Tỷ lệ kèo
1
1.11
X
6.5
2
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
8
6
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMatías Lacava
Joao Oliveira
Luís Rocha
Desmond Amoh Nketia
Joao Marcos Lima Candido
Emanuel fernandes
Yann Kitala
José Sampaio
Desmond Amoh Nketia
Damien Loppy
Aleksandar Busnić
Tiago Miguel Hora Ribeiro
Guilherme Meira Ferreira Alves
Joao Oliveira
Angel Bastunov
Mohamed Aiman Moukhliss
Bruno Silva
Desmond Amoh Nketia
André Lopes
Yann Kitala
Pedro Mendes
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
5 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 2
1 - 0
0 - 2
5 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Marcolino de Castro |
|---|---|
|
|
5,600 |
|
|
Santa Maria da Feira, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
28/04
13:00
Feirense
SCU Torreense
02/05
09:00
Viseu
Vizela
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
31 | 23 | 63 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 42 | |
| 8 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 9 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 41 | |
| 10 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 41 | |
| 11 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 13 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 8 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 5 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 14 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 7 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 9 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 13 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 7 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 2 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 9 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 13 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 11 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 10 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 8 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Feirense
Đối đầu
Vizela
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu