Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
23
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
7
5
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJohannes Vall
Hoskuldur Gunnlaugsson
Valgeir Valgeirsson
L. Sigurdsson
Jon Gisli Eyland Gislason
Gísli Laxdal Unnarsson
Omar stefansson
Arnor Gauti Jonsson
Kristofer Ingi Kristinsson
Ágúst Orri Thorsteinsson
Markus Pall Ellertsson
rafael thrastarson
Markus Pall Ellertsson
Kristinn Steindorsson
Andri Yeoman
rafael thrastarson
Arnar Bjarki Gunnleifsson
Ágúst Orri Thorsteinsson
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 4
3 - 2
2 - 0
1 - 2
1 - 1
4 - 1
3 - 1
2 - 3
1 - 5
3 - 1
2 - 1
2 - 3
5 - 1
5 - 3
7 - 1
2 - 5
1 - 2
0 - 1
3 - 1
0 - 4
2 - 0
2 - 3
1 - 0
0 - 1
1 - 1
3 - 1
0 - 1
3 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kópavogsvöllur |
|---|---|
|
|
3,009 |
|
|
Kopavogur, Iceland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
14:00
Akranes
Stjarnan Gardabaer
03/05
14:00
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
4 | 5 | 9 | |
| 4 |
Breidablik |
4 | 5 | 8 | |
| 5 |
Fram Reykjavik |
4 | 5 | 7 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
4 | -5 | 6 | |
| 8 |
Keflavik |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Akranes |
4 | -5 | 2 | |
| 10 |
KA Akureyri |
4 | -4 | 1 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
4 | -6 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
4 | -9 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Fram Reykjavik |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Breidablik |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Keflavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Akranes |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -4 | 1 | |
| 10 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
1 | 4 | 3 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
3 | -6 | 3 | |
| 8 |
Keflavik |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Breidablik |
2 | 0 | 2 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
4 | -6 | 1 | |
| 9 |
Akranes |
3 | -5 | 1 | |
| 10 |
KA Akureyri |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -5 | 0 | |
| 5 |
Fram Reykjavik |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
5 |
| 2 |
Aron Sigurðarson |
|
5 |
| 3 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
4 |
| 4 |
Stefan Alexander Ljubicic |
|
3 |
| 5 |
Atli jonasson |
|
3 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Markus Pall Ellertsson |
|
3 |
| 7 |
tomas robertsson |
|
3 |
| 8 |
Tryggvi Hrafn Haraldsson |
|
2 |
Breidablik
Đối đầu
Akranes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu