Kristofer Ingi Kristinsson 20’
Anton Logi Ludviksson 64’
David Ingvarsson 87’
Oli Valur Omarsson 90’+3
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
10
4
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAron Ingi Magnússon
Bjarni Guðjón Brynjólfsson
Kristofer Ingi Kristinsson
Aron Bjarnason
Valgeir Valgeirsson
Aron Ingi Magnússon
Yann Emmanuel Affi
asbjorn arnarsson
Anton Logi Ludviksson
Kristinn Steindorsson
Anton Logi Ludviksson
Atli Sigurjonsson
Isaac Atanga
sigfus gunnarsson fannar
Christian Jakobsen
Kristofer Fridriksson
Sverrir Ingason
fannar gislason
Sebastian Haugland
Gabriel hallsson
Andri Yeoman
Arnar Bjarki Gunnleifsson
Kristofer Ingi Kristinsson
kristofer kristjansson
David Ingvarsson
Aron Bjarnason
Kristinn Narfi Björgvinsson
Ágúst Orri Thorsteinsson
Oli Valur Omarsson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
2 - 0
3 - 2
1 - 1
1 - 2
1 - 2
4 - 1
1 - 2
4 - 1
4 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kópavogsvöllur |
|---|---|
|
|
3,009 |
|
|
Kopavogur, Iceland |
Trận đấu tiếp theo
08/05
15:15
Breidablik
Hafnarfjordur
08/05
13:30
Vikingur Reykjavik
Thor Akureyri
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
5 | 9 | 13 | |
| 3 |
Breidablik |
5 | 6 | 11 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
5 | 6 | 10 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
5 | -2 | 6 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
5 | -6 | 6 | |
| 8 |
Akranes |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
KA Akureyri |
5 | -3 | 4 | |
| 10 |
Keflavik |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
5 | -7 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
5 | -10 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Fram Reykjavik |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Breidablik |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Akranes |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Keflavik |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 | |
| 11 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 12 |
Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Akranes |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
KA Akureyri |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Fram Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Valur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Thor Akureyri |
3 | -6 | 3 | |
| 10 |
Keflavik |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
4 | -6 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
5 |
| 2 |
Aron Sigurðarson |
|
5 |
| 3 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
4 |
| 4 |
tomas robertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Markus Pall Ellertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Stefan Arni Geirsson |
|
3 |
| 7 |
Kristofer Ingi Kristinsson |
|
3 |
| 8 |
Kennie Knak Chopart |
|
3 |
Breidablik
Đối đầu
Thor Akureyri
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu