Liam jeffs 1’
20’ Kristofer Ingi Kristinsson
57’ Viktor Karl Einarsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
3
6
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Liam jeffs
Kristofer Ingi Kristinsson
Milan tomic
Ivar Orn Arnason
Vítor Hugo Cruz Rocha
Milan tomic
Arnor Ingi Kristinsson
Viktor Karl Einarsson
Bjarki Björn Gunnarsson
Halldór Jón Sigurdur Thórdarson
Aron Bjarnason
Anton Logi Ludviksson
Oli Valur Omarsson
Viggo Valgeirsson
Sesar Örn Hardarson
Kristinn Steindorsson
Viktor Karl Einarsson
Milan Jezdimirovic
Felix Orn Fridriksson
Arnar Breki Gunnarsson
Vicente Valor
Arnar Breki Gunnarsson
Milan Jezdimirovic
Valgeir Valgeirsson
Ágúst Orri Thorsteinsson
Arnar Bjarki Gunnleifsson
Kristofer Ingi Kristinsson
Kristinn Steindorsson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 2
3 - 1
2 - 1
2 - 3
3 - 0
0 - 0
2 - 0
2 - 0
1 - 1
3 - 1
4 - 0
0 - 0
4 - 1
3 - 2
1 - 1
2 - 3
1 - 1
2 - 3
0 - 2
0 - 2
1 - 0
2 - 0
2 - 0
1 - 1
1 - 1
3 - 1
3 - 1
4 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hásteinsvöllur |
|---|---|
|
|
3,540 |
|
|
Vestmannaeyjar, Iceland |
Trận đấu tiếp theo
17/05
12:00
IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik
17/05
14:15
Valur Reykjavik
Breidablik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
6 | 15 | 16 | |
| 3 |
Fram Reykjavik |
6 | 7 | 13 | |
| 4 |
Breidablik |
6 | 6 | 12 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
6 | 1 | 9 | |
| 6 |
KA Akureyri |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Keflavik |
6 | -2 | 7 | |
| 8 |
Stjarnan Gardabaer |
6 | -3 | 6 | |
| 9 |
Thor Akureyri |
6 | -12 | 6 | |
| 10 |
Akranes |
6 | -6 | 5 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
6 | -7 | 2 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
6 | -12 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vikingur Reykjavik |
4 | 11 | 10 | |
| 2 |
Fram Reykjavik |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
KR Reykjavik |
3 | 6 | 9 | |
| 4 |
Breidablik |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
KA Akureyri |
4 | -2 | 3 | |
| 7 |
Stjarnan Gardabaer |
4 | -3 | 3 | |
| 8 |
Thor Akureyri |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Keflavik |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Akranes |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Keflavik |
4 | 0 | 6 | |
| 4 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
KA Akureyri |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Akranes |
4 | -4 | 4 | |
| 7 |
Fram Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Valur Reykjavik |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Thor Akureyri |
4 | -12 | 3 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
5 | -6 | 2 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
7 |
| 2 |
Aron Sigurðarson |
|
6 |
| 3 |
Markus Pall Ellertsson |
|
5 |
| 4 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
4 |
| 5 |
Kristofer Ingi Kristinsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Kennie Knak Chopart |
|
4 |
| 7 |
Stefan Alexander Ljubicic |
|
4 |
| 8 |
tomas robertsson |
|
4 |
IBV Vestmannaeyjar
Đối đầu
Breidablik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu