Arnór Traustason 6’

Stefan Arni Geirsson 86’

Alexander Rafn Pálmason 88’

55’ Stefan Alexander Ljubicic

79’ Stefan Alexander Ljubicic

Tỷ lệ kèo

1

3.58

X

1.52

2

6.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KR Reykjavik

61%

Keflavik

39%

8 Sút trúng đích 3

7

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Arnór Traustason

Arnór Traustason

6’
1-0

Snaer Halldor Georgsson

Arnar Freyr Ólafsson

11’
+3 phút bù giờ
1-1
55’
Stefan Alexander Ljubicic

Stefan Alexander Ljubicic

Orri Hrafn Kjartansson

gabriel eyjolfsson

64’
77’

halid alghoul

Muhamed Alghoul

1-2
79’
Stefan Alexander Ljubicic

Stefan Alexander Ljubicic

Stefan Arni Geirsson

Luke rae

80’
81’

marin mudrazija

Stefan Alexander Ljubicic

Arnór Traustason

82’
85’

Dagur Ingi Valsson

86’

Ernir Bjarnason

Dagur Ingi Valsson

Stefan Arni Geirsson

Stefan Arni Geirsson

86’
2-2
Alexander Rafn Pálmason

Alexander Rafn Pálmason

88’
3-2
+7 phút bù giờ
95’

Sindri Snær Magnússon

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
KR Reykjavik
24 Trận thắng 80%
6 Trận hoà 20%
Keflavik
0 Trận thắng 0%
KR Reykjavik

2 - 0

Keflavik
KR Reykjavik

2 - 0

Keflavik
Keflavik

0 - 2

KR Reykjavik
Keflavik

0 - 0

KR Reykjavik
KR Reykjavik

1 - 0

Keflavik
KR Reykjavik

1 - 1

Keflavik
Keflavik

0 - 2

KR Reykjavik
KR Reykjavik

1 - 0

Keflavik
KR Reykjavik

1 - 1

Keflavik
KR Reykjavik

3 - 1

Keflavik
Keflavik

0 - 4

KR Reykjavik
KR Reykjavik

4 - 0

Keflavik
Keflavik

0 - 1

KR Reykjavik
Keflavik

0 - 5

KR Reykjavik
KR Reykjavik

4 - 0

Keflavik
KR Reykjavik

2 - 1

Keflavik
KR Reykjavik

2 - 0

Keflavik
Keflavik

0 - 1

KR Reykjavik
Keflavik

1 - 2

KR Reykjavik
KR Reykjavik

3 - 0

Keflavik
Keflavik

0 - 2

KR Reykjavik
KR Reykjavik

6 - 2

Keflavik
KR Reykjavik

3 - 0

Keflavik
Keflavik

1 - 1

KR Reykjavik
Keflavik

2 - 3

KR Reykjavik
KR Reykjavik

3 - 2

Keflavik
KR Reykjavik

1 - 1

Keflavik
Keflavik

2 - 3

KR Reykjavik
Keflavik

0 - 1

KR Reykjavik
KR Reykjavik

0 - 0

Keflavik

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

KR Reykjavik

6

14

18

7

Keflavik

6

-2

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
KR-vollur
Sức chứa
Địa điểm
Reykjavik, Iceland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KR Reykjavik

61%

Keflavik

39%

2 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 9
8 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 6
1 Đá phạt 18
30 Phá bóng 30
19 Phạm lỗi 14
5 Việt vị 8
582 Đường chuyền 292
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KR Reykjavik

3

Keflavik

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
5 Việt vị 8

Đường chuyền

582 Đường chuyền 292
489 Độ chính xác chuyền bóng 204
10 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 16
6 Độ chính xác tạt bóng 3
60 Chuyền dài 111
24 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
56 Tranh chấp thắng 60
22 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 25
12 Cắt bóng 16
30 Phá bóng 30

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 14
15 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

KR Reykjavik

65%

Keflavik

35%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 19
3 Việt vị 6
348 Đường chuyền 136

Bàn thắng

KR Reykjavik

1

Keflavik

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 6

Đường chuyền

348 Đường chuyền 136
3 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 16
4 Cắt bóng 10
14 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

KR Reykjavik

57%

Keflavik

43%

8 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 11
2 Việt vị 2
234 Đường chuyền 156
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KR Reykjavik

2

Keflavik

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

234 Đường chuyền 156
7 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

6 14 18
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

6 15 16
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

6 7 13
4
Breidablik

Breidablik

6 6 12
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

6 1 9
6
KA Akureyri

KA Akureyri

6 -1 7
7
Keflavik

Keflavik

6 -2 7
8
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

6 -3 6
9
Thor Akureyri

Thor Akureyri

6 -12 6
10
Akranes

Akranes

6 -6 5
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

6 -7 2
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

6 -12 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

4 11 10
2
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

4 7 10
3
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
4
Breidablik

Breidablik

3 5 7
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
KA Akureyri

KA Akureyri

4 -2 3
7
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

4 -3 3
8
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
9
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
10
Akranes

Akranes

2 -2 1
11
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 8 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
3
Keflavik

Keflavik

4 0 6
4
Breidablik

Breidablik

3 1 5
5
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
6
Akranes

Akranes

4 -4 4
7
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
8
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

2 1 3
9
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
10
Thor Akureyri

Thor Akureyri

4 -12 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -6 2
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -7 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 7
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 6
3
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 5
4
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
5
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 4
7
Stefan Alexander Ljubicic

Stefan Alexander Ljubicic

Keflavik 4
8
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4

+
-
×

KR Reykjavik

Đối đầu

Keflavik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KR Reykjavik
24 Trận thắng 80%
6 Trận hoà 20%
Keflavik
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.58
1.52
6.98
1.01
26
151
1.01
14
23
1.28
6.4
7.6
1.01
17
71
1.03
8.3
200
1.2
5.5
6.35
1.25
6.25
7.25
1.01
101
151
4.1
1.37
7.8
1.03
5
41
1.01
13
85
1.03
8.3
200
3.66
1.45
7
1.04
11.8
30
1.01
20
38

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.81
0 0.7
0 1.1
+0.25 4.54
-0.25 0.08
0 0.55
0 1.49
+1.75 0.88
-1.75 0.82
+1.75 0.88
-1.75 0.87
+0.25 1.8
-0.25 0.45
0 0.42
0 1.24
+2 1.05
-2 0.7
0 0.55
0 1.49
0 0.47
0 1.75
+0.25 4.5
-0.25 0.1
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 5.5 0.37
O 5.5 2.04
U 5.5 0.16
O 5.5 4.25
U 5.5 0.05
O 5.5 4.76
U 4.25 0.77
O 4.25 0.94
U 2.5 3
O 2.5 0.18
U 5.5 0.03
O 5.5 8.33
U 4 0.85
O 4 0.77
U 2.5 3.2
O 2.5 0.2
U 4.5 0.48
O 4.5 1.5
U 5.5 0.33
O 5.5 2.2
U 5.5 0.03
O 5.5 7
U 5.5 0.02
O 5.5 9.09
U 5.5 0.05
O 5.5 6.66
U 5.5 0.08
O 5.5 5.55
U 5.75 0.02
O 5.75 10.11

Xỉu

Tài

U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 14.5 0.78
O 14.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.