Atli jonasson 48’

Sigurjon Runarsson 76’

Kennie Knak Chopart 90’+1

52’ Viktor Jonsson

54’ Markus Pall Ellertsson

61’ Markus Pall Ellertsson

Tỷ lệ kèo

1

2.11

X

3.95

2

2.67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fram Reykjavik

54%

Akranes

46%

5 Sút trúng đích 6

7

7

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Gísli Eyjólfsson

Kennie Knak Chopart

43’
Atli jonasson

Atli jonasson

48’
1-0
1-1
52’
Viktor Jonsson

Viktor Jonsson

1-2
54’
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

jakob bystrom

Atli jonasson

60’
1-3
61’
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Haraldur Einar Asgrimsson

67’
68’

Omar stefansson

Gísli Laxdal Unnarsson

jakob bystrom

72’

Bjarni Páll Linnet Runólfsson

Vuk Oskar Dimitrijevic

73’
74’

gabriel gunnarsson

Markus Pall Ellertsson

Sigurjon Runarsson

Sigurjon Runarsson

76’
2-3
81’

Haukur Andri Haraldsson

Freyr sigurdsson

83’
86’

Viktor Jonsson

87’

Isak mani gudjonsson

Gísli Eyjólfsson

Kristófer Konrádsson

Freyr sigurdsson

90’
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

91’
3-3
92’

Isak mani gudjonsson

Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Fram Reykjavik
7 Trận thắng 29%
4 Trận hoà 17%
Akranes
13 Trận thắng 54%
Akranes

0 - 1

Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

0 - 1

Akranes
Akranes

1 - 0

Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

1 - 1

Akranes
Akranes

3 - 2

Fram Reykjavik
Akranes

0 - 4

Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

1 - 1

Akranes
Akranes

3 - 0

Fram Reykjavik
Akranes

2 - 0

Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

0 - 1

Akranes
Akranes

4 - 0

Fram Reykjavik
Akranes

4 - 3

Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

0 - 1

Akranes
Fram Reykjavik

1 - 0

Akranes
Akranes

2 - 0

Fram Reykjavik
Akranes

3 - 2

Fram Reykjavik
Akranes

0 - 1

Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

2 - 0

Akranes
Fram Reykjavik

2 - 0

Akranes
Akranes

1 - 0

Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

2 - 4

Akranes
Akranes

2 - 2

Fram Reykjavik
Akranes

1 - 2

Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

0 - 0

Akranes

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Akranes

5

-4

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Laugardalsvöllur
Sức chứa
15,600
Địa điểm
Reykjavik, Iceland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fram Reykjavik

54%

Akranes

46%

3 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 7
12 Đá phạt 7
23 Phá bóng 23
9 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 0
450 Đường chuyền 337
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Fram Reykjavik

3

Akranes

3

3 Bàn thua 3

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

450 Đường chuyền 337
369 Độ chính xác chuyền bóng 251
11 Đường chuyền quyết định 7
33 Tạt bóng 22
12 Độ chính xác tạt bóng 6
78 Chuyền dài 82
28 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
41 Tranh chấp thắng 47
12 Rê bóng 11
3 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
3 Cắt bóng 10
23 Phá bóng 23

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

Fram Reykjavik

49%

Akranes

51%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 12
226 Đường chuyền 181
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

226 Đường chuyền 181
4 Đường chuyền quyết định 0
16 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Fram Reykjavik

59%

Akranes

41%

8 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
224 Đường chuyền 156
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Fram Reykjavik

3

Akranes

3

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

224 Đường chuyền 156
7 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 11

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

5 13 15
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

5 9 13
3
Breidablik

Breidablik

5 6 11
4
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

5 6 10
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

5 2 9
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

5 -2 6
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

5 -6 6
8
Akranes

Akranes

5 -4 5
9
KA Akureyri

KA Akureyri

5 -3 4
10
Keflavik

Keflavik

5 -4 4
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -7 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

5 -10 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

3 5 7
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

3 6 7
4
Breidablik

Breidablik

2 5 6
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

3 -2 3
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
8
Akranes

Akranes

1 0 1
D ?
9
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
10
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
11
KA Akureyri

KA Akureyri

3 -4 0
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

2 7 6
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
3
Breidablik

Breidablik

3 1 5
4
Akranes

Akranes

4 -4 4
5
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
6
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
7
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

1 2 3
W ?
8
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
9
Thor Akureyri

Thor Akureyri

3 -6 3
10
Keflavik

Keflavik

3 -2 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

4 -6 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 5
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 5
3
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
4
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Stefan Arni Geirsson

Stefan Arni Geirsson

KR Reykjavik 3
7
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 3
8
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 3

Fram Reykjavik

Đối đầu

Akranes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fram Reykjavik
7 Trận thắng 29%
4 Trận hoà 17%
Akranes
13 Trận thắng 54%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.11
3.95
2.67
30.23
5.27
1.19
19
1.02
19
12.5
1.05
14.5
85.79
5.64
1.09
10
1.06
12
141
6
1.08
2.15
3.8
2.8
34
1.04
13
23
5.4
1.14
7.5
1.06
8
14
1.04
17
152
6.2
1.07
80
6.6
1.06
28
8.8
1.08
12.5
1.08
14.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.92
-0.25 0.92
0 0.66
0 1.24
0 0.62
0 1.25
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.64
0 1.31
+0.5 1.05
-0.5 0.67
0 0.69
0 1.24
0 0.52
0 1.02
0 0.65
0 1.1
0 0.68
0 1.25
0 0.66
0 1.31
0 0.63
0 1.33
+0.5 11.51
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.78
O 3.5 1.04
U 5.5 0.22
O 5.5 3.3
U 6.5 0.09
O 6.5 6.8
U 6.5 0.01
O 6.5 6.66
U 5.5 0.21
O 5.5 2.55
U 2.5 0.8
O 2.5 0.83
U 6.5 0.12
O 6.5 4.76
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 5.5 0.41
O 5.5 1.7
U 5.5 0.24
O 5.5 2.9
U 6.5 0.04
O 6.5 6.5
U 6.5 0.12
O 6.5 4.76
U 6.5 0.16
O 6.5 3.84
U 5.5 0.14
O 5.5 4.15
U 6.75 0.04
O 6.75 8.41

Xỉu

Tài

U 13.5 0.36
O 13.5 2
U 14.5 0.5
O 14.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.