Jesus victor 46’

22’ Calyson

29’ Jeam

Tỷ lệ kèo

1

19

X

7

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
São Luiz

55%

SER Caxias

45%

4 Sút trúng đích 3

2

2

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Calyson

Calyson

hulk lucas

25’
29’

Jeam

Phạt đền

0-2
30’

33’

candido lucas

Guilherme Escuro

Eduardo

39’

Jesus victor

hulk lucas

46’
Jesus victor

Jesus victor

46’
1-2
54’

Carlos Eduardo de Souza Vieira

56’

santos breno

Carlos Eduardo de Souza Vieira

Santiago gabriel

58’
63’

Ronei Gebing

65’

Ribeiro Jhonatan

Calyson

68’

Sa Victor

Germano denis

rangel felipe

73’
75’

ennes thiago

Jeam

junior valber

rogerio assuncao sena

82’
84’

Marcelo

87’

skilo douglas

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
São Luiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SER Caxias
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

São Luiz

5

-4

6

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

São Luiz

55%

SER Caxias

45%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 2
22 Đá phạt 9
17 Phá bóng 29
0 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 1
411 Đường chuyền 355
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

São Luiz

1

SER Caxias

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 1

Đường chuyền

411 Đường chuyền 355
316 Độ chính xác chuyền bóng 251
7 Đường chuyền quyết định 3
24 Tạt bóng 9
6 Độ chính xác tạt bóng 0
76 Chuyền dài 90
29 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

123 Tranh chấp 123
67 Tranh chấp thắng 56
20 Rê bóng 17
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 27
13 Cắt bóng 14
17 Phá bóng 29

Kỷ luật

0 Phạm lỗi 12
0 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 158

Kiểm soát bóng

São Luiz

47%

SER Caxias

53%

3 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
208 Đường chuyền 182
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

São Luiz

0

SER Caxias

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

208 Đường chuyền 182
1 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 10
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

São Luiz

63%

SER Caxias

37%

8 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 15
203 Đường chuyền 173
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

São Luiz

1

SER Caxias

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

203 Đường chuyền 173
6 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 16
3 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

São Luiz

Đối đầu

SER Caxias

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

São Luiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SER Caxias
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
7
1.01
30.79
5
1.19
501
17
1.02
19
8.5
1.01
2.6
2.8
2.5
81
17
1.01
75
5.1
1.06
151
36
1.01
21
8.7
1.01
111
8
1.02
100
6.5
1.09
2.49
2.7
2.87
100
5.4
1.04
11.6
5.55
1.09
501
23
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.33
-0.25 50
0 0.5
0 1.55
0 0.4
0 1.85
+0.25 3.22
-0.25 0.01
0 0.55
0 1.33
+0.25 2.8
-0.25 0.06
0 0.46
0 1.57
-0.5 0.4
+0.5 1.6
0 0.75
0 1.01
0 0.55
0 1.33
0 0.58
0 1.19
0 0.31
0 2.27

Xỉu

Tài

U 3.5 50
O 3.5 3.33
U 3.5 0.23
O 3.5 3.04
U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.01
O 3.5 3.22
U 2 0.85
O 2 0.79
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 3.5 0.13
O 3.5 3.7
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 3.5 0.02
O 3.5 2.7
U 3.5 0.15
O 3.5 3.85
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 2 0.85
O 2 0.91
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.14
O 3.5 2.63
U 3.5 0.05
O 3.5 7.38

Xỉu

Tài

U 4.5 0.44
O 4.5 1.62
U 4 1
O 4 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.