Kristofer Ingi Kristinsson 20’

Anton Logi Ludviksson 64’

David Ingvarsson 87’

Oli Valur Omarsson 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

1.13

X

7.45

2

30.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Breidablik

61%

Thor Akureyri

39%

10 Sút trúng đích 4

10

4

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

Aron Ingi Magnússon

Bjarni Guðjón Brynjólfsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

20’
1-0

Aron Bjarnason

Valgeir Valgeirsson

45’
46’

Aron Ingi Magnússon

48’

Yann Emmanuel Affi

56’

asbjorn arnarsson

Anton Logi Ludviksson

Kristinn Steindorsson

58’
Anton Logi Ludviksson

Anton Logi Ludviksson

64’
2-0
65’

Atli Sigurjonsson

Isaac Atanga

65’

sigfus gunnarsson fannar

Christian Jakobsen

74’

Kristofer Fridriksson

Sverrir Ingason

74’

fannar gislason

Sebastian Haugland

Gabriel hallsson

Andri Yeoman

82’

Arnar Bjarki Gunnleifsson

Kristofer Ingi Kristinsson

82’
84’

kristofer kristjansson

David Ingvarsson

David Ingvarsson

87’
3-0

Aron Bjarnason

88’

Kristinn Narfi Björgvinsson

Ágúst Orri Thorsteinsson

90’
Oli Valur Omarsson

Oli Valur Omarsson

93’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Breidablik
9 Trận thắng 75%
2 Trận hoà 17%
Thor Akureyri
1 Trận thắng 8%
Thor Akureyri

0 - 1

Breidablik
Thor Akureyri

1 - 2

Breidablik
Thor Akureyri

2 - 0

Breidablik
Breidablik

3 - 2

Thor Akureyri
Breidablik

1 - 1

Thor Akureyri
Thor Akureyri

1 - 2

Breidablik
Thor Akureyri

1 - 2

Breidablik
Breidablik

4 - 1

Thor Akureyri
Thor Akureyri

1 - 2

Breidablik
Breidablik

4 - 1

Thor Akureyri
Breidablik

4 - 1

Thor Akureyri
Thor Akureyri

1 - 1

Breidablik

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Breidablik

5

6

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kópavogsvöllur
Sức chứa
3,009
Địa điểm
Kopavogur, Iceland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Breidablik

61%

Thor Akureyri

39%

4 Kiến tạo 0
28 Tổng cú sút 13
10 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 4
10 Phạt góc 4
14 Đá phạt 16
13 Phá bóng 28
16 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 0
550 Đường chuyền 327
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Breidablik

4

Thor Akureyri

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

28 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
2 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

4 Phản công nhanh 3
4 Cú sút phản công nhanh 3
3 Việt vị 0

Đường chuyền

550 Đường chuyền 327
490 Độ chính xác chuyền bóng 259
24 Đường chuyền quyết định 10
30 Tạt bóng 7
9 Độ chính xác tạt bóng 1
74 Chuyền dài 69
34 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
42 Tranh chấp thắng 48
21 Rê bóng 14
14 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 18
4 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 28

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Breidablik

61%

Thor Akureyri

39%

11 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 11
2 Việt vị 0
265 Đường chuyền 144
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Breidablik

1

Thor Akureyri

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

265 Đường chuyền 144
11 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 43

Kiểm soát bóng

Breidablik

61%

Thor Akureyri

39%

16 Tổng cú sút 5
7 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
287 Đường chuyền 187
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Breidablik

3

Thor Akureyri

0

Cú sút

16 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

287 Đường chuyền 187
12 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

5 13 15
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

5 9 13
3
Breidablik

Breidablik

5 6 11
4
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

5 6 10
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

5 2 9
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

5 -2 6
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

5 -6 6
8
Akranes

Akranes

5 -4 5
9
KA Akureyri

KA Akureyri

5 -3 4
10
Keflavik

Keflavik

5 -4 4
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -7 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

5 -10 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

3 5 7
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

3 6 7
4
Breidablik

Breidablik

2 5 6
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

3 -2 3
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
8
Akranes

Akranes

1 0 1
D ?
9
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
10
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
11
KA Akureyri

KA Akureyri

3 -4 0
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

2 7 6
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
3
Breidablik

Breidablik

3 1 5
4
Akranes

Akranes

4 -4 4
5
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
6
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
7
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

1 2 3
W ?
8
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
9
Thor Akureyri

Thor Akureyri

3 -6 3
10
Keflavik

Keflavik

3 -2 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

4 -6 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 5
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 5
3
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
4
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Stefan Arni Geirsson

Stefan Arni Geirsson

KR Reykjavik 3
7
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 3
8
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 3

Breidablik

Đối đầu

Thor Akureyri

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Breidablik
9 Trận thắng 75%
2 Trận hoà 17%
Thor Akureyri
1 Trận thắng 8%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.13
7.45
30.78
1
51
101
1.01
15.5
21
1.54
4.7
4.9
1.01
29
81
1.01
9.4
300
1.5
4.6
5
1.01
151
151
1.11
6.5
20
1.01
7
23
1.01
25
85
1.01
9.4
300
1.11
6.5
20
1.13
7.25
19.3
1.55
4.5
4.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.44
0 1.79
0 0.37
0 2
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 0.44
0 1.78
+1.25 1.01
-1.25 0.78
0 0.4
0 1.5
0 0.33
0 1.51
+1 0.8
-1 0.9
0 0.44
0 1.78
0 0.43
0 1.88
+0.25 4.75
-0.25 0.09
+1 0.81
-1 0.96

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 3
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 3.5 0.9
O 3.5 0.81
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 3.5 0.01
O 3.5 10
U 2.5 2
O 2.5 0.33
U 3.5 0.12
O 3.5 2.5
U 3.5 0.25
O 3.5 2.75
U 4.5 0.02
O 4.5 8
U 4.5 0.03
O 4.5 8.33
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 3.5 0.9
O 3.5 0.86

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.