sam rodrigo 90’+6

sam rodrigo 90’+9

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Juventude

81%

SER Caxias

19%

9

2

3

7

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Safira

10’
11’

Calyson

26’

Andres Robles

32’

Joilson

Calyson

Pablo Roberto Dos Santos Barbosa

iba ly

46’
62’

Ronei Gebing

Lucas Mineiro

62’
74’

Jeam

Marcos Paulo

Gabriel Taliari

75’
79’

candido lucas

Jeam

Manuel Castro

Raí Ramos

79’
80’

Wellington·Reis

83’

santos breno

Wellington·Reis

breno ray

Mandaca

87’
89’

Joilson

Kết thúc trận đấu
1-0
93’

Leonardo Lang Lopes

sam rodrigo

sam rodrigo

96’
1-0
sam rodrigo

sam rodrigo

99’
1-0

sam rodrigo

100’
102’

Carlos Eduardo de Souza Vieira

Đối đầu

Xem tất cả
Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SER Caxias
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Juventude

5

5

11

Thông tin trận đấu

Sân
Estádio Alfredo Jaconi
Sức chứa
19,924
Địa điểm
Caxias do Sul, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Juventude

81%

SER Caxias

19%

15 Total Shots 6
5 Blocked Shots 2
9 Corner Kicks 2
15 Free Kicks 1
14 Clearances 33
16 Fouls 11
4 Offsides 1
449 Passes 110
3 Yellow Cards 7

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 0
5 Blocked Shots 2

ATTACK

4 Offsides 1

PASSES

449 Passes 110
397 Passes accuracy 57
15 Key passes 3
36 Crosses 7
11 Crosses Accuracy 2
55 Long Balls 62
33 Long balls accuracy 16

DUELS & DROBBLIN

92 Duels 91
48 Duels won 43
14 Dribble 3
5 Dribble success 2

DEFENDING

5 Total Tackles 18
3 Interceptions 3
14 Clearances 33

DISCIPLINE

16 Fouls 11
16 Was Fouled 7
3 Yellow Cards 7

Mất kiểm soát bóng

111 Lost the ball 91

Ball Possession

Juventude

78%

SER Caxias

22%

3 Total Shots 5
2 Blocked Shots 1
7 Clearances 7
2 Offsides 1
227 Passes 63
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

227 Passes 63
3 Key passes 2
7 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 11
3 Interceptions 1
7 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

49 Lost the ball 47

Ball Possession

Juventude

84%

SER Caxias

16%

11 Total Shots 1
3 Blocked Shots 1
7 Clearances 26
224 Passes 47
2 Yellow Cards 5

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

224 Passes 47
11 Key passes 1
29 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 7
7 Clearances 26

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 44

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
4
São Luiz

São Luiz

3 1 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
4
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
2
Juventude

Juventude

2 1 4
1
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
2
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Juventude

Đối đầu

SER Caxias

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SER Caxias
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.