Current (2025/10/20)
€2M
Highest (2021/12/27)
€5M
19/04
4 - 4
45’
0
-
7.2
04/04
1 - 1
90’
6.5
22/03
27’
6.6
15/03
3 - 3
18’
5.8
08/03
2 - 2
9’
7.6
01/03
3’
5.7
01/02
6.7
Không có dữ liệu
Đội bóng
Cầu thủ
Giải đấu
Trận đấu