Kiểm soát bóng
Xem tất cả50%
50%
6
6
0
0
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Slask Wroclaw
LKS Lodz
02/05
13:30
Miedz Legnica
Stal Mielec
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
50%
50%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
29 | 37 | 59 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
29 | 13 | 51 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
30 | 17 | 50 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
30 | 12 | 48 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 47 | |
| 6 |
LKS Lodz |
29 | 2 | 44 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
29 | 2 | 43 | |
| 8 |
Miedz Legnica |
30 | -3 | 43 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
30 | 4 | 42 | |
| 10 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
28 | 3 | 42 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 41 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
30 | -7 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
30 | -7 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
30 | -1 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
30 | -15 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
30 | -14 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
30 | -24 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
30 | -29 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 8 |
Miedz Legnica |
14 | 11 | 28 | |
| 10 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | 11 | 27 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
15 | 7 | 27 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 8 | 24 | |
| 6 |
LKS Lodz |
14 | 7 | 24 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 16 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 1 |
Wisla Krakow |
14 | 15 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 8 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | -2 | 17 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -8 | 16 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 10 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
13 | -8 | 15 | |
| 8 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | -7 | 15 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -20 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
17 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
13 |
| 4 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 5 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 6 |
Patryk·Szwedzik |
|
11 |
| 7 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
Slask Wroclaw
Đối đầu
Stal Mielec
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu