Birnir Snaer Ingason 25’

Guðmundur Baldvin Nökkvason 65’

Andri Rúnar Bjarnason 86’

42’ kari halldorsson

60’ tomas robertsson

Tỷ lệ kèo

1

4.37

X

1.42

2

7.43

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stjarnan Gardabaer

71%

Hafnarfjordur

29%

7 Sút trúng đích 7

10

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

kari baldur helgason

Birnir Snaer Ingason

Birnir Snaer Ingason

25’
1-0

Guðmundur Kristjánsson

33’

Andri Rúnar Bjarnason

Emil Atlason

36’

Örvar Eggertsson

41’
42’

kari halldorsson

Phạt đền

1-2
60’
tomas robertsson

tomas robertsson

63’

sverrir hjaltested

Kristján Flóki Finnbogason

Guðmundur Baldvin Nökkvason

Guðmundur Baldvin Nökkvason

65’
2-2
66’

kari halldorsson

70’

Arngrímur Bjartur Gudmundsson

Adolf Daði Birgisson

Samúel Kári Friðjónsson

Benedikt Waren

72’

A. Conteh

Örvar Eggertsson

76’
84’

aron jonsson

kari halldorsson

Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

86’
3-2
88’

aron jonsson

93’

gils gislason

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Stjarnan Gardabaer
12 Trận thắng 40%
10 Trận hoà 33%
Hafnarfjordur
8 Trận thắng 27%
Stjarnan Gardabaer

2 - 0

Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer

0 - 0

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

1 - 1

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

2 - 1

Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer

3 - 2

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

0 - 3

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

4 - 2

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

1 - 3

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

5 - 0

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

1 - 0

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

2 - 1

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

1 - 1

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

1 - 3

Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer

3 - 0

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

2 - 2

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

0 - 4

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

1 - 1

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

1 - 1

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

3 - 0

Stjarnan Gardabaer
Hafnarfjordur

1 - 2

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

1 - 3

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

2 - 2

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

0 - 0

Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer

0 - 1

Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer

2 - 0

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

2 - 3

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

1 - 1

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

3 - 0

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

2 - 2

Hafnarfjordur
Hafnarfjordur

3 - 2

Stjarnan Gardabaer

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Hafnarfjordur

5

-7

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Samsung Vollurinn
Sức chứa
1,440
Địa điểm
Gardabaer

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stjarnan Gardabaer

71%

Hafnarfjordur

29%

2 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
5 Cú sút bị chặn 0
10 Phạt góc 3
14 Đá phạt 10
12 Phá bóng 41
12 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 0
546 Đường chuyền 216
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Stjarnan Gardabaer

3

Hafnarfjordur

2

2 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

22 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

546 Đường chuyền 216
477 Độ chính xác chuyền bóng 155
18 Đường chuyền quyết định 9
37 Tạt bóng 12
10 Độ chính xác tạt bóng 3
110 Chuyền dài 52
61 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
47 Tranh chấp thắng 44
23 Rê bóng 13
11 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 19
5 Cắt bóng 11
12 Phá bóng 41

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 101

Kiểm soát bóng

Stjarnan Gardabaer

65%

Hafnarfjordur

35%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 13
206 Đường chuyền 99
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Stjarnan Gardabaer

1

Hafnarfjordur

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

206 Đường chuyền 99
4 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 6
3 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Stjarnan Gardabaer

77%

Hafnarfjordur

23%

15 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 24
283 Đường chuyền 86
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Stjarnan Gardabaer

2

Hafnarfjordur

1

Cú sút

15 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

283 Đường chuyền 86
12 Đường chuyền quyết định 5
23 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 24

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

5 13 15
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

5 9 13
3
Breidablik

Breidablik

5 6 11
4
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

5 6 10
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

5 2 9
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

5 -2 6
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

5 -6 6
8
Akranes

Akranes

5 -4 5
9
KA Akureyri

KA Akureyri

5 -3 4
10
Keflavik

Keflavik

5 -4 4
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -7 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

5 -10 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

3 5 7
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

3 6 7
4
Breidablik

Breidablik

2 5 6
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

3 -2 3
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
8
Akranes

Akranes

1 0 1
D ?
9
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
10
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
11
KA Akureyri

KA Akureyri

3 -4 0
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

2 7 6
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
3
Breidablik

Breidablik

3 1 5
4
Akranes

Akranes

4 -4 4
5
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
6
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
7
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

1 2 3
W ?
8
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
9
Thor Akureyri

Thor Akureyri

3 -6 3
10
Keflavik

Keflavik

3 -2 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

4 -6 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 5
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 5
3
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
4
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Stefan Arni Geirsson

Stefan Arni Geirsson

KR Reykjavik 3
7
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 3
8
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 3

Stjarnan Gardabaer

Đối đầu

Hafnarfjordur

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stjarnan Gardabaer
12 Trận thắng 40%
10 Trận hoà 33%
Hafnarfjordur
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.37
1.42
7.43
1.01
23
151
1.01
14.5
23
1.07
6.09
100
1.01
17
71
1.03
8.3
200
2
3.2
2.76
2.1
3.85
2.8
1.02
17
151
4
1.42
6.7
1.03
5
41
1.01
14
60
1.03
8.3
200
1.02
8.2
260
1.04
12.4
30
2.25
3.9
2.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.83
0 1
0 0.47
0 1.6
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 0.69
0 1.23
+0.25 0.75
-0.25 0.95
+0.25 0.86
-0.25 0.91
0 0.38
0 1.6
0 0.7
0 0.78
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.69
0 1.23
0 0.73
0 1.2
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.25 0.99
-0.25 0.79

Xỉu

Tài

U 4.5 0.45
O 4.5 1.81
U 5.5 0.08
O 5.5 7.4
U 5.5 0.02
O 5.5 6.25
U 5.5 0.23
O 5.5 2.35
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 5.5 0.01
O 5.5 10
U 3.5 0.72
O 3.5 0.9
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 4.5 0.49
O 4.5 1.34
U 5.5 0.24
O 5.5 2.9
U 5.5 0.02
O 5.5 8
U 5.5 0.02
O 5.5 9.09
U 5.5 0.09
O 5.5 5.26
U 5.5 0.09
O 5.5 5.25
U 3.25 0.9
O 3.25 0.86

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25
U 13.5 0.85
O 13.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.