Safira 25’

4’ Estevão Barreto de Oliveira

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Juventude

55%

Ypiranga(RS)

45%

7 Sút trúng đích 2

8

1

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Estevão Barreto de Oliveira

Estevão Barreto de Oliveira

Safira

Safira

25’
1-1

oliveira leo

28’

iba ly

38’
39’

Dionísio Pereira de Souza Neto

46’

Henrique Roberto Rafael

Marcelinho

Lucas Mineiro

oliveira leo

46’
58’

Lucas Pedro

Felipe Ferreira

sam rodrigo

Abner Salles da Silva

61’

Igor Formiga

63’

Manuel Castro

Safira

69’
71’

junior adilson

nicolas

74’
2-1
77’

Lucas Ramos

Estevão Barreto de Oliveira

Marlon Santos Teodoro

Gabriel Taliari

80’

Emerson Galego

81’
83’

Lucas Ramos

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ypiranga(RS)
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Juventude

5

5

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Alfredo Jaconi
Sức chứa
19,924
Địa điểm
Caxias do Sul, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Juventude

55%

Ypiranga(RS)

45%

1 Kiến tạo 0
21 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 2
10 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 1
16 Đá phạt 18
28 Phá bóng 35
14 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 1
418 Đường chuyền 357
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Juventude

1

Ypiranga(RS)

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
10 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

418 Đường chuyền 357
336 Độ chính xác chuyền bóng 298
15 Đường chuyền quyết định 4
31 Tạt bóng 11
10 Độ chính xác tạt bóng 0
75 Chuyền dài 63
29 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 124
67 Tranh chấp thắng 57
23 Rê bóng 15
14 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 16
9 Cắt bóng 9
28 Phá bóng 35

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
16 Bị phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Juventude

55%

Ypiranga(RS)

45%

12 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
214 Đường chuyền 178
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Juventude

1

Ypiranga(RS)

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

214 Đường chuyền 178
9 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Juventude

55%

Ypiranga(RS)

45%

9 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 22
1 Việt vị 0
197 Đường chuyền 169
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

197 Đường chuyền 169
6 Đường chuyền quyết định 0
22 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Juventude

Đối đầu

Ypiranga(RS)

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ypiranga(RS)
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.