1 1

Kết thúc

Markus Pall Ellertsson 32’

70’ Diego Montiel

Tỷ lệ kèo

1

4.04

X

1.56

2

5.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Akranes

53%

KA Akureyri

47%

7 Sút trúng đích 3

6

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

32’
1-0

Isak mani gudjonsson

Gísli Eyjólfsson

45’
60’

B. Helgason

Jakob Hédinn Róbertsson

60’

Danijel Dejan Djuric

Gísli Laxdal Unnarsson

Omar stefansson

61’
61’

Oliver Heidarsson

Sveinn Margeir Hauksson

61’

Diego Montiel

Danijel Dejan Djuric

Jon Gisli Eyland Gislason

63’
69’

Rodrigo Gomes Mateo

1-1
70’
Diego Montiel

Diego Montiel

styrmir ellertsson

gabriel gunnarsson

78’

rafael thrastarson

Markus Pall Ellertsson

85’
91’

Jóan Edmundsson

valdimar saevarsson

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Akranes
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
KA Akureyri
9 Trận thắng 30%
KA Akureyri

5 - 1

Akranes
KA Akureyri

2 - 0

Akranes
Akranes

3 - 0

KA Akureyri
Akranes

1 - 0

KA Akureyri
KA Akureyri

2 - 3

Akranes
KA Akureyri

2 - 1

Akranes
KA Akureyri

3 - 0

Akranes
Akranes

0 - 3

KA Akureyri
KA Akureyri

3 - 0

Akranes
Akranes

0 - 2

KA Akureyri
KA Akureyri

2 - 2

Akranes
Akranes

3 - 1

KA Akureyri
KA Akureyri

1 - 1

Akranes
Akranes

3 - 1

KA Akureyri
Akranes

4 - 0

KA Akureyri
Akranes

2 - 0

KA Akureyri
KA Akureyri

0 - 0

Akranes
KA Akureyri

1 - 1

Akranes
KA Akureyri

2 - 2

Akranes
Akranes

2 - 4

KA Akureyri
KA Akureyri

1 - 1

Akranes
Akranes

4 - 1

KA Akureyri
Akranes

1 - 2

KA Akureyri
Akranes

5 - 0

KA Akureyri
KA Akureyri

1 - 4

Akranes
KA Akureyri

0 - 5

Akranes
Akranes

5 - 1

KA Akureyri
KA Akureyri

1 - 1

Akranes
KA Akureyri

0 - 1

Akranes
Akranes

1 - 1

KA Akureyri

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Akranes

6

-6

5

10

KA Akureyri

5

-3

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Akranesvollur
Sức chứa
5,550
Địa điểm
Akranes

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Akranes

53%

KA Akureyri

47%

1 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 3
7 Đá phạt 6
35 Phá bóng 22
7 Phạm lỗi 7
384 Đường chuyền 371
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Akranes

1

KA Akureyri

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0

Đường chuyền

384 Đường chuyền 371
312 Độ chính xác chuyền bóng 283
12 Đường chuyền quyết định 8
20 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 5
71 Chuyền dài 75
31 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
47 Tranh chấp thắng 41
15 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 14
9 Cắt bóng 3
35 Phá bóng 22

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Akranes

52%

KA Akureyri

48%

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 15
184 Đường chuyền 187

Bàn thắng

Akranes

1

KA Akureyri

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

184 Đường chuyền 187
7 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Akranes

54%

KA Akureyri

46%

10 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 7
200 Đường chuyền 183
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Akranes

0

KA Akureyri

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

200 Đường chuyền 183
5 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 1
20 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

6 14 18
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

6 15 16
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

6 7 13
4
Breidablik

Breidablik

6 6 12
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

6 1 9
6
Keflavik

Keflavik

6 -2 7
7
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

6 -3 6
8
Thor Akureyri

Thor Akureyri

6 -12 6
9
Akranes

Akranes

6 -6 5
10
KA Akureyri

KA Akureyri

5 -3 4
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

6 -7 2
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

5 -10 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

4 11 10
2
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

4 7 10
3
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
4
Breidablik

Breidablik

3 5 7
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

4 -3 3
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
8
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
9
Akranes

Akranes

2 -2 1
10
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
11
KA Akureyri

KA Akureyri

3 -4 0
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 8 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
3
Keflavik

Keflavik

4 0 6
4
Breidablik

Breidablik

3 1 5
5
Akranes

Akranes

4 -4 4
6
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
7
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
8
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

2 1 3
9
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
10
Thor Akureyri

Thor Akureyri

4 -12 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -6 2
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 7
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 6
3
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 5
4
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 4
7
Stefan Alexander Ljubicic

Stefan Alexander Ljubicic

Keflavik 4
8
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4

Akranes

Đối đầu

KA Akureyri

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Akranes
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
KA Akureyri
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.04
1.56
5.69
3.6
1.61
5.5
3.75
1.52
5.7
3.29
1.74
4.31
3.6
1.53
4.6
3.75
1.56
5.3
1.8
3.9
3.65
3.1
1.75
4
3.7
1.56
5.3
3.4
1.45
4.6
3.8
1.58
5.25
3.75
1.56
5.3
3.68
1.56
5.3
3.9
1.6
5.2
1.85
3.9
3.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.63
0 1.34
0 0.55
0 1.37
0 0.57
0 1.44
0 0.69
0 1.23
+0.5 0.83
-0.5 0.85
0 0.5
0 1.27
0 0.51
0 1.05
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.69
0 1.23
0 0.6
0 1.42
0 0.69
0 1.23
+0.5 0.81
-0.5 0.96

Xỉu

Tài

U 2.5 0.65
O 2.5 1.26
U 2.5 0.7
O 2.5 1.1
U 2.5 0.67
O 2.5 1.23
U 2.5 1.04
O 2.5 0.66
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 2.5 0.73
O 2.5 1.14
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0.71
O 2.5 1.15
U 2.5 0.69
O 2.5 1.16
U 2.5 0.68
O 2.5 0.95
U 2.5 0.75
O 2.5 1.12
U 2.5 0.73
O 2.5 1.17
U 2.5 0.84
O 2.5 1.02
U 3.25 0.84
O 3.25 0.93

Xỉu

Tài

U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 10.5 0.83
O 10.5 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.