18’ rangel felipe
21’ rangel felipe
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
3
0
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảrangel felipe
rangel felipe
nunes matheus
nunes matheus
junior valber
rangel felipe
Ribeiro Jhonatan
Yann Rollim
candido lucas
rogerio assuncao sena
Vitor Feijão
skilo douglas
Jesus victor
rogerio assuncao sena
santos breno
nunes matheus
Germano denis
Araujo
Ronei Gebing
ennes thiago
Lucas Hian
Duarte marcio
higor
Vitor Feijão
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estádio Centenário |
|---|---|
|
|
30,802 |
|
|
Caxias do Sul, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 8 | |
| 4 |
São Luiz |
5 | -4 | 6 | |
| 5 |
Avenida RS |
5 | -4 | 5 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
5 | 4 | 7 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 3 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 2 |
Post season qualification
Placement Matches
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Juventude |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
São Luiz |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Avenida RS |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
3 | -1 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SER Caxias |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Grêmio - RS |
2 | 4 | 3 | |
| 4 |
Novo Hamburgo RS |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Monsoon FC |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
2 | -1 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Juventude |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Internacional - RS |
2 | 3 | 3 | |
| 4 |
São Luiz |
2 | -5 | 1 | |
| 5 |
Avenida RS |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
2 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
3 | 4 | 6 | |
| 2 |
Monsoon FC |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
SER Caxias |
3 | -2 | 1 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
3 | -3 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fabinho |
|
6 |
| 2 |
wellisson |
|
6 |
| 3 |
Rafael Borré |
|
5 |
| 4 |
parede luam |
|
5 |
| 5 |
rangel felipe |
|
4 |
| 6 |
Cleiton |
|
4 |
| 7 |
Carlos Vinícius |
|
4 |
| 8 |
Ronald Barcellos Arantes |
|
3 |
| 9 |
Francis Amuzu |
|
3 |
| 10 |
Vitinho |
|
3 |
SER Caxias
Đối đầu
São Luiz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu