 | |
| 5 |
Avenida RS |
5 | -4 | 5 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
5 | 4 | 7 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 3 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 2 |
Post season qualification
Placement Matches
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Juventude |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
São Luiz |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Avenida RS |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
3 | -1 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SER Caxias |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Grêmio - RS |
2 | 4 | 3 | |
| 4 |
Novo Hamburgo RS |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Monsoon FC |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
2 | -1 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Juventude |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Internacional - RS |
2 | 3 | 3 | |
| 4 |
São Luiz |
2 | -5 | 1 | |
| 5 |
Avenida RS |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
2 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
3 | 4 | 6 | |
| 2 |
Monsoon FC |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
SER Caxias |
3 | -2 | 1 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
3 | -3 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fabinho |
|
6 |
| 2 |
wellisson |
|
6 |
| 3 |
Rafael Borré |
|
5 |
| 4 |
parede luam |
|
5 |
| 5 |
rangel felipe |
|
4 |
| 6 |
Cleiton |
|
4 |
| 7 |
Carlos Vinícius |
|
4 |
| 8 |
Ronald Barcellos Arantes |
|
3 |
| 9 |
Francis Amuzu |
|
3 |
| 10 |
Vitinho |
|
3 |
Ypiranga(RS)
Đối đầu
Internacional - RS
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu