Markus Pall Ellertsson 32’
70’ Diego Montiel
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
6
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Markus Pall Ellertsson
Isak mani gudjonsson
Gísli Eyjólfsson
B. Helgason
Jakob Hédinn Róbertsson
Danijel Dejan Djuric
Gísli Laxdal Unnarsson
Omar stefansson
Oliver Heidarsson
Sveinn Margeir Hauksson
Diego Montiel
Danijel Dejan Djuric
Jon Gisli Eyland Gislason
Rodrigo Gomes Mateo
Diego Montiel
styrmir ellertsson
gabriel gunnarsson
rafael thrastarson
Markus Pall Ellertsson
Jóan Edmundsson
valdimar saevarsson
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 1
2 - 0
3 - 0
1 - 0
2 - 3
2 - 1
3 - 0
0 - 3
3 - 0
0 - 2
2 - 2
3 - 1
1 - 1
3 - 1
4 - 0
2 - 0
0 - 0
1 - 1
2 - 2
2 - 4
1 - 1
4 - 1
1 - 2
5 - 0
1 - 4
0 - 5
5 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Akranesvollur |
|---|---|
|
|
5,550 |
|
|
Akranes |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:00
Akranes
Stjarnan Gardabaer
17/05
12:00
Hafnarfjordur
KA Akureyri
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
6 | 15 | 16 | |
| 3 |
Fram Reykjavik |
6 | 7 | 13 | |
| 4 |
Breidablik |
6 | 6 | 12 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
6 | 1 | 9 | |
| 6 |
Keflavik |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Stjarnan Gardabaer |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Thor Akureyri |
6 | -12 | 6 | |
| 9 |
Akranes |
6 | -6 | 5 | |
| 10 |
KA Akureyri |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
6 | -7 | 2 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
5 | -10 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vikingur Reykjavik |
4 | 11 | 10 | |
| 2 |
Fram Reykjavik |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
KR Reykjavik |
3 | 6 | 9 | |
| 4 |
Breidablik |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
4 | -3 | 3 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Keflavik |
2 | -2 | 1 | |
| 9 |
Akranes |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 | |
| 11 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 12 |
Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Keflavik |
4 | 0 | 6 | |
| 4 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Akranes |
4 | -4 | 4 | |
| 6 |
KA Akureyri |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Fram Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Valur Reykjavik |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Thor Akureyri |
4 | -12 | 3 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
5 | -6 | 2 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
7 |
| 2 |
Aron Sigurðarson |
|
6 |
| 3 |
Markus Pall Ellertsson |
|
5 |
| 4 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Kristofer Ingi Kristinsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Kennie Knak Chopart |
|
4 |
| 7 |
Stefan Alexander Ljubicic |
|
4 |
| 8 |
tomas robertsson |
|
4 |
Akranes
Đối đầu
KA Akureyri
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu