Oliver Heidarsson 31’
41’ David Helgi Aronsson
60’ Stefan Alexander Ljubicic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
3
6
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Oliver Heidarsson
David Helgi Aronsson
Markus Mani Petursson
Danijel Dejan Djuric
Hallgrimur Mar Steingrimsson
valdimar saevarsson
Samuel Kroon
Asgeir Pall Magnusson
Stefan Alexander Ljubicic
Jakob Hédinn Róbertsson
Sveinn Margeir Hauksson
marin mudrazija
Dagur Ingi Valsson
Þorlákur Breki Þórarinsson Baxter
Jóan Edmundsson
Diego Montiel
Holm breki baldursson
Gudjon Ernir Hrafnkelsson
Ernir Bjarnason
Þorlákur Breki Þórarinsson Baxter
halid alghoul
Muhamed Alghoul
halid alghoul
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 2
3 - 4
0 - 0
2 - 1
1 - 3
3 - 2
3 - 1
2 - 1
1 - 4
1 - 2
0 - 3
0 - 0
3 - 0
0 - 0
1 - 1
2 - 1
4 - 2
1 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Akureyrarvöllur |
|---|---|
|
|
1,645 |
|
|
Akureyri, Iceland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
13:00
KA Akureyri
IBV Vestmannaeyjar
08/05
15:15
Akranes
Keflavik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
5 | 9 | 13 | |
| 3 |
Breidablik |
5 | 6 | 11 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
5 | 6 | 10 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
5 | -2 | 6 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
5 | -6 | 6 | |
| 8 |
Akranes |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
KA Akureyri |
5 | -3 | 4 | |
| 10 |
Keflavik |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
5 | -7 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
5 | -10 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Fram Reykjavik |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Breidablik |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Akranes |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Keflavik |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 | |
| 11 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 12 |
Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Akranes |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
KA Akureyri |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Fram Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Valur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Thor Akureyri |
3 | -6 | 3 | |
| 10 |
Keflavik |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
4 | -6 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
5 |
| 2 |
Aron Sigurðarson |
|
5 |
| 3 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
4 |
| 4 |
tomas robertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Markus Pall Ellertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Stefan Arni Geirsson |
|
3 |
| 7 |
Kristofer Ingi Kristinsson |
|
3 |
| 8 |
Kennie Knak Chopart |
|
3 |
KA Akureyri
Đối đầu
Keflavik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu