86’ Welder

Tỷ lệ kèo

1

2.09

X

2.9

2

3.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Inter Santa Maria(RS)

53%

Guarany de Bage

47%

3 Sút trúng đích 3

3

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Jean Candido

cardoso bruno

Tairone

40’
46’

murilo

Felipe joao

pedroso jarro

52’
63’

adailson

Junior tony

Junior Wilson

junior vitor

67’

gabriel julio

santana mateus

73’
77’

talles

Marquinhos

0-1
86’
Welder

Welder

90’

Oliveira vitor

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Inter Santa Maria(RS)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guarany de Bage
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Inter Santa Maria(RS)

53%

Guarany de Bage

47%

12 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phạt góc 4
19 Đá phạt 17
28 Phá bóng 39
1 Phạm lỗi 2
2 Việt vị 1
313 Đường chuyền 264
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Inter Santa Maria(RS)

0

Guarany de Bage

1

1 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

313 Đường chuyền 264
219 Độ chính xác chuyền bóng 165
8 Đường chuyền quyết định 5
25 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 1
80 Chuyền dài 97
24 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 117
64 Tranh chấp thắng 53
9 Rê bóng 9
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 8
28 Phá bóng 39

Kỷ luật

1 Phạm lỗi 2
0 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

Inter Santa Maria(RS)

51%

Guarany de Bage

49%

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 16
162 Đường chuyền 110
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

162 Đường chuyền 110
3 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Inter Santa Maria(RS)

55%

Guarany de Bage

45%

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 22
2 Việt vị 0
151 Đường chuyền 154
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Inter Santa Maria(RS)

0

Guarany de Bage

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

151 Đường chuyền 154
5 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 22

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Inter Santa Maria(RS)

Đối đầu

Guarany de Bage

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Inter Santa Maria(RS)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guarany de Bage
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.09
2.9
3.05
6.99
1.18
10.54
7
1.2
11
2.09
2.9
3.05
5.09
1.27
8.62
4.8
1.28
6.5
67
7
1.07
5.5
1.29
9
2.2
2.88
3.25
55
5.5
1.12
2.11
2.8
3.43
2.25
3
3.35

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.78
-0.25 0.94
0 0.41
0 1.86
0 0.52
0 1.42
+0.25 0.77
-0.25 0.93
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.52
0 1.42
+0.25 0.94
-0.25 0.85
+0.5 1.2
-0.5 0.6
+0.25 0.79
-0.25 0.95
+0.25 0.88
-0.25 0.86

Xỉu

Tài

U 2 0.79
O 2 0.93
U 0.5 0.23
O 0.5 3.15
U 0.5 0.22
O 0.5 3.1
U 2 0.78
O 2 0.92
U 0.5 0.29
O 0.5 2.07
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 0.5 0.2
O 0.5 2.4
U 1.75 1.03
O 1.75 0.77
U 1.5 0.2
O 1.5 2.6
U 2 0.8
O 2 0.94
U 2 0.81
O 2 0.93

Xỉu

Tài

U 7.5 1.25
O 7.5 0.57
U 8.5 0.63
O 8.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.