Gylfi Sigurðsson 71’

4’ Kristofer Ingi Kristinsson

Tỷ lệ kèo

1

1.74

X

4.05

2

3.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vikingur Reykjavik

61%

Breidablik

39%

7 Sút trúng đích 1

5

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

5’
1-1

Karl Fridleifur Gunnarsson

48’

Tarik Ibrahimagic

Diljan stigur thordarson

61’

Nikolaj Hansen

62’
64’

Oli Valur Omarsson

69’

Andri Yeoman

Gylfi Sigurðsson

Gylfi Sigurðsson

71’
1-1

Viktor Örlygur Andrason

Daniel Hafsteinsson

82’
82’

Arnor Gauti Jonsson

Andri Yeoman

84’

Ivar Orn Arnason

87’

Hoskuldur Gunnlaugsson

92’

Jónatan Gudni Arnarsson

Ágúst Orri Thorsteinsson

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Vikingur Reykjavik
10 Trận thắng 33%
6 Trận hoà 20%
Breidablik
14 Trận thắng 47%
Breidablik

1 - 2

Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

2 - 2

Breidablik
Breidablik

3 - 1

Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

0 - 3

Breidablik
Breidablik

1 - 1

Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

4 - 1

Breidablik
Breidablik

3 - 1

Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

5 - 3

Breidablik
Breidablik

2 - 2

Vikingur Reykjavik
Breidablik

3 - 2

Vikingur Reykjavik
Breidablik

1 - 0

Vikingur Reykjavik
Breidablik

0 - 3

Vikingur Reykjavik
Breidablik

1 - 1

Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

0 - 3

Breidablik
Vikingur Reykjavik

1 - 0

Breidablik
Breidablik

5 - 1

Vikingur Reykjavik
Breidablik

4 - 0

Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

3 - 0

Breidablik
Vikingur Reykjavik

2 - 4

Breidablik
Vikingur Reykjavik

3 - 1

Breidablik
Vikingur Reykjavik

3 - 2

Breidablik
Breidablik

3 - 1

Vikingur Reykjavik
Breidablik

2 - 0

Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

2 - 3

Breidablik
Breidablik

0 - 0

Vikingur Reykjavik
Breidablik

1 - 2

Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

2 - 3

Breidablik
Vikingur Reykjavik

3 - 1

Breidablik
Breidablik

1 - 0

Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

2 - 2

Breidablik

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Breidablik

5

6

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Víkingsvollur
Sức chứa
1,449
Địa điểm
Reykjavik

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vikingur Reykjavik

61%

Breidablik

39%

0 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 3
7 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 3
19 Đá phạt 17
8 Phá bóng 29
17 Phạm lỗi 20
1 Việt vị 1
528 Đường chuyền 282
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Vikingur Reykjavik

1

Breidablik

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

528 Đường chuyền 282
427 Độ chính xác chuyền bóng 182
11 Đường chuyền quyết định 3
20 Tạt bóng 6
5 Độ chính xác tạt bóng 1
85 Chuyền dài 107
42 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
52 Tranh chấp thắng 47
17 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 13
8 Phá bóng 29

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

164 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Vikingur Reykjavik

42%

Breidablik

58%

2 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
3 Phá bóng 6
1 Việt vị 1
278 Đường chuyền 142

Bàn thắng

Vikingur Reykjavik

0

Breidablik

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

278 Đường chuyền 142
2 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 7
3 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Vikingur Reykjavik

80%

Breidablik

20%

12 Tổng cú sút 1
7 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 19
256 Đường chuyền 144
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Vikingur Reykjavik

1

Breidablik

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

256 Đường chuyền 144
5 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 10
3 Phá bóng 19

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

5 13 15
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

5 9 13
3
Breidablik

Breidablik

5 6 11
4
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

5 6 10
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

5 2 9
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

5 -2 6
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

5 -6 6
8
Akranes

Akranes

5 -4 5
9
KA Akureyri

KA Akureyri

5 -3 4
10
Keflavik

Keflavik

5 -4 4
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -7 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

5 -10 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

3 5 7
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

3 6 7
4
Breidablik

Breidablik

2 5 6
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

3 -2 3
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
8
Akranes

Akranes

1 0 1
D ?
9
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
10
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
11
KA Akureyri

KA Akureyri

3 -4 0
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

2 7 6
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
3
Breidablik

Breidablik

3 1 5
4
Akranes

Akranes

4 -4 4
5
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
6
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
7
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

1 2 3
W ?
8
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
9
Thor Akureyri

Thor Akureyri

3 -6 3
10
Keflavik

Keflavik

3 -2 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

4 -6 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 5
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 5
3
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
4
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Stefan Arni Geirsson

Stefan Arni Geirsson

KR Reykjavik 3
7
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 3
8
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 3

Vikingur Reykjavik

Đối đầu

Breidablik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vikingur Reykjavik
10 Trận thắng 33%
6 Trận hoà 20%
Breidablik
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.74
4.05
3.6
4.36
1.41
8.01
4
1.4
9
4.25
1.33
8.8
3.9
1.34
9.09
13
1.02
19
4.05
1.34
9.3
1.75
4.1
3.6
3.8
1.36
9
4.1
1.35
8.5
3.6
1.25
8
20
1.01
25
4.05
1.34
9.3
4.57
1.31
8.4
4.33
1.36
9.45
4.1
1.37
10

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.95
-0.75 0.89
0 0.45
0 1.81
+0.25 1.67
-0.25 0.45
+0.25 1.78
-0.25 0.42
+0.25 1.69
-0.25 0.47
+0.75 0.9
-0.75 0.87
+0.25 1.7
-0.25 0.46
+0.25 1.6
-0.25 0.31
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 0.93
-0.25 0.95
+0.25 1.81
-0.25 0.45
+0.25 1.75
-0.25 0.45
+0.25 1.65
-0.25 0.45

Xỉu

Tài

U 3.25 0.85
O 3.25 0.97
U 2.5 0.42
O 2.5 1.92
U 2.5 0.42
O 2.5 1.75
U 2.5 0.4
O 2.5 1.78
U 2.5 0.38
O 2.5 1.61
U 2.5 0.4
O 2.5 1.62
U 2.5 0.41
O 2.5 1.81
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 2.5 0.44
O 2.5 1.6
U 2.5 0.36
O 2.5 2.05
U 2.5 0.38
O 2.5 1.7
U 2.5 0.41
O 2.5 1.81
U 2.5 0.36
O 2.5 2.17
U 2.5 0.47
O 2.5 1.63
U 2.5 0.41
O 2.5 1.77

Xỉu

Tài

U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 10.5 0.6
O 10.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.