Pionteck wesley 2’
32’ Marquinhos
Tỷ lệ kèo
1
1.06
X
10
2
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
1
7
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPionteck wesley
Emerson Fabricio Goncalves Calbuch
Pionteck wesley
Marquinhos
Marquinhos
cardoso bruno
adailson
Lucao
Jean Candido
wellisson
mama rodrigo
Anderson Uchôa dos Santos
Bizescki Kauan
Silva Vinicius
Antonio marcos
Jean Candido
souza paulinho
Allan de Almeida
Matheus Silva Da Rodrigues
wellisson
Carlos Jean
Oliveira vitor
raphinha
Junior tony
Antonio marcos
Juan Pablo Ramirez
murilo
Anderson Uchôa dos Santos
Carlos Jean
Welder
talles
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 8 | |
| 4 |
São Luiz |
5 | -4 | 6 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 5 | |
| 5 |
Avenida RS |
5 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
5 | 4 | 7 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 3 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 2 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Juventude |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
São Luiz |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Avenida RS |
3 | -1 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
SER Caxias |
2 | 6 | 6 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
2 | 1 | 4 | |
| 1 |
Grêmio - RS |
2 | 4 | 3 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Monsoon FC |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
2 | -1 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Juventude |
2 | 1 | 4 | |
| 1 |
Internacional - RS |
2 | 3 | 3 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
São Luiz |
2 | -5 | 1 | |
| 5 |
Avenida RS |
2 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Monsoon FC |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
3 | -3 | 2 | |
| 2 |
SER Caxias |
3 | -2 | 1 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
3 | -3 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fabinho |
|
6 |
| 2 |
wellisson |
|
6 |
| 3 |
Rafael Borré |
|
5 |
| 4 |
parede luam |
|
5 |
| 5 |
rangel felipe |
|
4 |
| 6 |
Cleiton |
|
4 |
| 7 |
Carlos Vinícius |
|
4 |
| 8 |
Ronald Barcellos Arantes |
|
3 |
| 9 |
Francis Amuzu |
|
3 |
| 10 |
Vitinho |
|
3 |
Avenida RS
Đối đầu
Guarany de Bage
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu