Atli jonasson 48’
Sigurjon Runarsson 76’
Kennie Knak Chopart 90’+1
52’ Viktor Jonsson
54’ Markus Pall Ellertsson
61’ Markus Pall Ellertsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
7
7
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGísli Eyjólfsson
Kennie Knak Chopart
Atli jonasson
Viktor Jonsson
Markus Pall Ellertsson
jakob bystrom
Atli jonasson
Markus Pall Ellertsson
Haraldur Einar Asgrimsson
Omar stefansson
Gísli Laxdal Unnarsson
jakob bystrom
Bjarni Páll Linnet Runólfsson
Vuk Oskar Dimitrijevic
gabriel gunnarsson
Markus Pall Ellertsson
Sigurjon Runarsson
Haukur Andri Haraldsson
Freyr sigurdsson
Viktor Jonsson
Isak mani gudjonsson
Gísli Eyjólfsson
Kristófer Konrádsson
Freyr sigurdsson
Kennie Knak Chopart
Isak mani gudjonsson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 1
3 - 2
0 - 4
1 - 1
3 - 0
2 - 0
0 - 1
4 - 0
4 - 3
0 - 1
1 - 0
2 - 0
3 - 2
0 - 1
2 - 0
2 - 0
1 - 0
2 - 4
2 - 2
1 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Laugardalsvöllur |
|---|---|
|
|
15,600 |
|
|
Reykjavik, Iceland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:00
Akranes
Stjarnan Gardabaer
17/05
12:00
Thor Akureyri
Akranes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
5 | 9 | 13 | |
| 3 |
Breidablik |
5 | 6 | 11 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
5 | 6 | 10 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
5 | -2 | 6 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
5 | -6 | 6 | |
| 8 |
Akranes |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
KA Akureyri |
5 | -3 | 4 | |
| 10 |
Keflavik |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
5 | -7 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
5 | -10 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Fram Reykjavik |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Breidablik |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Akranes |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Keflavik |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 | |
| 11 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 12 |
Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Akranes |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
KA Akureyri |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Fram Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Valur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Thor Akureyri |
3 | -6 | 3 | |
| 10 |
Keflavik |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
4 | -6 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
5 |
| 2 |
Aron Sigurðarson |
|
5 |
| 3 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
4 |
| 4 |
tomas robertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Markus Pall Ellertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Stefan Arni Geirsson |
|
3 |
| 7 |
Kristofer Ingi Kristinsson |
|
3 |
| 8 |
Kennie Knak Chopart |
|
3 |
Fram Reykjavik
Đối đầu
Akranes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu