3’ Brian Aguirre

36’ Thiago Maia

78’ carlos ze

Tỷ lệ kèo

1

9.2

X

4.7

2

1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ypiranga(RS)

38%

Internacional - RS

62%

2 Sút trúng đích 6

6

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Brian Aguirre

Brian Aguirre

16’

Brian Aguirre

19’

Allex Rodrigues Pereira da Silva

0-2
36’
Thiago Maia

Thiago Maia

46’

Bruno Gomes

Brian Aguirre

60’

Alan Patrick

Bruno Tabata

Gorne renan

Lucas Ramos

61’
0-3
68’

68’

junior adilson

Silva igor

73’
76’

Vitinho

Álan Rodríguez

0-3
78’

78’

carlos ze

Henrique Roberto Rafael

Simoes gustavo

79’

junior adilson

84’
86’

Rafael Borré

Alexandro Bernabéi

Marcelinho

88’
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Ypiranga(RS)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Internacional - RS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ypiranga(RS)

38%

Internacional - RS

62%

0 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 14
19 Phá bóng 27
6 Phạm lỗi 17
3 Việt vị 1
313 Đường chuyền 528
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ypiranga(RS)

0

Internacional - RS

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

313 Đường chuyền 528
243 Độ chính xác chuyền bóng 459
7 Đường chuyền quyết định 10
19 Tạt bóng 17
5 Độ chính xác tạt bóng 6
53 Chuyền dài 74
23 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
50 Tranh chấp thắng 59
16 Rê bóng 20
10 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 17
12 Cắt bóng 11
19 Phá bóng 27

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 17
9 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Ypiranga(RS)

36%

Internacional - RS

64%

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
135 Đường chuyền 263
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ypiranga(RS)

0

Internacional - RS

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

135 Đường chuyền 263
4 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Ypiranga(RS)

40%

Internacional - RS

60%

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 9
2 Việt vị 1
176 Đường chuyền 263
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ypiranga(RS)

0

Internacional - RS

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

176 Đường chuyền 263
3 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

+
-
×

Ypiranga(RS)

Đối đầu

Internacional - RS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ypiranga(RS)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Internacional - RS
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.2
4.7
1.21
11.66
4.97
1.26
12
5
1.25
9.2
4.7
1.21
40.28
9.41
1.02
11
4.8
1.2
57
6.4
1.02
10
4.6
1.22
9.2
4.7
1.21
23
9.5
1.04
12
4.5
1.27
57
6.4
1.02
8.8
3.76
1.29
16
10.6
1.03
41
11
1.03

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1
+0.25 0.72
-0.25 0.95
+0.25 0.85
-0.25 1.02
+0.25 0.77
-0.25 0.99
+0.25 0.71
-0.5 1.1
+0.5 0.65
-0.25 1.04
+0.25 0.72
-0.25 0.99
+0.25 0.71
-0.25 0.85
+0.25 0.87
-0.5 1.05
+0.5 0.65
-0.5 0.8
+0.5 0.96
-0.25 1.08
+0.25 0.72
-0.25 0.96
+0.25 0.78
-0.25 1.04
+0.25 0.73

Xỉu

Tài

U 3.5 0.78
O 3.5 0.94
U 3.5 0.84
O 3.5 0.96
U 3.5 0.8
O 3.5 1
U 3.5 0.77
O 3.5 0.93
U 3.5 0.76
O 3.5 0.88
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.81
O 3.5 0.95
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 3.5 0.76
O 3.5 0.95
U 3.5 0.79
O 3.5 1.02
U 3.5 0.75
O 3.5 0.95
U 3.5 0.81
O 3.5 0.95
U 3.5 0.75
O 3.5 1.05
U 3.5 0.8
O 3.5 0.94
U 3.5 0.79
O 3.5 0.96

Xỉu

Tài

U 9.5 0.61
O 9.5 1.2
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 9 0.85
O 9 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.