18’ rangel felipe

21’ rangel felipe

Tỷ lệ kèo

1

1.73

X

3.2

2

3.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SER Caxias

61%

São Luiz

39%

6 Sút trúng đích 1

3

0

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
rangel felipe

rangel felipe

0-1
21’
rangel felipe

rangel felipe

nunes matheus

34’

nunes matheus

38’
46’

junior valber

rangel felipe

Ribeiro Jhonatan

Yann Rollim

46’

candido lucas

56’
57’

rogerio assuncao sena

Vitor Feijão

skilo douglas

65’
69’

Jesus victor

rogerio assuncao sena

santos breno

nunes matheus

72’
74’

Germano denis

Araujo

Ronei Gebing

ennes thiago

80’
85’

Lucas Hian

88’

Duarte marcio

higor

Kết thúc trận đấu
0-1

Vitor Feijão

92’

Đối đầu

Xem tất cả
SER Caxias
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
São Luiz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

São Luiz

5

-4

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Centenário
Sức chứa
30,802
Địa điểm
Caxias do Sul, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SER Caxias

61%

São Luiz

39%

19 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 0
2 Đá phạt 2
13 Phá bóng 43
7 Phạm lỗi 0
1 Việt vị 1
396 Đường chuyền 257
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SER Caxias

0

São Luiz

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

396 Đường chuyền 257
311 Độ chính xác chuyền bóng 166
14 Đường chuyền quyết định 4
21 Tạt bóng 9
8 Độ chính xác tạt bóng 1
79 Chuyền dài 92
26 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

122 Tranh chấp 122
58 Tranh chấp thắng 64
12 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 11
23 Cắt bóng 9
13 Phá bóng 43

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 0
10 Bị phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

SER Caxias

59%

São Luiz

41%

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 25
208 Đường chuyền 150
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

SER Caxias

0

São Luiz

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

208 Đường chuyền 150
6 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
11 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

SER Caxias

63%

São Luiz

37%

11 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
188 Đường chuyền 107
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

188 Đường chuyền 107
8 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
12 Cắt bóng 6
6 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

+
-
×

SER Caxias

Đối đầu

São Luiz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SER Caxias
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
São Luiz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.73
3.2
3.8
15.45
3.85
1.33
23
3.5
1.33
1.73
3.2
3.8
1.59
3.3
4.9
1.65
3.25
4.33
11
3
1.37
13
3.5
1.3
13
3.6
1.33
16
3.35
1.37
11
3
1.37
10.5
3.12
1.36
9.05
3.44
1.34
13.5
3.5
1.38

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.97
-0.75 0.75
+0.25 1.33
-0.25 0.61
+0.25 0.8
-0.25 1
+0.75 0.96
-0.75 0.74
+0.25 1.05
-0.25 0.71
+0.25 1.24
-0.25 0.59
+0.5 0.6
-0.5 1.1
+0.25 1.05
-0.25 0.71
+0.25 1.14
-0.25 0.67
+0.25 1.04
-0.25 0.7
+0.25 1.06
-0.25 0.72

Xỉu

Tài

U 2.25 0.79
O 2.25 0.93
U 1.5 0.58
O 1.5 1.35
U 1.5 0.6
O 1.5 1.3
U 2.25 0.78
O 2.25 0.92
U 2.25 0.93
O 2.25 0.72
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 1.5 0.68
O 1.5 1.08
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 1.5 0.69
O 1.5 1.16
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 1.5 0.68
O 1.5 1.08
U 1.5 0.68
O 1.5 1.13
U 1.5 0.68
O 1.5 1.06
U 1.5 0.66
O 1.5 1.14

Xỉu

Tài

U 5.5 0.61
O 5.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.