Liam jeffs 1’

20’ Kristofer Ingi Kristinsson

57’ Viktor Karl Einarsson

Tỷ lệ kèo

1

30.37

X

5.52

2

1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IBV Vestmannaeyjar

42%

Breidablik

58%

5 Sút trúng đích 3

3

6

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Liam jeffs

Liam jeffs

1’
1-0
1-1
20’
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Milan tomic

22’
26’

Ivar Orn Arnason

Vítor Hugo Cruz Rocha

Milan tomic

45’

Arnor Ingi Kristinsson

57’
1-2
57’
Viktor Karl Einarsson

Viktor Karl Einarsson

Bjarki Björn Gunnarsson

Halldór Jón Sigurdur Thórdarson

60’
60’

Aron Bjarnason

Anton Logi Ludviksson

64’

Oli Valur Omarsson

Viggo Valgeirsson

Sesar Örn Hardarson

66’
74’

Kristinn Steindorsson

Viktor Karl Einarsson

Milan Jezdimirovic

Felix Orn Fridriksson

80’

Arnar Breki Gunnarsson

Vicente Valor

80’

Arnar Breki Gunnarsson

81’

Milan Jezdimirovic

83’
88’

Valgeir Valgeirsson

Ágúst Orri Thorsteinsson

88’

Arnar Bjarki Gunnleifsson

Kristofer Ingi Kristinsson

+4 phút bù giờ
92’

Kristinn Steindorsson

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
IBV Vestmannaeyjar
7 Trận thắng 23%
8 Trận hoà 27%
Breidablik
15 Trận thắng 50%
Breidablik

1 - 1

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

0 - 2

Breidablik
Breidablik

3 - 1

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

2 - 1

Breidablik
Breidablik

2 - 3

IBV Vestmannaeyjar
Breidablik

3 - 0

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

0 - 0

Breidablik
Breidablik

2 - 0

IBV Vestmannaeyjar
Breidablik

2 - 0

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

1 - 1

Breidablik
Breidablik

3 - 1

IBV Vestmannaeyjar
Breidablik

4 - 0

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

0 - 0

Breidablik
Breidablik

4 - 1

IBV Vestmannaeyjar
Breidablik

3 - 2

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

1 - 1

Breidablik
Breidablik

2 - 3

IBV Vestmannaeyjar
Breidablik

1 - 1

IBV Vestmannaeyjar
Breidablik

2 - 3

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

0 - 2

Breidablik
Breidablik

0 - 2

IBV Vestmannaeyjar
Breidablik

1 - 0

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

2 - 0

Breidablik
Breidablik

2 - 0

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

1 - 1

Breidablik
Breidablik

1 - 1

IBV Vestmannaeyjar
Breidablik

3 - 1

IBV Vestmannaeyjar
Breidablik

3 - 1

IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar

4 - 1

Breidablik
IBV Vestmannaeyjar

1 - 3

Breidablik

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Breidablik

6

6

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hásteinsvöllur
Sức chứa
3,540
Địa điểm
Vestmannaeyjar, Iceland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

IBV Vestmannaeyjar

42%

Breidablik

58%

1 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 6
14 Đá phạt 9
32 Phá bóng 27
9 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 0
358 Đường chuyền 546
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

IBV Vestmannaeyjar

1

Breidablik

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

358 Đường chuyền 546
276 Độ chính xác chuyền bóng 457
12 Đường chuyền quyết định 6
19 Tạt bóng 34
5 Độ chính xác tạt bóng 7
81 Chuyền dài 102
28 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 93
48 Tranh chấp thắng 46
11 Rê bóng 16
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 16
14 Cắt bóng 7
32 Phá bóng 27

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

IBV Vestmannaeyjar

34%

Breidablik

66%

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 10
146 Đường chuyền 291
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

IBV Vestmannaeyjar

1

Breidablik

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

146 Đường chuyền 291
6 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 6
15 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

IBV Vestmannaeyjar

54%

Breidablik

46%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 17
2 Việt vị 0
212 Đường chuyền 255
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

IBV Vestmannaeyjar

0

Breidablik

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

212 Đường chuyền 255
6 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 1
17 Phá bóng 17

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

6 14 18
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

6 15 16
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

6 7 13
4
Breidablik

Breidablik

6 6 12
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

6 1 9
6
KA Akureyri

KA Akureyri

6 -1 7
7
Keflavik

Keflavik

6 -2 7
8
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

6 -3 6
9
Thor Akureyri

Thor Akureyri

6 -12 6
10
Akranes

Akranes

6 -6 5
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

6 -7 2
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

6 -12 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

4 11 10
2
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

4 7 10
3
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
4
Breidablik

Breidablik

3 5 7
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
KA Akureyri

KA Akureyri

4 -2 3
7
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

4 -3 3
8
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
9
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
10
Akranes

Akranes

2 -2 1
11
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 8 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
3
Keflavik

Keflavik

4 0 6
4
Breidablik

Breidablik

3 1 5
5
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
6
Akranes

Akranes

4 -4 4
7
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
8
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

2 1 3
9
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
10
Thor Akureyri

Thor Akureyri

4 -12 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -6 2
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -7 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 7
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 6
3
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 5
4
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
5
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 4
7
Stefan Alexander Ljubicic

Stefan Alexander Ljubicic

Keflavik 4
8
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4

+
-
×

IBV Vestmannaeyjar

Đối đầu

Breidablik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IBV Vestmannaeyjar
7 Trận thắng 23%
8 Trận hoà 27%
Breidablik
15 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.37
5.52
1.19
101
17
1.02
21
15
1.01
100
8.82
1.05
51
10
1.02
200
8.7
1.02
3.35
4.2
1.56
4.25
4.25
1.65
151
17
1.02
55
6.3
1.08
41
5
1.03
85
13
1.01
200
8.7
1.02
220
8
1.02
25
9.05
1.07
4.3
4.2
1.67

Chủ nhà

Đội khách

0 1.4
0 0.57
0 1.2
0 0.65
-0.25 0.02
+0.25 6.25
0 1.2
0 0.71
-0.75 0.94
+0.75 0.76
-0.75 0.95
+0.75 0.82
0 1.16
0 0.56
0 0.93
0 0.58
-1 0.9
+1 0.8
0 1.2
0 0.71
0 1.42
0 0.6
0 1.19
0 0.7
-0.75 0.98
+0.75 0.79

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.22
U 3.5 0.1
O 3.5 5.8
U 3.5 0.01
O 3.5 5.88
U 3.5 0.2
O 3.5 2.68
U 2.5 2.7
O 2.5 0.2
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.25 0.68
O 3.25 0.94
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 3.5 0.33
O 3.5 1.8
U 3.5 0.24
O 3.5 2.9
U 3.5 0.03
O 3.5 7
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 4.25 0.54
O 4.25 1.51
U 3.5 0.02
O 3.5 7.1
U 3.25 0.81
O 3.25 0.96

Xỉu

Tài

U 8.5 0.57
O 8.5 1.25
U 9.5 1.15
O 9.5 0.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.