Tỷ lệ kèo
1
7
X
1.3
2
6
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
4
6
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảStefan Alexander Ljubicic
Andri Yeoman
Arnor Gauti Jonsson
Andri Yeoman
Muhamed Alghoul
Axel Ingi Jóhannesson
Anton Kralj
Birkir Thorsteinsson
Jónatan Gudni Arnarsson
Asgeir Pall Magnusson
Nacho Heras
Birkir Thorsteinsson
Ernir Bjarnason
Sindri Snær Magnússon
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
4 - 0
2 - 1
0 - 0
2 - 3
4 - 1
5 - 2
2 - 0
0 - 0
4 - 0
1 - 6
3 - 2
3 - 4
1 - 3
1 - 0
1 - 4
4 - 0
1 - 1
4 - 4
2 - 0
1 - 2
2 - 4
3 - 2
1 - 2
3 - 0
2 - 3
0 - 4
1 - 1
1 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nettó-völlur |
|---|---|
|
|
4,957 |
|
|
Keflavik, Iceland |
Trận đấu tiếp theo
27/04
15:15
Breidablik
Thor Akureyri
03/05
14:00
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Stjarnan Gardabaer |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
Thor Akureyri |
3 | -1 | 6 | |
| 6 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Fram Reykjavik |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
Keflavik |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Akranes |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
KA Akureyri |
4 | -4 | 1 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Valur Reykjavik |
3 | 3 | 6 | |
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 7 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Breidablik |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Stjarnan Gardabaer |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Thor Akureyri |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -4 | 1 | |
| 8 |
Keflavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Akranes |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Keflavik |
3 | -2 | 3 | |
| 1 |
KR Reykjavik |
1 | 4 | 3 | |
| 4 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Breidablik |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Akranes |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
KA Akureyri |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
1 | -1 | 0 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Fram Reykjavik |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
3 |
| 2 |
Markus Pall Ellertsson |
|
3 |
| 3 |
Stefan Alexander Ljubicic |
|
3 |
| 4 |
Aron Sigurðarson |
|
3 |
| 5 |
arnar ingimar kristjansson |
|
2 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
2 |
| 7 |
Örvar Eggertsson |
|
2 |
| 8 |
Emil Atlason |
|
2 |
Keflavik
Đối đầu
Breidablik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu