Oliver Heidarsson 31’

41’ David Helgi Aronsson

60’ Stefan Alexander Ljubicic

Tỷ lệ kèo

1

24.36

X

4.8

2

1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KA Akureyri

52%

Keflavik

48%

3 Sút trúng đích 9

3

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Oliver Heidarsson

Oliver Heidarsson

31’
1-0
1-1
41’
David Helgi Aronsson

David Helgi Aronsson

Markus Mani Petursson

Danijel Dejan Djuric

45’

Hallgrimur Mar Steingrimsson

valdimar saevarsson

45’

Samuel Kroon

46’
51’

Asgeir Pall Magnusson

1-2
60’
Stefan Alexander Ljubicic

Stefan Alexander Ljubicic

Jakob Hédinn Róbertsson

Sveinn Margeir Hauksson

60’
61’

marin mudrazija

Dagur Ingi Valsson

64’

Þorlákur Breki Þórarinsson Baxter

Jóan Edmundsson

Diego Montiel

72’

Holm breki baldursson

Gudjon Ernir Hrafnkelsson

82’
82’

Ernir Bjarnason

Þorlákur Breki Þórarinsson Baxter

84’

halid alghoul

Muhamed Alghoul

92’

halid alghoul

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
KA Akureyri
8 Trận thắng 42%
4 Trận hoà 21%
Keflavik
7 Trận thắng 37%
KA Akureyri

4 - 2

Keflavik
Keflavik

3 - 4

KA Akureyri
KA Akureyri

0 - 0

Keflavik
Keflavik

2 - 1

KA Akureyri
Keflavik

1 - 3

KA Akureyri
KA Akureyri

3 - 2

Keflavik
Keflavik

3 - 1

KA Akureyri
KA Akureyri

2 - 1

Keflavik
Keflavik

1 - 4

KA Akureyri
KA Akureyri

1 - 2

Keflavik
Keflavik

0 - 3

KA Akureyri
KA Akureyri

0 - 0

Keflavik
KA Akureyri

3 - 0

Keflavik
Keflavik

0 - 0

KA Akureyri
KA Akureyri

1 - 1

Keflavik
Keflavik

2 - 1

KA Akureyri
Keflavik

4 - 2

KA Akureyri
Keflavik

1 - 0

KA Akureyri
KA Akureyri

1 - 2

Keflavik

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

KA Akureyri

5

-3

4

10

Keflavik

5

-4

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Akureyrarvöllur
Sức chứa
1,645
Địa điểm
Akureyri, Iceland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KA Akureyri

52%

Keflavik

48%

1 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 20
3 Sút trúng đích 9
7 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 6
3 Đá phạt 9
32 Phá bóng 25
9 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 1
472 Đường chuyền 404
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KA Akureyri

1

Keflavik

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 20
9 Sút trúng đích 9
1 Dội khung gỗ 2
7 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 1

Đường chuyền

472 Đường chuyền 404
378 Độ chính xác chuyền bóng 315
9 Đường chuyền quyết định 18
23 Tạt bóng 22
6 Độ chính xác tạt bóng 5
88 Chuyền dài 88
40 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
47 Tranh chấp thắng 53
17 Rê bóng 26
6 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 19
8 Cắt bóng 12
32 Phá bóng 25

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

KA Akureyri

45%

Keflavik

55%

7 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
225 Đường chuyền 251
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

KA Akureyri

1

Keflavik

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

225 Đường chuyền 251
5 Đường chuyền quyết định 10
6 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

KA Akureyri

59%

Keflavik

41%

10 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 18
247 Đường chuyền 153
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KA Akureyri

0

Keflavik

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

247 Đường chuyền 153
4 Đường chuyền quyết định 6
17 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 8
15 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

5 13 15
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

5 9 13
3
Breidablik

Breidablik

5 6 11
4
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

5 6 10
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

5 2 9
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

5 -2 6
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

5 -6 6
8
Akranes

Akranes

5 -4 5
9
KA Akureyri

KA Akureyri

5 -3 4
10
Keflavik

Keflavik

5 -4 4
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -7 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

5 -10 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

3 5 7
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

3 6 7
4
Breidablik

Breidablik

2 5 6
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

3 -2 3
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
8
Akranes

Akranes

1 0 1
D ?
9
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
10
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
11
KA Akureyri

KA Akureyri

3 -4 0
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

2 7 6
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
3
Breidablik

Breidablik

3 1 5
4
Akranes

Akranes

4 -4 4
5
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
6
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
7
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

1 2 3
W ?
8
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
9
Thor Akureyri

Thor Akureyri

3 -6 3
10
Keflavik

Keflavik

3 -2 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

4 -6 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 5
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 5
3
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
4
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Stefan Arni Geirsson

Stefan Arni Geirsson

KR Reykjavik 3
7
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 3
8
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 3

KA Akureyri

Đối đầu

Keflavik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KA Akureyri
8 Trận thắng 42%
4 Trận hoà 21%
Keflavik
7 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

24.36
4.8
1.23
81
13
1.04
31
9.7
1.03
57.15
5.13
1.12
46
9
1.03
199
6.3
1.07
1.73
3.6
3.13
19
4.33
1.22
20
4.7
1.19
34
4.5
1.05
65
6.25
1.09
27
4
1.23
235
6.2
1.06
29
10.5
1.06
1.78
4
3.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.59
0 1.37
0 0.82
0 0.97
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 0.64
0 1.31
+0.75 1
-0.75 0.7
+0.75 0.94
-0.75 0.84
0 0.52
0 1.23
0 0.47
0 1.13
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 1.19
-0.25 0.72
0 0.62
0 1.38
-0.25 0.04
+0.25 6.25
+0.75 0.93
-0.75 0.83

Xỉu

Tài

U 3.5 0.52
O 3.5 1.54
U 3.5 0.12
O 3.5 5
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.29
O 3.5 2.06
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 3.5 0.07
O 3.5 6.25
U 3.25 0.88
O 3.25 0.74
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 3.5 0.48
O 3.5 1.38
U 3.5 0.28
O 3.5 2.5
U 3.5 0.19
O 3.5 2.75
U 3.5 0.49
O 3.5 1.58
U 3.5 0.09
O 3.5 5.26
U 3.5 0.09
O 3.5 5.25
U 3.25 0.98
O 3.25 0.79

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 6.5 1
O 6.5 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.