Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
0 - 0
3 - 2
0 - 1
0 - 2
2 - 0
2 - 3
2 - 2
4 - 1
4 - 0
0 - 4
4 - 2
2 - 1
4 - 4
5 - 4
2 - 3
2 - 3
3 - 2
2 - 1
1 - 2
2 - 0
1 - 4
3 - 1
3 - 3
2 - 1
1 - 0
3 - 4
0 - 1
0 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Akranesvollur |
|---|---|
|
|
5,550 |
|
|
Akranes |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Stjarnan Gardabaer |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
Thor Akureyri |
3 | -1 | 6 | |
| 6 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Fram Reykjavik |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
Keflavik |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Akranes |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
KA Akureyri |
4 | -4 | 1 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Valur Reykjavik |
3 | 3 | 6 | |
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 7 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Breidablik |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Stjarnan Gardabaer |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Thor Akureyri |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -4 | 1 | |
| 8 |
Keflavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Akranes |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Keflavik |
3 | -2 | 3 | |
| 1 |
KR Reykjavik |
1 | 4 | 3 | |
| 4 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Breidablik |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Akranes |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
KA Akureyri |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
1 | -1 | 0 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Fram Reykjavik |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
3 |
| 2 |
Markus Pall Ellertsson |
|
3 |
| 3 |
Stefan Alexander Ljubicic |
|
3 |
| 4 |
Aron Sigurðarson |
|
3 |
| 5 |
arnar ingimar kristjansson |
|
2 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
2 |
| 7 |
Örvar Eggertsson |
|
2 |
| 8 |
Emil Atlason |
|
2 |
Akranes
Đối đầu
Keflavik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu