3 1

Kết thúc

Giuseppe Leone 45’+2

Christian Pierobon 74’

Alvin Okoro 89’

32’ Giuseppe Aurelio

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

12.5

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Juve Stabia

56%

Spezia

44%

8 Sút trúng đích 2

3

2

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
32’
Giuseppe Aurelio

Giuseppe Aurelio

37’

Pietro Beruatto

Christian Pierobon

Emanuele Torrasi

45’

Giuseppe Leone

Phạt đền

47’
52’

Giovanni Bonfanti

56’

Emanuele Adamo

Manuel Ricciardi

Lorenzo Carissoni

58’
61’

Mattia Valoti

Emanuele Adamo

Alvin Okoro

Alessandro Gabrielloni

67’
Christian Pierobon

Christian Pierobon

74’
2-1
78’

Vanja Vlahovic

Pietro Beruatto

86’

Gianluca Lapadula

Christian Comotto

Alvin Okoro

Alvin Okoro

89’
3-1

Mattia Mannini

Nicola Mosti

90’
96’

Petko Hristov

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Juve Stabia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spezia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Juve Stabia

37

-1

50

19

Spezia

37

-16

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Romeo Menti
Sức chứa
7,642
Địa điểm
Castellammare di Stabia, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Juve Stabia

56%

Spezia

44%

2 Kiến tạo 1
20 Tổng cú sút 8
8 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 2
2 Đá phạt 3
32 Phá bóng 17
9 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 0
513 Đường chuyền 404
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Juve Stabia

3

Spezia

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

513 Đường chuyền 404
440 Độ chính xác chuyền bóng 325
15 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 19
10 Độ chính xác tạt bóng 4
63 Chuyền dài 78
25 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
50 Tranh chấp thắng 41
16 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 16
5 Cắt bóng 5
32 Phá bóng 17

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Juve Stabia

57%

Spezia

43%

2 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 0
4 Phá bóng 3
81 Đường chuyền 59

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

81 Đường chuyền 59
2 Đường chuyền quyết định 0
3 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 1
0 Cắt bóng 1
4 Phá bóng 3

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

14 Mất bóng 17

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Juve Stabia

Đối đầu

Spezia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Juve Stabia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spezia
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
12.5
36
3.9
1.5
7.45
1.04
13
301
1.03
12.5
36
2.23
3.05
3.4
1.05
7.5
41
1.06
6.8
175
2.15
3.06
3.01
2.25
2.75
3.6
2.2
2.7
3.5
1.03
12.5
36
1.05
7.5
111
1.07
7.75
100
1.06
6.8
175
1.05
7.9
140
1.05
10.3
26
1.08
7
141

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.75
0 1.14
0 0.75
0 1.05
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.79
0 1.12
+0.25 0.95
-0.25 0.83
+0.25 0.85
-0.25 0.76
+0.25 7.1
-0.25 0.06
0 0.75
0 0.99
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.85
0 1.05
0 0.96
0 0.96
+0.25 6.65
-0.25 0.05
0 0.91
0 0.83

Xỉu

Tài

U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 3.5 0.2
O 3.5 3.89
U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.03
O 4.5 6.66
U 2.25 0.76
O 2.25 0.96
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 3.5 0.18
O 3.5 3.7
U 2.25 0.79
O 2.25 0.93
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 4.5 0.02
O 4.5 7.1
U 3.5 0.13
O 3.5 4.45
U 4.5 0.04
O 4.5 7
U 4.5 0.06
O 4.5 7.14
U 4.5 0.06
O 4.5 7.14
U 4.5 0.05
O 4.5 6.65
U 4.5 0.06
O 4.5 7.11

Xỉu

Tài

U 3.5 0.53
O 3.5 1.37
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 4 0.93
O 4 0.78
U 4.5 0.47
O 4.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.