Tỷ lệ kèo

1

2.49

X

3.99

2

2.41

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
Akranes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stjarnan Gardabaer
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Akranes

5

-4

5

Thông tin trận đấu

Sân
Samsung Vollurinn
Sức chứa
1,440
Địa điểm
Gardabaer

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Akranes

74%

Stjarnan Gardabaer

26%

1 Corner Kicks 0

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

5 13 15
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

5 9 13
3
Breidablik

Breidablik

5 6 11
4
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

5 6 10
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

5 2 9
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

5 -2 6
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

5 -6 6
8
Akranes

Akranes

5 -4 5
9
KA Akureyri

KA Akureyri

5 -3 4
10
Keflavik

Keflavik

5 -4 4
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -7 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

5 -10 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

3 5 7
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

3 6 7
4
Breidablik

Breidablik

2 5 6
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

3 -2 3
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
8
Akranes

Akranes

1 0 1
D ?
9
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
D ?
10
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
11
KA Akureyri

KA Akureyri

3 -4 0
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

2 7 6
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
W ?
3
Breidablik

Breidablik

3 1 5
4
Akranes

Akranes

4 -4 4
5
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
6
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
L ?
7
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

1 2 3
W ?
8
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
9
Thor Akureyri

Thor Akureyri

3 -6 3
10
Keflavik

Keflavik

3 -2 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

4 -6 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 5
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 5
3
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
4
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Stefan Arni Geirsson

Stefan Arni Geirsson

KR Reykjavik 3
7
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 3
8
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 3

Akranes

Đối đầu

Stjarnan Gardabaer

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Akranes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stjarnan Gardabaer
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.49
3.99
2.41
2.25
3.6
2.55
2.2
4.05
2.52
2.25
3.95
2.55
2.38
3.6
2.45
2.3
3.8
2.6
2.25
4.01
2.64
2.3
3.8
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 0.93
0 0.87
0 0.78
0 1.03
+0.25 1.07
-0.25 0.75
0 0.79
0 0.94
0 0.75
0 0.95
+0.25 1
-0.25 0.84
0 0.78
0 0.95

Xỉu

Tài

U 3.25 0.96
O 3.25 0.83
U 3.5 0.83
O 3.5 0.98
U 3.5 0.88
O 3.5 0.92
U 3.5 0.79
O 3.5 0.88
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 3.5 0.8
O 3.5 0.9
U 3.5 0.88
O 3.5 0.94
U 3.5 0.81
O 3.5 0.91

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.