Tỷ lệ kèo

1

5.2

X

1.13

2

14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Avenida RS

68%

Inter Santa Maria(RS)

32%

3 Sút trúng đích 4

8

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
46’

Eduardo Noal

Itaqui

Matheus Silva Da Rodrigues

Xandy

56’
57’

Marcao

62’

Carlos Leite Correa

Inacio Guedes

tinga

lessa cristian

64’

jo

Milanez rodrigo

74’
74’

P. Callegaro

Marquinhos

80’

P. Callegaro

pedro ze

82’
87’

Fred

Junior Wilson

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Avenida RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Inter Santa Maria(RS)
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Avenida RS

5

-4

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio dos Eucaliptos
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Santa Cruz do Sul

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Avenida RS

68%

Inter Santa Maria(RS)

32%

23 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 1
1 Đá phạt 1
10 Phá bóng 60
7 Phạm lỗi 0
1 Việt vị 2
464 Đường chuyền 224
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

23 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 2
9 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 2

Đường chuyền

464 Đường chuyền 224
395 Độ chính xác chuyền bóng 155
14 Đường chuyền quyết định 8
60 Tạt bóng 5
16 Độ chính xác tạt bóng 1
51 Chuyền dài 66
22 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
61 Tranh chấp thắng 58
19 Rê bóng 14
14 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 11
10 Phá bóng 60

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 0
7 Bị phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Avenida RS

60%

Inter Santa Maria(RS)

40%

9 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
189 Đường chuyền 131

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

189 Đường chuyền 131
5 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Avenida RS

76%

Inter Santa Maria(RS)

24%

14 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 40
0 Việt vị 2
275 Đường chuyền 91
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

14 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

275 Đường chuyền 91
10 Đường chuyền quyết định 3
45 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 40

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Avenida RS

Đối đầu

Inter Santa Maria(RS)

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Avenida RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Inter Santa Maria(RS)
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.2
1.13
14
5.74
1.18
15.58
4.33
1.33
13
5.2
1.13
14
4.25
1.25
15.03
15
1.01
26
1.33
3.8
9.5
2.12
1.78
8.5
9
1.06
19
4.5
1.25
16
4.03
1.26
9.2
4.15
1.19
9.5
20
1.01
26

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.92
-0.25 4.16
+0.25 2.36
-0.25 0.31
+0.25 1.75
-0.25 0.42
+0.25 1.88
-0.25 0.23
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+0.25 0.65
-0.25 1.05
+0.25 1.12
-0.25 0.66
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+0.25 1.63
-0.25 0.31
+0.25 1.85
-0.25 0.28
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 6.66
O 0.5 2.32
U 0.5 0.24
O 0.5 2.87
U 0.5 0.35
O 0.5 2.1
U 0.5 0.14
O 0.5 2.27
U 0.5 0.27
O 0.5 2.23
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 0.5 0.98
O 0.5 0.71
U 0.5 0.26
O 0.5 2.85
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 0.5 0.27
O 0.5 2.12
U 0.5 0.18
O 0.5 2.38
U 0.5 0.01
O 0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 9.5 1.25
O 9.5 0.57
U 10 0.8
O 10 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.