Pionteck wesley 2’

32’ Marquinhos

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

10

2

126

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Avenida RS

47%

Guarany de Bage

53%

5 Sút trúng đích 3

1

7

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Pionteck wesley

Pionteck wesley

2’
1-0

Emerson Fabricio Goncalves Calbuch

Pionteck wesley

31’
1-1
32’
Marquinhos

Marquinhos

32’

Marquinhos

34’

cardoso bruno

38’

46’

adailson

Lucao

47’

Jean Candido

wellisson

49’

mama rodrigo

51’

Anderson Uchôa dos Santos

Bizescki Kauan

61’

Silva Vinicius

64’
65’

Antonio marcos

Jean Candido

68’

souza paulinho

Allan de Almeida

Matheus Silva Da Rodrigues

wellisson

77’
78’

Carlos Jean

Oliveira vitor

80’

raphinha

Junior tony

82’

Antonio marcos

Juan Pablo Ramirez

82’
86’

murilo

Anderson Uchôa dos Santos

90’
Kết thúc trận đấu
2-1
94’

Carlos Jean

96’

Welder

99’

talles

Đối đầu

Xem tất cả
Avenida RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guarany de Bage
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Avenida RS

5

-4

5

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Avenida RS

47%

Guarany de Bage

53%

13 Total Shots 17
5 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
1 Corner Kicks 7
18 Free Kicks 21
29 Clearances 13
6 Fouls 10
3 Offsides 1
224 Passes 262
4 Yellow Cards 5

GOALS

Avenida RS

2

Guarany de Bage

1

1 Goals Against 2

SHOTS

13 Total Shots 17
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 3
1 Fastbreak Shots 2
3 Offsides 1

PASSES

224 Passes 262
171 Passes accuracy 193
8 Key passes 9
19 Crosses 16
5 Crosses Accuracy 4
69 Long Balls 57
33 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

86 Duels 86
44 Duels won 42
7 Dribble 7
3 Dribble success 3

DEFENDING

9 Total Tackles 11
11 Interceptions 7
29 Clearances 13

DISCIPLINE

6 Fouls 10
3 Was Fouled 4
4 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

99 Lost the ball 115

Ball Possession

Avenida RS

43%

Guarany de Bage

57%

7 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 1
12 Clearances 8
94 Passes 132
1 Yellow Cards 1

GOALS

Avenida RS

2%

Guarany de Bage

1%

SHOTS

7 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

94 Passes 132
3 Key passes 4
7 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 3
5 Interceptions 4
12 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

50 Lost the ball 52

Ball Possession

Avenida RS

51%

Guarany de Bage

49%

6 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3
17 Clearances 5
1 Offsides 1
128 Passes 130
3 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

128 Passes 130
5 Key passes 5
11 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 8
6 Interceptions 3
17 Clearances 5

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

49 Lost the ball 63

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
4
São Luiz

São Luiz

3 1 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
4
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
2
Juventude

Juventude

2 1 4
1
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
2
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Avenida RS

Đối đầu

Guarany de Bage

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Avenida RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guarany de Bage
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
10
126
1.01
9.1
19.5
1.05
6.5
76
1.06
5.1
130

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
0 0.37
0 1.49
0 0.4
0 1.77
0 0.43
0 1.49

Xỉu

Tài

U 3.5 0.27
O 3.5 2.55
U 3.5 0.17
O 3.5 2.12
U 3.5 0.29
O 3.5 2.35
U 3.5 0.2
O 3.5 2.27

Xỉu

Tài

U 7.5 1.5
O 7.5 0.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.