Arnór Traustason 6’
Stefan Arni Geirsson 86’
Alexander Rafn Pálmason 88’
55’ Stefan Alexander Ljubicic
79’ Stefan Alexander Ljubicic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
7
6
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Arnór Traustason
Snaer Halldor Georgsson
Arnar Freyr Ólafsson
Stefan Alexander Ljubicic
Orri Hrafn Kjartansson
gabriel eyjolfsson
halid alghoul
Muhamed Alghoul
Stefan Alexander Ljubicic
Stefan Arni Geirsson
Luke rae
marin mudrazija
Stefan Alexander Ljubicic
Arnór Traustason
Dagur Ingi Valsson
Ernir Bjarnason
Dagur Ingi Valsson
Stefan Arni Geirsson
Alexander Rafn Pálmason
Sindri Snær Magnússon
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 0
0 - 2
0 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 2
1 - 0
1 - 1
3 - 1
0 - 4
4 - 0
0 - 1
0 - 5
4 - 0
2 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 2
3 - 0
0 - 2
6 - 2
3 - 0
1 - 1
2 - 3
3 - 2
1 - 1
2 - 3
0 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
KR-vollur |
|---|---|
|
|
|
|
|
Reykjavik, Iceland |
Trận đấu tiếp theo
17/05
14:15
KR Reykjavik
Fram Reykjavik
22/05
16:15
Breidablik
KR Reykjavik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
6 | 14 | 18 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
6 | 15 | 16 | |
| 3 |
Fram Reykjavik |
6 | 7 | 13 | |
| 4 |
Breidablik |
6 | 6 | 12 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
6 | 1 | 9 | |
| 6 |
KA Akureyri |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Keflavik |
6 | -2 | 7 | |
| 8 |
Stjarnan Gardabaer |
6 | -3 | 6 | |
| 9 |
Thor Akureyri |
6 | -12 | 6 | |
| 10 |
Akranes |
6 | -6 | 5 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
6 | -7 | 2 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
6 | -12 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vikingur Reykjavik |
4 | 11 | 10 | |
| 2 |
Fram Reykjavik |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
KR Reykjavik |
3 | 6 | 9 | |
| 4 |
Breidablik |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
KA Akureyri |
4 | -2 | 3 | |
| 7 |
Stjarnan Gardabaer |
4 | -3 | 3 | |
| 8 |
Thor Akureyri |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Keflavik |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Akranes |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Keflavik |
4 | 0 | 6 | |
| 4 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
KA Akureyri |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Akranes |
4 | -4 | 4 | |
| 7 |
Fram Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Valur Reykjavik |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Thor Akureyri |
4 | -12 | 3 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
5 | -6 | 2 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
7 |
| 2 |
Aron Sigurðarson |
|
6 |
| 3 |
Markus Pall Ellertsson |
|
5 |
| 4 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
4 |
| 5 |
Kristofer Ingi Kristinsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Kennie Knak Chopart |
|
4 |
| 7 |
Stefan Alexander Ljubicic |
|
4 |
| 8 |
tomas robertsson |
|
4 |
KR Reykjavik
Đối đầu
Keflavik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu