Tỷ lệ kèo

1

2.13

X

2.28

2

4.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Guarany de Bage

53%

Monsoon FC

47%

3 Sút trúng đích 1

0

0

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jean Candido

28’

Antonio marcos

Jean Candido

46’
54’

Camargo

Franco Medina

58’

bigode yuri

62’

rangel caio

Carlo jean

Lucao

Junior tony

64’
72’

Anderson Paraiba

Luan

adailson

Marquinhos

74’

raphinha

84’
86’

Fabinho

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Guarany de Bage
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monsoon FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Guarany de Bage

53%

Monsoon FC

47%

22 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 2
2 Đá phạt 16
21 Phá bóng 46
4 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 1
369 Đường chuyền 282
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

22 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

369 Đường chuyền 282
293 Độ chính xác chuyền bóng 211
16 Đường chuyền quyết định 8
26 Tạt bóng 14
6 Độ chính xác tạt bóng 2
75 Chuyền dài 63
41 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
64 Tranh chấp thắng 61
16 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 18
5 Cắt bóng 12
21 Phá bóng 46

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 9
6 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Guarany de Bage

53%

Monsoon FC

47%

10 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
189 Đường chuyền 169
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

189 Đường chuyền 169
9 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Guarany de Bage

53%

Monsoon FC

47%

12 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 37
1 Việt vị 1
184 Đường chuyền 112
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

184 Đường chuyền 112
8 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 37

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Guarany de Bage

Đối đầu

Monsoon FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Guarany de Bage
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monsoon FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.13
2.28
4.15
2.35
2.25
4.75
2.3
2.4
4.5
2.13
2.28
4.15
2.25
2.34
4.35
2.25
2.1
4.2
2.11
2.33
4.05
2.25
2.2
4
2.3
2.4
4.5
2.15
2.37
4.4
1.95
2.85
4.5
2.11
2.33
4.05
2.28
2.23
3.78
2.29
2.22
3.92
2.25
2.4
4.4

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.8
-0.25 0.92
+0.25 0.88
-0.25 0.93
+0.25 0.87
-0.25 0.92
+0.25 0.79
-0.25 0.91
+0.5 0.95
-0.5 0.8
+0.25 0.93
-0.25 0.83
+0.25 0.87
-0.25 0.92
+0.25 0.8
-0.25 0.93
+0.5 0.9
-0.5 0.8
+0.25 0.93
-0.25 0.83
+0.25 0.89
-0.25 0.91
+0.25 0.93
-0.25 0.81
+0.25 0.88
-0.25 0.86

Xỉu

Tài

U 1.25 0.72
O 1.25 1
U 1.25 0.75
O 1.25 1.06
U 1.25 0.77
O 1.25 1.02
U 1.25 0.71
O 1.25 0.99
U 1.25 0.72
O 1.25 0.93
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 1.25 0.82
O 1.25 0.94
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 1.25 0.76
O 1.25 1.02
U 1.25 0.86
O 1.25 0.93
U 1.5 1.3
O 1.5 0.55
U 1.25 0.82
O 1.25 0.94
U 1.25 0.76
O 1.25 1.04
U 1.25 0.8
O 1.25 0.94
U 1.25 0.79
O 1.25 0.96

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.