Rafael Borré 8’

Vitinho 67’

Vitinho 72’

Alerrandro 80’

Tỷ lệ kèo

1

1.21

X

4.85

2

8.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Internacional - RS

76%

Ypiranga(RS)

24%

12 Sút trúng đích 1

6

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Rafael Borré

Rafael Borré

8’
1-0
17’

junior adilson

Walce

23’

junior adilson

59’

Gorne renan

Simoes gustavo

Rodrigo Villagra

Bruno Gomes

63’
Vitinho

Vitinho

67’
2-0
Vitinho

Vitinho

72’
3-0

Alerrandro

Alan Patrick

74’
77’

Reinaldo

Lucas Ramos

Alerrandro

Alerrandro

80’
4-0

Álan Rodríguez

Alexandro Bernabéi

82’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Internacional - RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ypiranga(RS)
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Beira Rio
Sức chứa
51,300
Địa điểm
Porto Alegre, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Internacional - RS

76%

Ypiranga(RS)

24%

2 Kiến tạo 0
22 Tổng cú sút 7
12 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 2
18 Đá phạt 21
17 Phá bóng 20
21 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 2
645 Đường chuyền 208
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Internacional - RS

4

Ypiranga(RS)

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

22 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

5 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

645 Đường chuyền 208
578 Độ chính xác chuyền bóng 135
15 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 7
4 Độ chính xác tạt bóng 3
45 Chuyền dài 76
31 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
53 Tranh chấp thắng 44
10 Rê bóng 6
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 20

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 9
18 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Internacional - RS

72%

Ypiranga(RS)

28%

12 Tổng cú sút 5
8 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
295 Đường chuyền 111
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Internacional - RS

1

Ypiranga(RS)

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 4
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

295 Đường chuyền 111
8 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 0
15 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Internacional - RS

80%

Ypiranga(RS)

20%

10 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 8
2 Việt vị 1
350 Đường chuyền 97

Bàn thắng

Internacional - RS

3

Ypiranga(RS)

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

350 Đường chuyền 97
7 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 6
2 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Internacional - RS

Đối đầu

Ypiranga(RS)

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Internacional - RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ypiranga(RS)
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.21
4.85
8.6
1.07
10.83
30.15
1
51
401
1.21
4.85
8.6
1.03
8.33
49.77
1.03
9
41
1.03
6
100
1.01
91
151
1.05
12
51
1.03
8
67
1.03
12
100
1.03
6
100
1.03
6.3
46
1.03
7.95
11.9
1.02
10.5
75

Chủ nhà

Đội khách

+1.5 0.78
-1.5 0.94
+0.5 1.07
-0.5 0.76
+0.5 1
-0.5 0.8
+1.5 0.77
-1.5 0.93
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+0.25 1.63
-0.25 0.37
+0.5 0.99
-0.5 0.79
+0.5 0.91
-0.5 0.81
+1.5 0.85
-1.5 0.8
+0.25 1.63
-0.25 0.37
+0.5 0.95
-0.5 0.85
+0.25 2.12
-0.25 0.21
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.97
O 2.5 0.75
U 2.75 0.75
O 2.75 1.06
U 3.75 0.77
O 3.75 1.02
U 2.5 0.96
O 2.5 0.74
U 4.5 0.29
O 4.5 1.99
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 4.5 0.11
O 4.5 3.7
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 3.75 0.77
O 3.75 0.99
U 4.5 0.3
O 4.5 2.25
U 4.5 0.3
O 4.5 2.05
U 4.5 0.11
O 4.5 4
U 4.5 0.15
O 4.5 3.44
U 4.5 0.13
O 4.5 2.7
U 4.75 0.08
O 4.75 6.18

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9 1.1
O 9 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.