Juan Pablo Ramirez 47’

90’+1 Fabinho

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.26

2

23.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Avenida RS

44%

Monsoon FC

56%

3 Sút trúng đích 4

2

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
32’

Hiago

bigode yuri

35’

Hiago

bigode yuri

41’

tinga

44’

Juan Pablo Ramirez

Emerson Fabricio Goncalves Calbuch

46’
Juan Pablo Ramirez

Juan Pablo Ramirez

47’
1-0
48’

garcia vinicius

63’

Camargo

66’

sena rick

marcos henrique

69’

sena rick

luisinho

tinga

71’
76’

Gabriel Carlos

Hiago

luisinho

87’
Kết thúc trận đấu
1-1
91’

Fabinho

Phạt đền

92’
2-0

itaqui adryel

recife anderson

92’

92’
2-1

santos matheus

98’

Đối đầu

Xem tất cả
Avenida RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monsoon FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Avenida RS

5

-4

5

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Avenida RS

44%

Monsoon FC

56%

7 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 3
16 Đá phạt 1
26 Phá bóng 17
2 Phạm lỗi 6
2 Việt vị 2
298 Đường chuyền 385
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Avenida RS

1

Monsoon FC

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

298 Đường chuyền 385
222 Độ chính xác chuyền bóng 322
6 Đường chuyền quyết định 11
15 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 5
76 Chuyền dài 35
32 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
49 Tranh chấp thắng 45
13 Rê bóng 17
5 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 12
26 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Avenida RS

43%

Monsoon FC

57%

2 Tổng cú sút 4
0 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
148 Đường chuyền 200
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

148 Đường chuyền 200
1 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Avenida RS

45%

Monsoon FC

55%

5 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 8
2 Việt vị 1
147 Đường chuyền 171
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Avenida RS

1

Monsoon FC

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

147 Đường chuyền 171
5 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 8
13 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Avenida RS

Đối đầu

Monsoon FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Avenida RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monsoon FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.26
23.73
1.08
7.5
81
2.11
2.91
3
1.17
4.79
27.32
2.3
2.8
3.1
1.08
6.5
51
1.08
7.5
81
1.07
6
67
1.1
6
55
1.07
5
50
1.1
6.35
16.4
1.07
7.5
80

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1.13
0 0.7
0 1.1
+0.25 0.87
-0.25 0.83
0 0.69
0 1.09
0 0.64
0 1.15
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.67
0 1.14
0 0.65
0 1.09
0 0.69
0 1.09

Xỉu

Tài

U 1.5 0.34
O 1.5 2.19
U 1.5 0.32
O 1.5 2.3
U 2 0.8
O 2 0.9
U 1.5 0.78
O 1.5 0.86
U 2.5 0.44
O 2.5 1.6
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.5 0.25
O 1.5 2.1
U 1.5 0.36
O 1.5 1.97
U 1.5 0.3
O 1.5 1.85
U 1.5 0.32
O 1.5 1.92
U 1.5 0.31
O 1.5 1.75
U 1.5 0.34
O 1.5 2.08

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.