Tetê 39’

57’ Patryck

Tỷ lệ kèo

1

3.25

X

1.27

2

18.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grêmio - RS

64%

Juventude

36%

5 Sút trúng đích 2

4

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Tetê

Tetê

39’
1-0
42’

Mandaca

Jefinho

Willian

46’

Marlon

54’
1-1
57’
Patryck

Patryck

Gabriel Mec

João Pedro

58’
63’

Juan

Manuel Castro

José Enamorado

Tetê

69’

Carlos Vinícius

71’
83’

oliveira leo

86’

iba ly

Safira

José Enamorado

89’
Kết thúc trận đấu
1-1

André Henrique

Dodi

92’

Đối đầu

Xem tất cả
Grêmio - RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventude
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Juventude

5

5

11

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Grêmio - RS

64%

Juventude

36%

1 Assists 1
19 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 2
7 Blocked Shots 0
4 Corner Kicks 1
16 Free Kicks 20
12 Clearances 24
21 Fouls 15
518 Passes 298
3 Yellow Cards 1

GOALS

Grêmio - RS

1

Juventude

1

1 Goals Against 1

SHOTS

19 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
7 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0

PASSES

518 Passes 298
448 Passes accuracy 221
14 Key passes 4
31 Crosses 8
9 Crosses Accuracy 1
81 Long Balls 76
33 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

107 Duels 107
47 Duels won 60
14 Dribble 13
8 Dribble success 8

DEFENDING

12 Total Tackles 16
6 Interceptions 9
12 Clearances 24

DISCIPLINE

21 Fouls 15
14 Was Fouled 20
3 Yellow Cards 1
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

121 Lost the ball 113

Ball Possession

Grêmio - RS

66%

Juventude

34%

10 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0
3 Clearances 10
304 Passes 160
0 Yellow Cards 1

GOALS

Grêmio - RS

1%

Juventude

0%

SHOTS

10 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

304 Passes 160
9 Key passes 2
15 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 9
5 Interceptions 6
3 Clearances 10

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 54

Ball Possession

Grêmio - RS

62%

Juventude

38%

9 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 0
5 Clearances 12
217 Passes 140
3 Yellow Cards 0

GOALS

Grêmio - RS

0%

Juventude

1%

SHOTS

9 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

217 Passes 140
5 Key passes 2
18 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
3 Interceptions 4
5 Clearances 12

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 58

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Grêmio - RS

Đối đầu

Juventude

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Grêmio - RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventude
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.25
1.27
18.5
3.97
1.26
23.62
4
1.25
29
3.25
1.27
18.5
3.02
1.34
28.91
3.8
1.22
19
4.6
1.15
16
4.2
1.2
23
3.2
1.38
9.4
2.8
1.44
17
2.95
1.4
21
4.7
1.14
17
3.92
1.25
10.5
3.94
1.17
18.4
4.7
1.23
17

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.23
-0.25 0.53
+0.25 1.6
-0.25 0.48
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 1.21
-0.25 0.52
+0.5 0.61
-0.5 1.15
+0.25 1.92
-0.25 0.28
+0.25 1.16
-0.25 0.56
+0.25 1.02
-0.25 0.72
+1.5 1.3
-1.5 0.5
+0.25 1.96
-0.25 0.27
+0.25 1.16
-0.25 0.66
+0.25 1.81
-0.25 0.29
+0.25 1.94
-0.25 0.37

Xỉu

Tài

U 2.5 0.29
O 2.5 1.75
U 2.5 0.27
O 2.5 2.56
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 2.5 0.28
O 2.5 1.72
U 2.5 0.35
O 2.5 1.69
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 2.5 0.17
O 2.5 2.43
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 2.5 0.44
O 2.5 1.25
U 2.5 0.49
O 2.5 1.47
U 2.5 0.37
O 2.5 1.65
U 2.5 0.16
O 2.5 2.5
U 2.5 0.28
O 2.5 2.38
U 2.5 0.1
O 2.5 2.77
U 2.5 0.26
O 2.5 2.61

Xỉu

Tài

U 4.5 1.25
O 4.5 0.57
U 9.5 0.83
O 9.5 0.91
U 5.5 0.9
O 5.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.