0 2

Fulltime

22’ Aliou Balde

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Thun

59%

St. Gallen

41%

1 Sút trúng đích 3

4

2

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Carlo Boukhalfa

0-1
22’
Aliou Balde

Aliou Balde

25’

Aliou Balde

Christopher Ibayi

44’

Jan Bamert

Genís Montolio

46’
47’

Behar·Neziri

60’

Chima Okoroji

Kastriot Imeri

Nils·Reichmuth

65’

Valmir Matoshi

Vasilije Janjičić

66’
69’

Alessandro vogt

Christian Witzig

Fabio Fehr

72’

74’

Jan Bamert

76’
77’

Carlo Boukhalfa

Marc Gutbub

Franz-Ethan Meichtry

81’
88’

Mihailo Stevanovic

Lukas Daschner

95’

Lawrence Ati Zigi

99’

Joel Ruiz

Hugo Vandermersch

101’

Joel Ruiz

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Gallen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

2

St. Gallen

33

24

60

1

Thun

34

37

74

2

St. Gallen

33

24

60

Thông tin trận đấu

Sân
Stockhorn Arena
Sức chứa
10,398
Địa điểm
Thun, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Thun

59%

St. Gallen

41%

17 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 3
9 Blocked Shots 2
4 Corner Kicks 2
14 Free Kicks 17
35 Clearances 64
18 Fouls 14
5 Offsides 1
359 Passes 259
3 Yellow Cards 5

GOALS

SHOTS

17 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 3
9 Blocked Shots 2

ATTACK

5 Offsides 1

PASSES

359 Passes 259
237 Passes accuracy 158
10 Key passes 8
17 Crosses 16
4 Crosses Accuracy 3
130 Long Balls 106
48 Long balls accuracy 40

DUELS & DROBBLIN

123 Duels 123
61 Duels won 62
5 Dribble 8
2 Dribble success 4

DEFENDING

18 Total Tackles 14
8 Interceptions 7
35 Clearances 64

DISCIPLINE

18 Fouls 14
14 Was Fouled 17
3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

190 Lost the ball 157

Ball Possession

Thun

55%

St. Gallen

45%

8 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 2
26 Clearances 32
163 Passes 137
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

163 Passes 137
2 Key passes 4
6 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 6
4 Interceptions 1
26 Clearances 32

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 80

Ball Possession

Thun

63%

St. Gallen

37%

9 Total Shots 5
9 Clearances 32
196 Passes 122
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

196 Passes 122
8 Key passes 4
11 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 8
4 Interceptions 6
9 Clearances 32

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

103 Lost the ball 77

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

34 37 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

34 13 60
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

34 4 43
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

34 -7 42
3
Servette

Servette

33 0 40
4
FC Zurich

FC Zurich

34 -21 34
5
Grasshopper

Grasshopper

34 -26 27
6
Winterthur

Winterthur

33 -51 19

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
3
Lugano

Lugano

16 12 33
2
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
5
FC Sion

FC Sion

17 13 30
6
Young Boys

Young Boys

16 16 28
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
8
Servette

Servette

17 4 22
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
10
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
7
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

1 -1 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
3
Lugano

Lugano

0 0 0
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 3 3
1
Luzern

Luzern

0 0 0
3
Servette

Servette

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
5
Grasshopper

Grasshopper

1 -1 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
3
Lugano

Lugano

17 0 24
7
Luzern

Luzern

16 0 22
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
8
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Lugano

Lugano

1 1 3
1
Thun

Thun

0 0 0
2
St. Gallen

St. Gallen

0 0 0
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

1 1 3
2
Lausanne Sports

Lausanne Sports

0 0 0
3
Servette

Servette

0 0 0
4
FC Zurich

FC Zurich

1 -3 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
5
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 12
6
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 12
8
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 11
9
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11
10
Xherdan Shaqiri

Xherdan Shaqiri

FC Basel 1893 11

Thun

Đối đầu

St. Gallen

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Gallen
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.